Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.306.448.419 VNĐ / tấn
49,606.00 USD / kg
arrow_downward 1.44% 725.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.820.903 VNĐ / dmtu
107.11 USD / dmtu
arrow_upward 0.34% +0.36
GO
Vàng GOLD
152.110.836 VNĐ / lượng
4,790.50 USD / chỉ
arrow_upward 0.04% +2.00
SI
Bạc SILVER
2.488.959 VNĐ / lượng
78.39 USD / chỉ
arrow_downward 0.03% 0.02
CO
Đồng COPPER
350.944.410 VNĐ / tấn
604.43 UScents / kg
arrow_upward 0.16% +0.98
PL
Bạch kim PLATINUM
66.396.277 VNĐ / lượng
2,091.05 USD / chỉ
arrow_downward 0.28% 5.95
NI
Nickel NICKEL
486.435.155 VNĐ / tấn
18,470.00 USD / kg
arrow_upward 0.00% +0.00
LE
Chì LEAD
51.535.263 VNĐ / tấn
1,956.80 USD / kg
arrow_upward 0.14% +2.80
AL
Nhôm ALUMINUM
95.980.741 VNĐ / tấn
3,644.40 USD / kg
arrow_upward 0.67% +24.30
ZI
Kẽm ZINC
90.234.116 VNĐ / tấn
3,426.20 USD / kg
arrow_upward 0.02% +0.80