description Báo cáo • date_range tháng 10 2026

Báo Cáo Thị Trường Gạo Thái Lan 25% Tấm Tháng 10/2026: Đà Tăng Chững Lại, Xác Lập Mặt Bằng Giá Mới

stars_2

AI Report · Gạo Thái Lan 25%

Báo Cáo Thị Trường Gạo Thái Lan 25% Tấm Tháng 10/2026: Đà Tăng Chững Lại, Xác Lập Mặt Bằng Giá Mới

Bước sang giai đoạn tháng 10/2026 (01/10/2026 – 31/10/2026), thị trường gạo xuất khẩu toàn cầu tiếp tục ghi nhận những diễn biến phân hóa mạnh mẽ giữa các phẩm cấp hạt gạo. Trong đó, phân khúc gạo cấp thấp và trung bình, đặc biệt là Gạo Thái Lan 25% tấm, đang thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới thương nhân quốc tế và các nhà nhập khẩu lớn. Sau nhịp điều chỉnh tăng giá trong tháng trước, thị trường bước vào tháng 10 với xu hướng tích lũy và ổn định quanh ngưỡng 461,00 USD/tấn (tương đương khoảng 11.937.365 VNĐ/tấn). Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn diện bức tranh thị trường gạo Thái Lan 25% tấm tại thị trường quốc tế cũng như tại Việt Nam, đồng thời phân tích sâu sắc các động lực cung – cầu và nhân tố vĩ mô đang chi phối mặt bằng giá hiện nay.

Tổng quan dữ liệu giá Gạo Thái Lan 25% tấm bước vào tháng 10/2026

Theo số liệu thống kê thị trường giao dịch thực tế, giá Gạo Thái Lan 25% tấm chào bán tự do (FOB Bangkok) neo ở mức 461,00 USD/tấn. Mức giá này phản ánh sự ổn định tương đối sau khi đã tăng +3,13% (tương ứng mức tăng +14,00 USD/tấn hay +362.523 VNĐ/tấn) so với mức giá trung bình của tháng trước đó là 447,00 USD/tấn (khoảng 11.574.842 VNĐ/tấn).

Biên độ biến động giá trong 30 ngày gần nhất dao động trong khoảng 447,00 – 461,00 USD/tấn. Sau khi bứt phá khỏi vùng hỗ trợ 447 USD/tấn, đường giá đã chững lại và thiết lập nền tảng tích lũy vững chắc tại mốc 461 USD/tấn. Xu hướng hiện tại được đánh giá là ổn định (flat to neutral), tạo tâm lý thận trọng cho cả bên mua lẫn bên bán khi thị trường chuẩn bị đón nhận đợt thu hoạch rộ của vụ mùa chính (Main Crop) tại khu vực Đông Nam Á.

Bức tranh thị trường: Giá Gạo Thái Lan 25% tại Việt Nam và thế giới

1. Thị trường thế giới: Cuộc đua cạnh tranh thị phần phân khúc 25% tấm

Trên thị trường quốc tế, phân khúc gạo 25% tấm là mặt hàng có tính thanh khoản cao, chủ yếu phục vụ các quốc gia có thu nhập trung bình thấp tại châu Phi, một số nước Nam Á và thị trường Đông Nam Á (như Indonesia, Philippines). Với mức giá 461,00 USD/tấn, gạo Thái Lan 25% tấm đang duy trì mức chênh lệch vừa phải so với gạo cùng phẩm cấp của Ấn Độ và Pakistan. Mức giá này phản ánh sự phục hồi nhẹ của nhu cầu tiêu thụ lương thực thiết yếu tại các nước châu Phi cận Sahara sau thời kỳ gián đoạn nguồn cung.

Dù vậy, các nhà nhập khẩu quốc tế vẫn đang giữ động thái “mua thăm dò”, chỉ ký kết các hợp đồng giao ngay ngắn hạn nhằm giải quyết nhu cầu trước mắt thay vì ký kết các hợp đồng kỳ hạn dài. Tâm lý chờ đợi vụ thu hoạch cuối năm tại châu Á đang khiến đà tăng của gạo Thái Lan tạm thời bị chặn đứng tại ngưỡng kháng cự 465 USD/tấn.

2. Thị trường Việt Nam: Tương quan và tác động tới nguyên liệu chế biến

Tại Việt Nam, gạo 25% tấm không chỉ là mặt hàng cạnh tranh trực tiếp trên thị trường xuất khẩu mà còn đóng vai trò là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành chế biến thực phẩm, bún bánh và sản xuất thức ăn chăn nuôi. Khi giá gạo Thái Lan 25% tấm chạm mốc tương đương 11,94 triệu VNĐ/tấn:

  • Về xuất khẩu: Gạo 25% tấm của Việt Nam giữ được lợi thế cạnh tranh đáng kể nhờ giá thành sản xuất tối ưu và chi phí logistics nội khối linh hoạt. Các nhà xuất khẩu Việt Nam đã tận dụng khoảng cách giá với Thái Lan để đẩy mạnh giao hàng sang Indonesia và các thị trường truyền thống.
  • Về tiêu thụ nội địa: Mức giá nhập khẩu quy đổi gần 12 triệu VNĐ/tấn (chưa bao gồm thuế, phí bến bãi) khiến gạo Thái 25% tấm khó thâm nhập sâu vào các nhà máy chế biến nội địa Việt Nam. Thay vào đó, các doanh nghiệp chế biến trong nước ưu tiên sử dụng nguồn gạo thứ phẩm, tấm vụ Hè Thu và Thu Đông của vùng Đồng bằng sông Cửu Long để tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Phân tích nguyên nhân biến động: Động lực đằng sau mức tăng 3,13%

Sự gia tăng 14 USD/tấn để đưa giá gạo từ 447,00 USD lên 461,00 USD/tấn không phải là diễn biến ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự cộng hưởng từ nhiều yếu tố kỹ thuật và thực địa:

  • Sự thu hẹp nguồn cung chuyển tiếp (Ending Stocks): Tháng 9 và đầu tháng 10 hằng năm là thời điểm giao thời giữa các vụ mùa tại Thái Lan. Lượng gạo tồn kho từ vụ trước đã vơi dần, trong khi vụ mùa chính chưa bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Lượng cung sẵn sàng giao ngay tại các kho cảng Bangkok và vùng đồng bằng sông Chao Phraya bị thắt chặt, buộc các nhà xay xát phải nâng giá chào bán.
  • Áp lực từ giá lúa nguyên liệu nội địa Thái Lan: Nông dân Thái Lan có xu hướng găm hàng, kỳ vọng vào các chương trình hỗ trợ giá tạm trữ của chính phủ khi chi phí phân bón và nhiên liệu đầu vào trong mùa vụ vừa qua neo ở mức cao. Điều này khiến các nhà xuất khẩu Thái Lan phải tăng giá chào bán FOB để bảo toàn biên lợi nhuận.
  • Sự gia tăng nhu cầu bổ sung kho dự trữ quốc gia: Một số quốc gia nhập khẩu lớn tại Đông Nam Á tiếp tục mở các đợt thầu mua bổ sung lượng gạo dự trữ chiến lược nhằm đối phó với biến động địa chính trị toàn cầu. Nhu cầu đột xuất này đã hấp thụ phần lớn lượng cung trôi nổi trên thị trường trong tháng 9, tạo lực đẩy đưa giá lên 461 USD/tấn.

Các yếu tố kinh tế vĩ mô chi phối thị trường gạo

Thị trường nông sản thế giới trong tháng 10/2026 đang chịu tác động sâu sắc từ môi trường vĩ mô toàn cầu, đặc biệt là các biến số về tiền tệ, chính sách thương mại và thời tiết:

1. Biến động tỷ giá hối đoái (USD/THB và USD/VND)

Đồng Baht Thái Lan (THB) đã có dấu hiệu mạnh lên tương đối so với đồng USD do thặng dư thương mại dịch vụ du lịch phục hồi mạnh mẽ tại Thái Lan. Khi đồng nội tệ mạnh lên, các nhà xuất khẩu gạo Thái Lan buộc phải định giá chào bán bằng USD ở mức cao hơn để bù đắp chi phí thu mua lúa tính bằng Baht. Đây là một trong những rào cản lớn nhất khiến giá gạo Thái Lan 25% khó có thể giảm sâu, bất chấp áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.

2. Chính sách xuất nhập khẩu của các cường quốc lương thực

Chính sách điều hành xuất khẩu gạo của Ấn Độ vẫn là biến số vĩ mô quan trọng nhất tác động lên bảng giá thế giới. Những động thái nới lỏng hoặc siết chặt thuế xuất khẩu gạo phi-basmati từ New Delhi thường xuyên tạo ra các đợt sóng đầu cơ. Trong bối cảnh Ấn Độ vẫn kiểm soát thận trọng lượng hàng bán ra để đảm bảo an ninh lương thực trong nước, giá gạo xuất khẩu Thái Lan phẩm cấp 25% tấm tìm thấy điểm tựa tâm lý vững chắc quanh ngưỡng 450 - 460 USD/tấn.

3. Chi phí năng lượng và vận tải biển toàn cầu

Giá dầu thô thế giới neo ở mức cao đã đẩy chi phí cước tàu biển (freight rate) và phụ phí nhiên liệu container duy trì ở mức đắt đỏ. Đối với mặt hàng có giá trị trên mỗi tấn tương đối thấp như gạo 25% tấm, chi phí vận tải chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu giá CIF. Điều này gián tiếp kìm hãm khối lượng giao dịch đường dài sang Tây Phi, giữ chân dòng chảy thương mại ở các thị trường lân cận trong khu vực.

Dự báo xu hướng thị trường và khuyến nghị chiến lược

Dựa trên các biến số hiện tại, trong các tuần tiếp theo của tháng 10/2026, giá Gạo Thái Lan 25% tấm được dự báo sẽ tiếp tục dao động đi ngang trong biên độ hẹp từ 455,00 – 465,00 USD/tấn. Đà tăng mạnh khó có thể tiếp diễn khi áp lực từ nguồn cung vụ mới sẽ bắt đầu gia tăng dần vào cuối tháng 10 và đầu tháng 11.

Đối với các bên tham gia thị trường:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam: Cần tận dụng giai đoạn giá gạo Thái Lan neo cao để chốt các đơn hàng giao ngay với các đối tác nhập khẩu truyền thống; đồng thời theo dõi sát tiến độ thu hoạch lúa vụ Đông Xuân sớm để có chiến lược định giá chào thầu hợp lý cho các hợp đồng quý 1 năm sau.
  • Nhà nhập khẩu và đơn vị chế biến: Nên hạn chế ký kết các hợp đồng mua kỳ hạn xa với mức giá vượt trên 460 USD/tấn. Chiến lược an toàn nhất hiện tại là duy trì lượng hàng tồn kho gối đầu ở mức trung bình, chờ đợi tín hiệu điều chỉnh giá khi nguồn cung vụ chính của Thái Lan tràn ngập thị trường vào cuối quý 4/2026.

Nhìn chung, thị trường Gạo Thái Lan 25% tấm tháng 10/2026 đang phản ánh trạng thái cân bằng mong manh giữa áp lực chi phí đầu vào và sức mua thận trọng của thị trường quốc tế. Việc theo dõi sát các diễn biến vĩ mô và chỉ số giá hàng tuần sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trong thời điểm then chốt này.