Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá vàng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: GOLD / XAU USD

trending_down
Giá vàng thế giới hiện tại
3,996.80 USD/toz
Giá hiện tại đang giảm
remove 2.80 USD/toz
tương đương
arrow_downward 0.07%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 25/06/2026 15:35

Biểu đồ Giá vàng thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,323.30 VNĐ

Quy đổi: 1 lượng = 1.20565 toz

Gold (UK), 99.5% fine, London afternoon fixing, average of daily rates

tune Dữ liệu chính

Giá vàng thế giới trực tuyến hôm nay: 3,996.80 USD/toz

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

5,564.40 USD/toz vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove1,567.60 USD/toz (-28.17%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

1,128.70 USD/toz vào ngày 15/12/2016. Giá hiện tại cao hơn add2,868.10 USD/toz (+254.11%).

summarize Tổng quan Giá vàng thế giới

Giá vàng thế giới (GOLD / XAU USD) hôm nay đang ở mức 3,996.80 USD/toz. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 2.80 USD/toz (0.07%).

Trong 10 năm qua, Giá vàng thế giới dao động trong khoảng từ 1,128.70 USD/toz (15/12/2016) đến 5,564.40 USD/toz (28/01/2026) .

Biến động Giá vàng thế giới:

Trong lịch sử, Giá vàng thế giới đạt mức cao nhất là 5,564.40 USD/toz vào 28/01/2026 và mức thấp nhất là 260.48 USD/toz vào 01/04/2001 .

Lịch sử giá (USD/toz)

10 năm
Thời gian Giá (USD/toz) % Thay đổi
06/2026 4,541.30 -1.83%
05/2026 4,625.90 -1.54%
04/2026 4,698.30 -10.98%
03/2026 5,278.00 +8.00%
02/2026 4,887.10 +13.19%
01/2026 4,317.60 +2.37%
12/2025 4,217.80 +5.33%
11/2025 4,004.40 +3.63%
10/2025 3,864.10 +12.21%
09/2025 3,443.50 +4.75%
08/2025 3,287.20 -0.72%
07/2025 3,310.90 +0.68%
06/2025 3,288.60 +0.49%
05/2025 3,272.60 +4.87%
04/2025 3,120.70 +9.23%
03/2025 2,856.90 +2.13%
02/2025 2,797.20 +6.58%
01/2025 2,624.40 -1.26%
12/2024 2,657.80 -3.24%
11/2024 2,746.80 +4.19%
10/2024 2,636.40 +5.33%
09/2024 2,503.10 +2.33%
08/2024 2,446.10 +5.31%
07/2024 2,322.80 -0.18%
06/2024 2,327.00 +1.54%
05/2024 2,291.81 +2.05%
04/2024 2,245.67 +9.87%
03/2024 2,044.01 +0.20%
02/2024 2,039.83 -1.10%
01/2024 2,062.59 +1.86%
12/2023 2,024.83 +1.88%
11/2023 1,987.50 +0.00%
10/2023 0.00 -100.00%
09/2023 1,967.75 -2.07%
08/2023 2,009.35 +4.13%
07/2023 1,929.65 -2.81%
06/2023 1,985.45 -0.70%
05/2023 1,999.40 +0.27%
04/2023 1,994.00 +8.48%
03/2023 1,838.05 -4.75%
02/2023 1,929.70 +5.44%
01/2023 1,830.10 +3.66%
12/2022 1,765.40 +7.64%
11/2022 1,640.05 -1.99%
10/2022 1,673.35 -3.01%
09/2022 1,725.30 -3.17%
08/2022 1,781.80 -1.72%
07/2022 1,812.90 -1.90%
06/2022 1,847.95 -2.58%
05/2022 1,896.90 -2.60%
04/2022 1,947.60 +2.82%
03/2022 1,894.15 +5.36%
02/2022 1,797.80 -1.62%
01/2022 1,827.35 +2.97%
12/2021 1,774.60 -0.57%
11/2021 1,784.85 +1.47%
10/2021 1,758.95 -3.20%
09/2021 1,817.15 +0.27%
08/2021 1,812.30 +2.35%
07/2021 1,770.65 -7.27%
06/2021 1,909.50 +8.07%
05/2021 1,766.95 +3.08%
04/2021 1,714.10 -1.06%
03/2021 1,732.45 -6.33%
02/2021 1,849.60 -2.52%
01/2021 1,897.40 +6.27%
12/2020 1,785.45 -4.96%
11/2020 1,878.70 -0.94%
10/2020 1,896.45 +5.31%
07/2020 1,800.85 +2.81%
06/2020 1,751.70 +3.36%
05/2020 1,694.80 +5.45%
04/2020 1,607.20 +1.26%
03/2020 1,587.15 +0.25%
02/2020 1,583.20 +3.83%
01/2020 1,524.75 +3.70%
12/2019 1,470.30 -2.93%
11/2019 1,514.75 +0.93%
10/2019 1,500.75 -1.86%
09/2019 1,529.15 +7.23%
08/2019 1,426.00 +0.96%
07/2019 1,412.50 +8.39%
06/2019 1,303.20 +1.41%
05/2019 1,285.05 -0.92%
04/2019 1,296.95 -1.47%
03/2019 1,316.35 -0.69%
02/2019 1,325.45 +3.33%
01/2019 1,282.70 +4.55%
12/2018 1,226.90 +0.87%
11/2018 1,216.30 +1.68%
10/2018 1,196.20 -0.81%
09/2018 1,206.00 -1.47%
08/2018 1,224.00 -2.41%
07/2018 1,254.20 -3.67%
06/2018 1,302.00 -1.30%
05/2018 1,319.10 -0.45%
04/2018 1,325.00 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 1,339.90 +2.67%
01/2018 1,305.10 +2.49%
12/2017 1,273.41 +0.24%
11/2017 1,270.30 -0.72%
10/2017 1,279.51 -3.16%
09/2017 1,321.30 +2.98%
08/2017 1,283.04 +3.73%
07/2017 1,236.85 -1.86%
06/2017 1,260.26 +1.14%
05/2017 1,246.04 -1.64%
04/2017 1,266.88 +2.88%
03/2017 1,231.42 -0.23%
02/2017 1,234.20 +3.53%
01/2017 1,192.10 +3.00%
12/2016 1,157.36 -6.54%
11/2016 1,238.35 -2.21%
10/2016 1,266.28 -4.55%
09/2016 1,326.61 -1.01%
08/2016 1,340.17 +0.26%
07/2016 1,336.65 +4.72%
06/2016 1,276.40 -

Câu hỏi thường gặp về Vàng

Giá Vàng hôm nay, ngày 24/06/2026, hiện đang được giao dịch ở mức 4,011.00 USD/toz, tương đương với khoảng 127.295.850 VNĐ/lượng tại thị trường Việt Nam. Mặc dù xu hướng chung được ghi nhận là giảm, nhưng so với phiên giao dịch liền kề, giá trị mặt hàng này đã có mức thay đổi tăng 2,49%, tương ứng với mức chênh lệch +102,60 USD (khoảng +3.256.184 VNĐ/lượng). Đây là số liệu cập nhật mới nhất phản ánh diễn biến thực tế của nhóm kim loại quý trên thị trường hàng hóa quốc tế và trong nước.

Trong bối cảnh thị trường hiện tại, giá Vàng đang cho thấy sự điều chỉnh rõ rệt khi so sánh với các mốc lịch sử ngắn hạn. Cụ thể, biên độ dao động trong 30 ngày qua nằm trong khoảng từ 4,011.00 USD đến 4,541.40 USD/toz (tương đương 127.295.850 - 144.128.989 VNĐ/lượng). Mức giá trung bình của tháng này hiện đạt 4,258.60 USD/toz, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 4,590.91 USD/toz của tháng trước, cho thấy áp lực giảm giá vẫn đang hiện hữu trên thị trường kim loại.

Diễn biến giá hàng ngày trong giai đoạn gần đây cho thấy sự sụt giảm liên tục từ mức 4,329.70 USD/toz vào ngày 16/06 xuống còn 4,011.00 USD/toz vào hôm nay. Việc giá chạm mức thấp nhất trong chu kỳ 30 ngày vào ngày 24/06/2026 phản ánh tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư. Tại Việt Nam, các chuyên gia phân tích cho rằng nhà đầu tư cần theo dõi sát sao ngưỡng hỗ trợ này để đưa ra các quyết định giao dịch phù hợp trong bối cảnh thị trường biến động mạnh.

Trên thị trường quốc tế, Vàng được giao dịch với đơn vị toz và niêm yết theo đồng USD.

Vàng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Vàng (XAU/USD) chịu tác động của một loạt yếu tố phức tạp, chủ yếu dựa trên vai trò của nó như một tài sản trú ẩn an toàn và công cụ bảo vệ giá trị. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sức mạnh của Đồng Đô la Mỹ (USD): Giá vàng thường có mối quan hệ nghịch đảo với USD. Khi USD mạnh lên, vàng trở nên đắt hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu và ngược lại.
  • Chính sách tiền tệ và Lãi suất: Lãi suất thực tế (lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Khi lãi suất thực tế tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng (tài sản không sinh lời) tăng lên, khiến vàng kém hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lời như trái phiếu. Ngược lại, lãi suất thực tế thấp hoặc âm thường hỗ trợ giá vàng.
  • Lạm phát: Vàng được coi là một hàng rào chống lạm phát. Trong bối cảnh lạm phát cao, sức mua của tiền tệ bị xói mòn, thúc đẩy các nhà đầu tư tìm đến vàng để bảo toàn giá trị tài sản.
  • Bất ổn địa chính trị và Kinh tế: Các sự kiện như xung đột quân sự, khủng hoảng kinh tế, bất ổn chính trị hoặc thiên tai lớn làm tăng tính không chắc chắn trên thị trường tài chính toàn cầu. Trong những thời điểm này, nhu cầu về vàng như một tài sản trú ẩn an toàn tăng vọt, đẩy giá lên cao.
  • Cung và Cầu vật chất:
    • Cầu: Bao gồm nhu cầu từ ngành trang sức, công nghiệp, nhu cầu đầu tư (quỹ ETF vàng, vàng miếng, tiền xu) và nhu cầu dự trữ của các ngân hàng trung ương.
    • Cung: Chủ yếu đến từ sản lượng khai thác mỏ mới và nguồn vàng tái chế.
  • Tâm lý thị trường và dòng vốn đầu cơ: Kỳ vọng của nhà đầu tư, các báo cáo kinh tế vĩ mô, và hoạt động của các quỹ đầu tư lớn cũng có thể tạo ra những biến động ngắn hạn cho giá vàng.

Giá vàng thế giới đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và hiện đang trong giai đoạn củng cố, điều chỉnh sau khi đạt đỉnh lịch sử. Trong thời gian tới, thị trường vàng được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô và địa chính trị toàn cầu.

Về mặt cơ bản, các yếu tố hỗ trợ giá vàng bao gồm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất vào cuối năm nay, mặc dù thời điểm có thể chậm hơn dự kiến. Nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn là động lực quan trọng do những bất ổn địa chính trị kéo dài ở Trung Đông và cuộc xung đột Nga-Ukraine. Đặc biệt, nhu cầu mua vàng ròng từ các ngân hàng trung ương toàn cầu tiếp tục là một yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ, phản ánh xu hướng đa dạng hóa dự trữ. Tuy nhiên, áp lực giảm giá có thể đến từ sự phục hồi của đồng USD nếu dữ liệu kinh tế Mỹ tiếp tục mạnh mẽ, hoặc nếu Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến, làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng.

Về mặt kỹ thuật, giá vàng đang dao động trong một biên độ nhất định sau đợt tăng mạnh, cho thấy sự giằng co giữa phe mua và phe bán. Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ để đánh giá sức mạnh của xu hướng tăng. Nếu giá vàng giữ vững trên các ngưỡng này, xu hướng tăng trung hạn vẫn được duy trì. Ngược lại, nếu phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ, áp lực điều chỉnh có thể gia tăng.

Dự báo: Trong ngắn hạn, giá vàng có thể tiếp tục xu hướng đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ trong bối cảnh thị trường chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn về chính sách tiền tệ của Fed và diễn biến địa chính trị. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, triển vọng giá vàng vẫn được đánh giá là tích cực. Các yếu tố như khả năng Fed cắt giảm lãi suất, nhu cầu trú ẩn an toàn và hoạt động mua ròng của ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục là động lực chính hỗ trợ giá vàng tăng trưởng, mặc dù sẽ có những biến động đáng kể theo từng giai đoạn.

Việc quyết định mua hay bán Vàng ở thời điểm hiện tại đòi hỏi đánh giá cẩn trọng cả yếu tố cơ bản và phân tích kỹ thuật. Vàng (XAU/USD) đã trải qua một giai đoạn tăng giá mạnh mẽ, thiết lập các mức đỉnh lịch sử, cho thấy vai trò trú ẩn an toàn của kim loại quý này đang được củng cố trong bối cảnh thị trường toàn cầu nhiều biến động.

Về mặt phân tích cơ bản, giá Vàng đang được hỗ trợ bởi kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), làm suy yếu đồng USD và giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ Vàng. Bên cạnh đó, áp lực lạm phát dai dẳng và những bất ổn địa chính trị leo thang tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn. Hoạt động mua ròng Vàng liên tục từ các ngân hàng trung ương toàn cầu cũng là một yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ, tạo ra cầu bền vững cho thị trường.

Về phân tích kỹ thuật, sau đợt tăng nóng, Vàng có dấu hiệu bước vào giai đoạn củng cố hoặc điều chỉnh nhẹ trong ngắn hạn. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng để đánh giá động lực giá tiếp theo. Mặc dù xu hướng tăng dài hạn vẫn được duy trì, những biến động trong ngắn hạn có thể xảy ra do hoạt động chốt lời hoặc phản ứng với các dữ liệu kinh tế vĩ mô sắp tới.

Gợi ý: Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc cân nhắc tích lũy Vàng trong các đợt điều chỉnh có thể là chiến lược phù hợp để bảo vệ giá trị tài sản và phòng ngừa lạm phát. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, cần linh hoạt theo dõi các tín hiệu kỹ thuật và thông tin thị trường để đưa ra quyết định mua/bán, cân nhắc chốt lời một phần khi giá tăng mạnh hoặc chờ đợi các vùng giá tốt hơn để mua vào. Xin lưu ý, đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá vàng thế giới giảm remove2.80 (0.07%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá vàng thế giới đã đạt mức cao nhất là 5,564.40 USD/toz vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1,567.60 (-28.17%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá vàng thế giới đã xuống mức thấp nhất là 260.48 USD/toz vào ngày 01/04/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add3,736.32 (+1,434.40%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.200.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.220.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.230.000 Mua: 143.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.100.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.456 Mua: 26.136
EUR
30.669 Mua: 29.427
GBP
35.203 Mua: 34.111
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward