Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá lúa mì thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: WHEAT

trending_down
Giá lúa mì thế giới hiện tại
594.90 UScents/bu
Giá hiện tại đang giảm
remove 0.83 UScents/bu
tương đương
arrow_downward 0.14%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 17/06/2026 07:13

Biểu đồ Giá lúa mì thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 262.89 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 36.7437 bu

Wheat (US), no. 1, hard red winter, ordinary protein, export price delivered at the US Gulf port for prompt or 30 days shipment

tune Dữ liệu chính

Giá lúa mì thế giới trực tuyến hôm nay: 594.90 UScents/bu

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

1,294.12 UScents/bu vào ngày 07/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove699.22 UScents/bu (-54.03%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

498.50 UScents/bu vào ngày 13/10/2025. Giá hiện tại cao hơn add96.40 UScents/bu (+19.34%).

summarize Tổng quan Giá lúa mì thế giới

Giá lúa mì thế giới (WHEAT) hôm nay đang ở mức 594.90 UScents/bu. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.83 UScents/bu (0.14%).

Trong 5 năm qua, Giá lúa mì thế giới dao động trong khoảng từ 498.50 UScents/bu (13/10/2025) đến 1,294.12 UScents/bu (07/03/2022) .

Biến động Giá lúa mì thế giới: so với tuần trước tăng 1.26%;

Trong lịch sử, Giá lúa mì thế giới đạt mức cao nhất là 1,294.12 UScents/bu vào 07/03/2022 và mức thấp nhất là 286.06 UScents/bu vào 01/04/2000 .

Lịch sử giá (UScents/bu)

5 năm
Thời gian Giá (UScents/bu) % Thay đổi
06/2026 610.60 -4.35%
05/2026 638.40 +2.95%
04/2026 620.10 +4.84%
03/2026 591.50 +9.94%
02/2026 538.00 +6.11%
01/2026 507.00 -5.85%
12/2025 538.50 +0.84%
11/2025 534.00 +5.45%
10/2025 506.38 -5.22%
09/2025 534.25 +1.88%
08/2025 524.40 -2.53%
07/2025 538.00 +0.75%
06/2025 534.00 +0.49%
05/2025 531.40 -0.75%
04/2025 535.40 -3.66%
03/2025 555.75 -0.67%
02/2025 559.50 +1.54%
01/2025 551.00 +0.55%
12/2024 548.00 +2.74%
11/2024 533.38 +0.00%
10/2023 0.00 +0.00%
09/2023 0.00 +0.00%
08/2023 0.00 +0.00%
07/2023 0.00 +0.00%
06/2023 0.00 +0.00%
05/2023 0.00 +0.00%
04/2023 0.00 -100.00%
03/2023 708.10 -7.07%
02/2023 762.00 -3.67%
01/2023 791.00 -0.43%
12/2022 794.40 -9.38%
11/2022 876.60 -6.75%
10/2022 940.10 +12.99%
09/2022 832.00 +2.46%
08/2022 812.00 -3.43%
07/2022 840.80 -23.06%
06/2022 1,092.80 +3.58%
05/2022 1,055.00 +2.80%
04/2022 1,026.30 +11.06%
03/2022 924.10 +21.74%
02/2022 759.10 -1.43%
01/2022 770.12 -2.93%
12/2021 793.40 +2.63%
11/2021 773.10 +6.99%
10/2021 722.60 +0.24%
09/2021 720.90 +2.47%
08/2021 703.50 +5.10%
07/2021 669.38 +0.79%
06/2021 664.12 -

Câu hỏi thường gặp về Lúa mì

Giá Lúa mì cập nhật mới nhất vào ngày 16/06/2026 đang ở mức 596.00 UScents/bu, tương đương khoảng 5.757.027 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, giá lúa mì ghi nhận mức tăng nhẹ 0,04% (tương ứng tăng thêm 0,25 UScents, xấp xỉ 2.415 VNĐ/tấn), phản ánh xu hướng hồi phục nhẹ của nhóm hàng nông sản trên sàn giao dịch quốc tế.

Tại thị trường Việt Nam, giá lúa mì nguyên liệu đang có dấu hiệu tăng ổn định trong những ngày gần đây sau khi chạm mức đáy 580,00 UScents/bu vào ngày 07/06. Cụ thể, trong 3 phiên giao dịch gần nhất từ ngày 14/06 đến 16/06, giá đã tăng từ mức 584,50 UScents/bu lên 596,00 UScents/bu. Mặc dù đang trong đà tăng, nhưng mức giá hiện tại vẫn thấp hơn đáng kể so với giá trung bình của tháng trước là 637,85 UScents/bu (khoảng 6.161.274 VNĐ/tấn).

Diễn biến giá lúa mì trong 30 ngày qua ghi nhận biên độ dao động từ 580,00 đến 668,00 UScents/bu, tương đương khoảng 5.602.476 - 6.452.507 VNĐ/tấn. Việc theo dõi sát sao mức giá 596,00 UScents/bu hôm nay giúp các doanh nghiệp nhập khẩu và sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam có cơ sở đánh giá chi phí đầu vào trong bối cảnh thị trường nông sản thế giới còn nhiều biến động.

Trên thị trường quốc tế, Lúa mì được giao dịch với đơn vị bu và niêm yết theo đồng UScents.

Lúa mì thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá lúa mì chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung cầu toàn cầu. Về cung, sản lượng từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Nga, Ukraine, Mỹ, Canada, Liên minh Châu Âu và Úc đóng vai trò then chốt. Bất kỳ sự thay đổi nào về diện tích gieo trồng, năng suất hay tồn kho tại các khu vực này, thường do chi phí sản xuất (phân bón, năng lượng) hoặc các yếu tố khác, đều tác động mạnh mẽ. Về cầu, nhu cầu tiêu thụ lương thực, thức ăn chăn nuôi và sản xuất ethanol, đặc biệt từ các nước nhập khẩu lớn như Trung Quốc, Ai Cập, Indonesia, sẽ quyết định hướng đi của giá.

Các yếu tố thời tiết khắc nghiệt tại các vùng sản xuất lúa mì chính là rủi ro lớn nhất, bao gồm hạn hán, lũ lụt, sương giá hoặc nắng nóng gay gắt, có thể làm giảm năng suất đáng kể. Bên cạnh đó, chính sách của các chính phủ, đặc biệt là các biện pháp hạn chế xuất khẩu, thuế quan, trợ cấp hoặc chính sách dự trữ chiến lược của các nước lớn, có thể bóp méo dòng chảy thương mại toàn cầu. Các sự kiện địa chính trị như xung đột (ví dụ: Nga-Ukraine) hoặc căng thẳng thương mại cũng trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung, chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển, gây ra biến động giá lớn.

Ngoài ra, chi phí vận chuyển và năng lượng, đặc biệt là giá dầu thô, tác động trực tiếp đến chi phí logistics và giá thành sản xuất. Tỷ giá hối đoái, đặc biệt là sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD) – đồng tiền niêm yết lúa mì, cũng ảnh hưởng đến khả năng mua của các nước nhập khẩu. Cuối cùng, tâm lý thị trường và hoạt động đầu cơ của các quỹ lớn có thể khuếch đại hoặc giảm nhẹ các biến động giá trong ngắn hạn dựa trên các tin tức và kỳ vọng tương lai.

Giá lúa mì trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu tác động tổng hợp từ các yếu tố cơ bản và kỹ thuật, với xu hướng dao động trong biên độ rộng nhưng có thể nghiêng về áp lực giảm nhẹ trong ngắn hạn.

Về yếu tố cơ bản, nguồn cung toàn cầu đang có dấu hiệu cải thiện nhờ triển vọng mùa vụ tốt ở một số khu vực trọng điểm như Nga và Úc. Tuy nhiên, rủi ro thời tiết cực đoan (hạn hán ở Mỹ, mưa lớn ở châu Âu) và tình hình địa chính trị tại Biển Đen vẫn là những ẩn số lớn, có thể gây biến động mạnh bất cứ lúc nào. Nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia châu Á và châu Phi vẫn duy trì ổn định, nhưng áp lực từ đồng USD mạnh có thể khiến giá hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn đối với các nước nhập khẩu.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá lúa mì trên sàn CBOT đang giao dịch dưới các ngưỡng kháng cự quan trọng. Mặc dù có những đợt phục hồi kỹ thuật, xu hướng chung vẫn đang tìm kiếm một vùng cân bằng mới. Ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ để xác định liệu áp lực bán có tiếp tục gia tăng hay không.

Trong trung hạn, các yếu tố cần theo dõi sát sao bao gồm: diễn biến thời tiết tại các vùng trồng lúa mì chính trong giai đoạn phát triển và thu hoạch, chính sách xuất khẩu của Nga, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (lạm phát, lãi suất) và biến động tỷ giá hối đoái. Các yếu tố này sẽ định hình rõ hơn quỹ đạo giá lúa mì trong những tháng tới.

Thị trường Lúa mì (Wheat) hiện tại đang chịu tác động từ nhiều yếu tố trái chiều, tạo ra một bức tranh khá phức tạp. Do đó, nhà đầu tư nên tiếp cận với sự thận trọng cao và theo dõi sát sao các diễn biến mới nhất.

Phân tích Cơ bản:

  • Cung ứng: Nguồn cung toàn cầu từ các khu vực sản xuất chính như Nga, châu Âu và Bắc Mỹ nhìn chung khá dồi dào trong bối cảnh mùa vụ gần đây. Đặc biệt, xuất khẩu mạnh mẽ từ Nga tiếp tục tạo áp lực giảm giá. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết bất lợi tại các vùng trồng trọng điểm hoặc căng thẳng địa chính trị ở khu vực Biển Đen vẫn là yếu tố khó lường, có thể gây ra những biến động giá đột ngột.
  • Nhu cầu: Nhu cầu tiêu thụ Lúa mì, đặc biệt từ các quốc gia nhập khẩu lớn, vẫn duy trì ổn định. Tuy nhiên, những lo ngại về tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại có thể ảnh hưởng đến nhu cầu dài hạn. Tỷ giá USD mạnh cũng làm tăng chi phí nhập khẩu cho các nước dùng tiền tệ khác, gián tiếp tác động đến nhu cầu.

Phân tích Kỹ thuật:

  • Giá Lúa mì trên sàn CBOT (Chicago Board of Trade) đã có xu hướng điều chỉnh giảm trong một thời gian, cho thấy áp lực bán chiếm ưu thế.
  • Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng đang được thử thách. Nếu giá phá vỡ các ngưỡng này, đà giảm có thể tiếp diễn. Ngược lại, việc giữ vững được các mức hỗ trợ có thể tạo cơ hội cho một nhịp hồi phục ngắn hạn.
  • Các chỉ báo động lượng đang cho tín hiệu trung lập hoặc hơi tiêu cực, chưa có dấu hiệu rõ ràng về sự đảo chiều mạnh mẽ.

Khuyến nghị:

Với các yếu tố trên, ở thời điểm hiện tại, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư nên giữ vị thế thận trọng. Việc mua vào có thể cân nhắc khi giá điều chỉnh về các ngưỡng hỗ trợ mạnh và xuất hiện tín hiệu đảo chiều tích cực từ phân tích kỹ thuật, hoặc khi có những thông tin cơ bản mới hỗ trợ giá (ví dụ: cắt giảm nguồn cung, thời tiết bất lợi nghiêm trọng). Ngược lại, nhà đầu tư có vị thế bán ra có thể tiếp tục giữ hoặc cân nhắc chốt lời một phần nếu giá tiếp tục giảm sâu. Luôn nhớ rằng đây chỉ là thông tin tham khảo và quyết định đầu tư cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, quản lý rủi ro cá nhân.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá lúa mì thế giới giảm remove0.83 (0.14%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá lúa mì thế giới tăng add7.40 (+1.26%) so với tuần trước (587.50 UScents/bu).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá lúa mì thế giới đã đạt mức cao nhất là 1,294.12 UScents/bu vào ngày 07/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove699.22 (-54.03%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá lúa mì thế giới đã xuống mức thấp nhất là 286.06 UScents/bu vào ngày 01/04/2000. Giá hiện tại cao hơn đáy add308.84 (+107.96%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.423 Mua: 26.103
EUR
31.253 Mua: 29.988
GBP
35.814 Mua: 34.702
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward