Biểu đồ Giá than đá thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26,337.90 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up
146.50 USD/tấn vào ngày 20/03/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove11.55 USD/tấn (-7.88%).Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down
108.40 USD/tấn vào ngày 18/01/2026. Giá hiện tại cao hơn add26.55 USD/tấn (+24.49%).summarize Tổng quan Giá than đá thế giới
Giá than đá thế giới (COAL) hôm nay đang ở mức 134.95 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.50 USD/tấn (0.37%).
Trong 3 tháng qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 108.40 USD/tấn (18/01/2026) đến 146.50 USD/tấn (20/03/2026) .
Biến động Giá than đá thế giới:
Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 457.80 USD/tấn vào 06/09/2022 và mức thấp nhất là 22.25 USD/tấn vào 01/08/2002 .
analytics Báo cáo liên quan
Nhận định Thị trường Than đá Tuần 06/04 - 12/04/2026: Áp Lực Cung Cầu và Tác Động Vĩ Mô
Than đá 06/04 - 12/04/2026Nhận định Thị trường Than Đá Tuần 30/03 - 05/04/2026: Áp Lực Cung Cầu và Tác Động Vĩ Mô
Than đá 30/03 - 05/04/2026Nhận định Thị trường Than đá Tuần 23-29/03/2026: Biến Động Khó Lường và Tác Động Vĩ Mô
Than đá 23/03 - 29/03/2026Lịch sử giá (USD/tấn)
3 tháng| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 04/2026 | 142.45 | add 23.30 | +19.56% |
| 03/2026 | 119.15 | add 7.40 | +6.62% |
| 02/2026 | 111.75 | add 5.10 | +4.78% |
| 01/2026 | 106.65 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Than đá
Giá Than đá hôm nay (10/04/2026) đang ở mức 135.50 USD/mt, thay đổi 0.00% so với phiên trước.
Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.
Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Than đá hiện tại đang ổn định với mức thay đổi 0.00% so với phiên giao dịch trước đó. Cập nhật ngày 10/04/2026.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.
Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:
- Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
- Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
- Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
- Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.
Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:
- Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
- Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
- Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
- Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
- Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.