Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.415.623.910 VNĐ / tấn
53,808.00 USD / kg
arrow_upward 8.22% +4,087.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.918.435 VNĐ / dmtu
110.93 USD / dmtu
arrow_downward 0.02% 0.02
GO
Vàng GOLD / XAU USD
149.584.598 VNĐ / lượng
4,715.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.63% +29.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.547.813 VNĐ / lượng
80.32 USD / chỉ
arrow_upward 2.50% +1.96
CO
Đồng COPPER
365.203.143 VNĐ / tấn
629.65 UScents / kg
arrow_upward 1.95% +12.05
PL
Bạch kim PLATINUM
65.319.358 VNĐ / lượng
2,059.30 USD / chỉ
arrow_downward 0.15% 3.00
NI
Nickel NICKEL
498.420.216 VNĐ / tấn
18,945.00 USD / kg
arrow_downward 0.89% 170.00
LE
Chì LEAD
52.046.699 VNĐ / tấn
1,978.30 USD / kg
arrow_downward 0.08% 1.60
AL
Nhôm ALUMINUM
92.162.357 VNĐ / tấn
3,503.10 USD / kg
arrow_upward 0.57% +19.80
ZI
Kẽm ZINC
90.218.137 VNĐ / tấn
3,429.20 USD / kg
arrow_downward 0.64% 21.90