Trước yêu cầu hiện đại hóa công cụ quản lý và giảm thiểu các hạm chế kéo dài của thị trường vàng, đề xuất xây dựng Sàn giao dịch vàng quốc gia đang được đặt ra như một hướng cải cách quan trọng. Tuy nhiên, việc thiết kế và triển khai Sàn giao dịch vàng không thể được xem xét một cách tách rời, mà cần đặt trong tổng thể chiến lược quản trị thị trường vàng, ổn định tiền tệ và khai thác nguồn lực vàng một cách thận trọng, dài hạn. Bài viết này phân tích một cách hệ thống các khía cạnh cốt lõi của vấn đề, từ nguyên nhân chậm trễ, lựa chọn mô hình, tác động đến vàng hóa, rủi ro tiền tệ, đến định hướng quản trị thị trường vàng hiện đại ở Việt Nam.

Bài 1- Sàn giao dịch vàng quốc gia: Vì sao còn chậm?
Trong nhiều năm qua, thị trường vàng luôn giữ vị trí đặc biệt trong đời sống kinh tế-xã hội nước ta. Vàng không chỉ là hàng hóa hay tài sản đầu tư, mà còn gắn với tâm lý tích trữ, niềm tin vào giá trị và phản ứng của người dân trước các biến động kinh tế vĩ mô. Chính vì vậy, quản lý thị trường vàng luôn được Nhà nước coi là một lĩnh vực nhạy cảm, có tác động trực tiếp đến ổn định tiền tệ, tỷ giá và an ninh tài chính quốc gia. Trong bối cảnh đó, chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về việc nghiên cứu, xây dựng Sàn giao dịch vàng quốc gia được xem như một bước đi quan trọng nhằm hiện đại hóa công cụ quản lý, tăng tính minh bạch và giảm méo mó giá trên thị trường. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình xây dựng Đề án Sàn giao dịch vàng đã diễn ra chậm hơn so với yêu cầu đặt ra. Điều này đặt ra câu hỏi: đâu là những nguyên nhân khiến việc triển khai Sàn giao dịch vàng quốc gia ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn?
Sàn giao dịch vàng: bài toán về triết lý quản lý hơn là hạ tầng kỹ thuật
Một nguyên nhân nền tảng của sự chậm trễ nằm ở chỗ Sàn giao dịch vàng không chỉ là một thiết chế kỹ thuật, mà phản ánh cách Nhà nước nhìn nhận vai trò của vàng trong nền kinh tế. Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam quản lý thị trường vàng dựa trên Nghị định 24/2012/NĐ-CP với định hướng chủ đạo là kiểm soát chặt chẽ và hạn chế vai trò tài chính của vàng. Cách tiếp cận này từng giúp ổn định thị trường trong giai đoạn nhiều biến động, song đồng thời cũng làm thị trường vàng trở nên khép kín, phân mảnh và thiếu công cụ điều tiết hiện đại.
Việc xây dựng một Sàn giao dịch vàng quốc gia hàm ý sự dịch chuyển tư duy, từ quản lý chủ yếu bằng mệnh lệnh hành chính sang điều tiết thông qua cơ chế thị trường có giám sát. Sự chuyển dịch này đòi hỏi trả lời hàng loạt câu hỏi căn bản: vàng trên sàn được coi là hàng hóa hay tài sản tài chính đặc biệt? Phạm vi tham gia của các tổ chức tài chính và nhà đầu tư cá nhân đến đâu? Mức độ liên thông với thị trường quốc tế như thế nào? Khi những câu hỏi này chưa có sự thống nhất cao, quá trình xây dựng Đề án tất yếu diễn ra thận trọng và kéo dài.
Khác biệt về ưu tiên chính sách giữa các cơ quan quản lý
Thay vì coi đây là "khác biệt mục tiêu", có thể hiểu việc chậm trễ của Đề án Sàn giao dịch vàng là hệ quả của sự khác biệt về trọng tâm ưu tiên chính sách giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, với vai trò là cơ quan điều hành chính sách tiền tệ, đặt ưu tiên hàng đầu vào ổn định giá trị đồng tiền, kiểm soát lạm phát và hạn chế vàng hóa nền kinh tế. Từ góc nhìn này, bất kỳ cơ chế nào có khả năng làm gia tăng giao dịch vàng đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tác động lan tỏa đến tỷ giá và thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Trong khi đó, các cơ quan khác như Bộ Tài chính hay Bộ Công Thương lại chú trọng hơn tới các khía cạnh quản lý thị trường, minh bạch giao dịch, thu thuế và chống buôn lậu. Ở tầm điều hành chung, Chính phủ kỳ vọng sàn giao dịch vàng sẽ giúp thu hẹp chênh lệch giá vàng trong-ngoài nước, giảm đầu cơ và từng bước huy động nguồn lực vàng trong dân phục vụ phát triển kinh tế. Những ưu tiên này không loại trừ lẫn nhau, song việc tích hợp chúng vào một mô hình sàn giao dịch thống nhất là thách thức không nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chưa có tiền lệ tương tự.
Lo ngại về rủi ro vĩ mô và hiệu ứng tâm lý thị trường
Một yếu tố quan trọng khác khiến Đề án Sàn giao dịch vàng được triển khai thận trọng là đặc tính nhạy cảm của vàng đối với tâm lý xã hội. Ở nước ta, vàng không đơn thuần là tài sản đầu tư mà còn là nơi trú ẩn giá trị truyền thống. Bất kỳ thay đổi nào trong cơ chế quản lý vàng đều có thể tạo ra phản ứng mạnh từ thị trường, kéo theo dịch chuyển dòng tiền và kỳ vọng lạm phát.
Việc hình thành một sàn giao dịch vàng quốc gia , nếu thiếu các cơ chế "van an toàn", có nguy cơ khuếch đại các cú sốc từ thị trường vàng thế giới vào nền kinh tế trong nước. Do đó, các cơ quan xây dựng Đề án phải cân nhắc kỹ lưỡng các kịch bản can thiệp khi giá vàng biến động mạnh, cũng như mối quan hệ giữa sàn vàng với thị trường ngoại hối và chính sách tiền tệ. Chính sự thận trọng này góp phần làm tiến độ xây dựng Đề án chậm hơn so với kỳ vọng ban đầu.
Khoảng trống pháp lý và tính chuyển tiếp của chính sách
Nghị định 24/2012 được ban hành trong bối cảnh thị trường vàng bất ổn và mục tiêu chính sách khi đó là "ổn định bằng mọi giá". Vì vậy, khung pháp lý này chưa được thiết kế để hỗ trợ một thị trường vàng hiện đại với sàn giao dịch tập trung, cơ chế thanh toán bù trừ và công cụ phòng ngừa rủi ro. Mặc dù Nghị định 232/2025 đã mở ra hướng điều chỉnh, song nhiều nội dung cốt lõi liên quan đến nhập khẩu, sản xuất và phân phối vàng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Trong điều kiện khung pháp lý còn chuyển tiếp, việc xây dựng một Đề án Sàn giao dịch vàng có tầm ảnh hưởng dài hạn đòi hỏi sự thận trọng cao, nhằm tránh rủi ro "đi trước luật" hoặc tạo ra khoảng trống quản lý mới.
So sánh với Trung Quốc: vì sao SGE vận hành hiệu quả?
Kinh nghiệm Trung Quốc với Sở Giao dịch Vàng Thượng Hải (SGE) cho thấy một cách tiếp cận khác. Trung Quốc cũng là quốc gia có truyền thống tích trữ vàng mạnh mẽ, song nước này lựa chọn chiến lược "tập trung hóa để kiểm soát" thay vì hạn chế thị trường. SGE được thành lập từ năm 2002 dưới sự bảo trợ trực tiếp của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, đóng vai trò là sàn giao dịch vàng vật chất tập trung duy nhất trong nước.
Điểm khác biệt cốt lõi là Trung Quốc cho phép thị trường vận hành sôi động, nhưng mọi dòng chảy vàng đều đi qua một thiết chế tập trung. Nhờ đó, nhà quản lý vừa có dữ liệu đầy đủ để giám sát, vừa có công cụ điều tiết linh hoạt thông qua hạn ngạch nhập khẩu và các biện pháp tiền tệ. Trong khi đó, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận hành chính trong thời gian dài, dẫn tới thị trường vàng bị phân tán và thiếu một "trung tâm điều phối" như SGE. Chính sự khác biệt về triết lý này khiến việc xây dựng Sàn giao dịch vàng ở Việt Nam trở nên khó khăn hơn, dù mục tiêu cuối cùng là tương đồng.
Như vậy, sự chậm trễ trong việc xây dựng Sàn giao dịch vàng quốc gia ở Việt Nam không phản ánh sự thiếu quyết tâm cải cách, mà cho thấy tính phức tạp đặc thù của thị trường vàng và sự thận trọng cần thiết trong hoạch định chính sách. Từ khác biệt về ưu tiên quản lý, lo ngại rủi ro vĩ mô, đến khoảng trống pháp lý và bài học kinh nghiệm quốc tế, tất cả đều là những nguyên nhân làm cho tiến trình này diễn ra chậm hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu và nhu cầu hiện đại hóa công cụ quản lý ngày càng rõ nét, việc tiếp tục trì hoãn cải cách thị trường vàng cũng mang lại những chi phí không nhỏ. Vấn đề đặt ra không phải là có lập Sàn giao dịch vàng hay không, mà là khi nào và với mô hình nào để vừa đảm bảo ổn định vĩ mô, vừa phát huy được vai trò tích cực của vàng trong nền kinh tế.
Đón đọc bài 2: Việt Nam nên thiết kế Sàn giao dịch vàng theo mô hình nào?
Bài 3: Sàn giao dịch vàng có giúp giảm vàng hóa nền kinh tế hay không?
Bài 4: Sàn giao dịch vàng và ổn định tiền tệ: rủi ro và công cụ kiểm soát
Bài 5: Từ sàn giao dịch vàng đến quản trị thị trường vàng hiện đại ở Việt Nam