Biểu đồ Giá than đá Nam Phi (Richards Bay)
Tỉ giá: 1 USD = 26.010,5 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
Giá than nhiệt Nam Phi, FOB cảng Richards Bay, 6.000 kcal/kg (NAR), lưu huỳnh dưới 1%, hợp đồng tháng gần nhất (từ tháng 1/2015; các giai đoạn trước dùng chuẩn giá khác của World Bank). Một số tháng trong giai đoạn 2022–2024 là số ước tính dựa trên các chuẩn giá tương tự, theo ghi chú của World Bank. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá than đá Nam Phi (Richards Bay) trực tuyến hôm nay: 123.90 USD/tấn
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
128.40 USD/tấn vào ngày 01/10/2023. Giá hiện tại thấp hơn remove4.50 USD/tấn (-3.50%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
90.60 USD/tấn vào ngày 01/01/2026. Giá hiện tại cao hơn add33.30 USD/tấn (+36.75%).summarize Tổng quan Giá than đá Nam Phi (Richards Bay)
Giá than đá Nam Phi (Richards Bay) hôm nay đang ở mức 123.90 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 34.69 USD/tấn (+28.00%).
Trong 3 năm qua, Giá than đá Nam Phi (Richards Bay) dao động trong khoảng từ 90.60 USD/tấn (01/01/2026) đến 128.40 USD/tấn (01/10/2023).
Biến động Giá than đá Nam Phi (Richards Bay):
Trong lịch sử, Giá than đá Nam Phi (Richards Bay) đạt mức cao nhất là 302.00 USD/tấn vào 01-04-2022 và mức thấp nhất là 21.30 USD/tấn vào 01-08-2002.
Lịch sử giá (USD/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 123.90 | add 27.10 | +28.00% |
| 08/2026 | 96.80 | add 0.50 | +0.52% |
| 07/2026 | 96.30 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2026 | 96.30 | add 0.70 | +0.73% |
| 05/2026 | 95.60 | add 0.80 | +0.84% |
| 04/2026 | 94.80 | add 1.00 | +1.07% |
| 03/2026 | 93.80 | add 2.60 | +2.85% |
| 02/2026 | 91.20 | add 0.60 | +0.66% |
| 01/2026 | 90.60 | remove 0.30 | -0.33% |
| 12/2025 | 90.90 | remove 0.70 | -0.76% |
| 11/2025 | 91.60 | add 0.00 | +0.00% |
| 10/2025 | 91.60 | remove 0.70 | -0.76% |
| 09/2025 | 92.30 | remove 1.00 | -1.07% |
| 08/2025 | 93.30 | remove 0.30 | -0.32% |
| 07/2025 | 93.60 | remove 0.20 | -0.21% |
| 06/2025 | 93.80 | remove 0.50 | -0.53% |
| 05/2025 | 94.30 | remove 1.30 | -1.36% |
| 04/2025 | 95.60 | remove 2.40 | -2.45% |
| 03/2025 | 98.00 | remove 2.40 | -2.39% |
| 02/2025 | 100.40 | remove 2.90 | -2.81% |
| 01/2025 | 103.30 | remove 2.20 | -2.09% |
| 12/2024 | 105.50 | remove 1.30 | -1.22% |
| 11/2024 | 106.80 | add 0.00 | +0.00% |
| 10/2024 | 106.80 | add 0.70 | +0.66% |
| 09/2024 | 106.10 | remove 0.10 | -0.09% |
| 08/2024 | 106.20 | add 0.90 | +0.85% |
| 07/2024 | 105.30 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2024 | 105.30 | remove 0.30 | -0.28% |
| 05/2024 | 105.60 | add 0.70 | +0.67% |
| 04/2024 | 104.90 | add 0.10 | +0.10% |
| 03/2024 | 104.80 | remove 0.40 | -0.38% |
| 02/2024 | 105.20 | remove 1.60 | -1.50% |
| 01/2024 | 106.80 | remove 2.00 | -1.84% |
| 12/2023 | 108.80 | remove 0.20 | -0.18% |
| 11/2023 | 109.00 | remove 19.40 | -15.11% |
| 10/2023 | 128.40 | add 28.50 | +28.53% |
| 09/2023 | 99.90 | - | - |