Biểu đồ Giá thịt bò thế giới
Tỉ giá: 1 BRL = 4,131.32 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up
71,041.70 USD/tấn vào ngày 15/04/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove7,243.40 USD/tấn (-10.20%).Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down
61,477.30 USD/tấn vào ngày 15/01/2026. Giá hiện tại cao hơn add2,321.00 USD/tấn (+3.78%).summarize Tổng quan Giá thịt bò thế giới
Giá thịt bò thế giới (BEEF) hôm nay đang ở mức 63,798.30 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 555.00 USD/tấn (0.87%).
Trong 6 tháng qua, Giá thịt bò thế giới dao động trong khoảng từ 61,477.30 USD/tấn (15/01/2026) đến 71,041.70 USD/tấn (15/04/2026) .
Biến động Giá thịt bò thế giới:
Trong lịch sử, Giá thịt bò thế giới đạt mức cao nhất là 71,041.70 USD/tấn vào 15/04/2026 và mức thấp nhất là 333.70 USD/tấn vào 01/06/2003 .
analytics Báo cáo liên quan
Thị trường Thịt bò Tháng 7/2026: Điểm tựa Ổn định và Những Thách thức Vĩ mô từ Chuỗi Cung ứng Toàn cầu
Thịt bò tháng 7 2026Thị Trường Thịt Bò Tháng 6/2026: Phân Tích Xu Hướng Ổn Định Và Những Tác Động Vĩ Mô Toàn Cầu
Thịt bò tháng 6 2026Thị Trường Thịt Bò Tháng 05/2026: Phân Tích Xu Hướng Ổn Định Và Tác Động Vĩ Mô Đến Giá Thành Toàn Cầu
Thịt bò tháng 5 2026Lịch sử giá (USD/tấn)
6 tháng| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 07/2026 | 65,065.20 | remove 2,572.40 | -3.80% |
| 06/2026 | 67,637.60 | remove 918.70 | -1.34% |
| 05/2026 | 68,556.30 | remove 299.80 | -0.44% |
| 04/2026 | 68,856.10 | add 551.20 | +0.81% |
| 03/2026 | 68,304.90 | add 5,251.20 | +8.33% |
| 02/2026 | 63,053.70 | add 1,315.20 | +2.13% |
| 01/2026 | 61,738.40 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Thịt bò
Giá Thịt bò cập nhật mới nhất vào ngày 03/07/2026 đang niêm yết ở mức 332,75 BRL/kg, tương đương khoảng 1.374.696.730 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, giá mặt hàng này đã ghi nhận mức tăng nhẹ 0,76%, tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 2,55 BRL (khoảng 10.534.866 VNĐ/tấn). Hiện tại, thị trường thịt bò đang duy trì xu hướng ổn định với mức giá giao dịch thực tế không có biến động lớn trong những ngày gần đây.
Xét theo biên độ dao động trong 30 ngày qua, giá thịt bò đã biến động trong khoảng từ 332,75 BRL đến 353,80 BRL/kg (xấp xỉ 1.374.696.730 - 1.461.661.016 VNĐ/tấn). Đáng chú ý, mức giá trung bình của tháng này hiện đang ở mức 333,60 BRL/kg, giảm nhẹ so với mức trung bình 347,93 BRL/kg của tháng trước đó. Điều này cho thấy mặc dù phiên hôm nay có sự điều chỉnh tăng, nhưng nhìn chung mặt bằng giá đang thấp hơn so với giai đoạn trước.
Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm cần lưu ý các dữ liệu biến động này để điều chỉnh kế hoạch tài chính phù hợp. Một số thông tin bổ sung về thị trường bao gồm:
- Giá đóng cửa ngày 02/07/2026: 332,75 BRL/kg.
- Giá đóng cửa ngày 01/07/2026: 335,30 BRL/kg.
- Xu hướng thị trường chung: Ổn định.
Việc theo dõi sát sao giá thịt bò thế giới quy đổi sang VNĐ giúp các đơn vị phân phối trong nước chủ động hơn trong việc kiểm soát giá vốn và đảm bảo biên lợi nhuận trong bối cảnh thị trường thực phẩm có nhiều biến động về tỷ giá và chi phí logistics.
Trên thị trường quốc tế, Thịt bò được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng BRL.
Thịt bò thuộc nhóm hàng hóa Thực phẩm. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu đến từ sự tương tác giữa cung và cầu, cùng với các tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô và các yếu tố bên ngoài.
Về phía Cung: Sản lượng chăn nuôi trong nước đóng vai trò quan trọng, bao gồm số lượng đàn bò, năng suất chăn nuôi và các chi phí đầu vào như thức ăn, thuốc thú y, nhân công. Dịch bệnh trên đàn bò cũng có thể gây giảm nguồn cung đột ngột. Bên cạnh đó, nguồn cung nhập khẩu từ các thị trường chính như Úc, Mỹ hay Brazil, chịu ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại, thuế quan, hạn ngạch và quy định kiểm dịch, cũng tác động mạnh mẽ đến giá thịt bò nội địa.
Về phía Cầu: Thu nhập và chi tiêu của người tiêu dùng là yếu tố then chốt, bởi thịt bò thường là mặt hàng có giá trị cao hơn các loại thịt khác. Sự biến động giá của các sản phẩm thay thế như thịt heo, thịt gà có thể khiến người tiêu dùng thay đổi lựa chọn, ảnh hưởng đến nhu cầu thịt bò. Ngoài ra, thị hiếu, xu hướng ẩm thực, và nhu cầu tiêu thụ tại các nhà hàng, khách sạn hay trong các dịp lễ tết cũng góp phần định hình cầu thị trường.
Các yếu tố Chính sách, Kinh tế vĩ mô và Khác: Chính sách nông nghiệp của nhà nước, bao gồm hỗ trợ chăn nuôi, kiểm soát giá hay quy định an toàn vệ sinh thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán. Tỷ giá hối đoái biến động giữa đồng Việt Nam với các ngoại tệ mạnh sẽ tác động đến chi phí nhập khẩu thịt bò và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Lạm phát và lãi suất cũng ảnh hưởng đến chi phí vận hành doanh nghiệp và sức mua của người dân. Thêm vào đó, thời tiết và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nguồn thức ăn tự nhiên, sức khỏe đàn bò và chi phí vận chuyển; các yếu tố địa chính trị như xung đột hay căng thẳng thương mại quốc tế cũng tiềm ẩn rủi ro làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả về cung cầu toàn cầu lẫn nội địa.
Trong ngắn hạn, giá thịt bò nhập khẩu, đặc biệt là từ Brazil (quốc gia xuất khẩu thịt bò lớn nhất thế giới), sẽ tiếp tục là yếu tố chính định hình thị trường. Hiện tại, nguồn cung toàn cầu tương đối ổn định, tuy nhiên, các chi phí đầu vào như thức ăn chăn nuôi và năng lượng vẫn đang duy trì ở mức cao, tạo áp lực lên giá thành sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ tại Việt Nam dự kiến sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ vào các dịp lễ hội cuối năm. Tuy nhiên, áp lực lạm phát và sức mua chung của người tiêu dùng có thể hạn chế đà tăng giá quá mạnh. Về mặt kỹ thuật, giá có thể dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự cân bằng giữa chi phí sản xuất và khả năng chi trả của thị trường.
Về trung và dài hạn, xu hướng giá thịt bò có thể có xu hướng tăng nhẹ do một số yếu tố cơ bản. Các lo ngại về biến đổi khí hậu và áp lực môi trường đang thúc đẩy một số quốc gia giảm quy mô chăn nuôi. Đồng thời, các hiệp định thương mại và chính sách nhập khẩu của Việt Nam cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung và ổn định giá. Sự thay đổi trong khẩu vị người tiêu dùng, hướng tới các sản phẩm chất lượng cao hoặc các nguồn protein thay thế, cũng là một yếu tố cần được theo dõi.
Để đánh giá chính xác hơn, cần theo dõi sát sao các yếu tố sau:
- Tình hình xuất khẩu từ các quốc gia lớn: Đặc biệt là Brazil, Úc và Mỹ, cũng như các chính sách thương mại của họ.
- Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của BRL so với VND (hoặc USD nếu nhập khẩu từ nhiều nguồn) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu.
- Chi phí logistics và vận chuyển quốc tế: Ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
- Sức khỏe nền kinh tế Việt Nam: Sức mua của người tiêu dùng là yếu tố then chốt quyết định nhu cầu.
Tại thời điểm hiện tại, quyết định mua hay bán thịt bò cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Thị trường thịt bò toàn cầu, đặc biệt là nguồn cung từ Brazil (quốc gia xuất khẩu lớn nhất và có đồng BRL ảnh hưởng trực tiếp), đang chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô phức tạp.
Về mặt cơ bản, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình cung và cầu. Nguồn cung thịt bò từ Brazil có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán ảnh hưởng đến đồng cỏ), chi phí thức ăn chăn nuôi, và các vấn đề dịch bệnh (ví dụ: bệnh bò điên). Nhu cầu toàn cầu, đặc biệt từ các thị trường nhập khẩu lớn như Trung Quốc, cũng là một động lực quan trọng; sự phục hồi kinh tế hoặc suy yếu ở các quốc gia này sẽ tác động trực tiếp đến giá cả. Ngoài ra, biến động của đồng BRL so với USD có vai trò then chốt: BRL suy yếu thường làm thịt bò xuất khẩu từ Brazil rẻ hơn, thúc đẩy xuất khẩu và có thể hỗ trợ giá trong nước, và ngược lại.
Về phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư nên theo dõi các xu hướng giá hiện tại, các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trên biểu đồ giá thịt bò (hoặc các hợp đồng tương lai liên quan). Các chỉ báo động lượng như RSI hoặc MACD có thể cung cấp tín hiệu về trạng thái quá mua hay quá bán của thị trường. Tuy nhiên, khuyến nghị chung là nên theo dõi sát sao các báo cáo cung cầu mới nhất, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu và đặc biệt là chính sách tiền tệ của Brazil. Đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư cụ thể; nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro và thực hiện nghiên cứu chuyên sâu trước khi đưa ra quyết định.