Giá Than Đá Thế Giới hôm nay 2.817.243 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COAL

Giá hiện tại đang tăng 27.581 VNĐ / tấn, tương đương 0.99% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 07/01/2026 | 12:16

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: Coal Week International; Coal Week; World Bank.

Thông tin thêm: Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

Biến động Giá Than Đá Thế Giới trong 3 năm gần đây: -263,64 %

Giá đạt đỉnh vào 01/2023: 10.244.520 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 05/2025: 2.561.130 VNĐ / tấn

USD / mt USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 USD = 26,268.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Giá Than Đá Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
01/2026 2.817.243 -2,94 %
12/2025 2.899.987 +1,04 %
11/2025 2.869.779 +2,79 %
10/2025 2.789.662 -3,20 %
09/2025 2.878.973 -5,06 %
08/2025 3.024.760 +4,56 %
07/2025 2.886.853 +6,01 %
06/2025 2.713.484 +5,61 %
05/2025 2.561.130 -5,64 %
04/2025 2.705.604 +2,82 %
03/2025 2.629.427 -16,78 %
02/2025 3.070.729 -6,54 %
01/2025 3.271.679 -11,96 %
12/2024 3.663.073 -3,30 %
11/2024 3.783.905 +3,09 %
10/2024 3.667.013 -2,97 %
09/2024 3.776.025 +2,54 %
08/2024 3.680.147 +4,93 %
07/2024 3.498.898 -8,03 %
06/2024 3.779.965 +1,15 %
05/2024 3.736.623 +9,24 %
04/2024 3.391.199 -1,47 %
03/2024 3.441.108 +11,07 %
02/2024 3.060.222 -25,67 %
01/2024 3.845.635 +7,79 %
12/2023 3.546.180 +8,52 %
11/2023 3.244.098 -29,35 %
10/2023 4.196.313 +2,35 %
09/2023 4.097.808 +13,81 %
08/2023 3.531.733 +4,87 %
07/2023 3.359.677 -7,90 %
06/2023 3.624.984 -37,46 %
05/2023 4.983.040 +6,83 %
04/2023 4.642.869 -11,17 %
03/2023 5.161.662 -33,33 %
02/2023 6.882.216 -48,85 %
01/2023 10.244.520 -