Biểu đồ Giá cà phê Arabica thế giới
Tỉ giá: 1 UScents = 259,99 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
433.37 UScents/lb vào ngày 13/02/2025. Giá hiện tại thấp hơn remove155.00 UScents/lb (-35.77%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
145.35 UScents/lb vào ngày 05/10/2023. Giá hiện tại cao hơn add133.02 UScents/lb (+91.52%).summarize Tổng quan Giá cà phê Arabica thế giới
Giá cà phê Arabica thế giới hôm nay đang ở mức 278.37 UScents/lb. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.19 UScents/lb (−0.07%).
Trong 3 năm qua, Giá cà phê Arabica thế giới dao động trong khoảng từ 145.35 UScents/lb (05/10/2023) đến 433.37 UScents/lb (13/02/2025).
Biến động Giá cà phê Arabica thế giới:
Trong lịch sử, Giá cà phê Arabica thế giới đạt mức cao nhất là 433.37 UScents/lb vào 13-02-2025 và mức thấp nhất là 54.27 UScents/lb vào 01-08-2002.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (UScents/lb)
3 năm| Thời gian | Giá (UScents/lb) | Thay đổi (UScents/lb) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 314.02 | remove 17.48 | -5.27% |
| 08/2026 | 331.50 | add 29.34 | +9.71% |
| 07/2026 | 302.16 | add 36.56 | +13.77% |
| 06/2026 | 265.60 | remove 20.02 | -7.01% |
| 05/2026 | 285.62 | remove 12.10 | -4.06% |
| 04/2026 | 297.72 | add 17.67 | +6.31% |
| 03/2026 | 280.05 | remove 53.35 | -16.00% |
| 02/2026 | 333.40 | remove 15.04 | -4.32% |
| 01/2026 | 348.44 | remove 64.56 | -15.63% |
| 12/2025 | 413.00 | add 19.95 | +5.08% |
| 11/2025 | 393.05 | add 19.12 | +5.11% |
| 10/2025 | 373.93 | remove 19.08 | -4.85% |
| 09/2025 | 393.01 | add 98.22 | +33.32% |
| 08/2025 | 294.79 | remove 8.74 | -2.88% |
| 07/2025 | 303.53 | remove 38.41 | -11.23% |
| 06/2025 | 341.94 | remove 64.89 | -15.95% |
| 05/2025 | 406.83 | add 28.47 | +7.52% |
| 04/2025 | 378.36 | remove 0.17 | -0.04% |
| 03/2025 | 378.53 | add 0.87 | +0.23% |
| 02/2025 | 377.66 | add 57.16 | +17.83% |
| 01/2025 | 320.50 | remove 2.52 | -0.78% |
| 12/2024 | 323.02 | add 77.01 | +31.30% |
| 11/2024 | 246.01 | remove 25.81 | -9.50% |
| 10/2024 | 271.82 | add 25.28 | +10.25% |
| 09/2024 | 246.54 | add 18.05 | +7.90% |
| 08/2024 | 228.49 | add 1.01 | +0.44% |
| 07/2024 | 227.48 | add 6.85 | +3.10% |
| 06/2024 | 220.63 | add 2.87 | +1.32% |
| 05/2024 | 217.76 | add 28.91 | +15.31% |
| 04/2024 | 188.85 | remove 7.00 | -3.57% |
| 03/2024 | 195.85 | add 1.80 | +0.93% |
| 02/2024 | 194.05 | add 5.75 | +3.05% |
| 01/2024 | 188.30 | remove 1.00 | -0.53% |
| 12/2023 | 189.30 | add 22.55 | +13.52% |
| 11/2023 | 166.75 | add 20.60 | +14.10% |
| 10/2023 | 146.15 | remove 7.25 | -4.73% |
| 09/2023 | 153.40 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá cà phê Arabica thế giới
Giá Cà phê Arabica hôm nay ngày 17/09/2026 đang giao dịch ở mức 276,76 UScents/lb, tương đương khoảng 158.630.200 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, mức giá này ghi nhận sự biến động nhẹ với mức tăng +0,0036% (tương ứng tăng thêm +0,01 UScents/lb hay khoảng +5.732 VNĐ/tấn). Đây là số liệu cập nhật mới nhất phản ánh diễn biến thực tế của mặt hàng này trên thị trường nông sản quốc tế và Việt Nam.
Mặc dù có sự điều chỉnh nhẹ trong phiên hôm nay, nhưng xu hướng chung của giá Cà phê Arabica đang ở trong giai đoạn giảm. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đang ở mức 290,12 UScents/lb (khoảng 166.287.736 VNĐ/tấn), sụt giảm đáng kể so với mức giá trung bình của tháng trước là 320,07 UScents/lb (khoảng 183.454.142 VNĐ/tấn). Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá dao động rộng từ 276,76 đến 341,80 UScents/lb, cho thấy thị trường đang có sự biến động mạnh.
Theo báo cáo phân tích từ dữ liệu lịch sử, giá Arabica đã liên tục trượt dốc trong những ngày gần đây, từ mức 289,11 UScents/lb vào ngày 14/09 xuống mức thấp nhất trong chu kỳ là 276,76 UScents/lb vào ngày hôm nay. Tại thị trường Việt Nam, việc giá chạm ngưỡng thấp nhất trong vòng một tháng qua gây áp lực không nhỏ lên các hoạt động kinh doanh xuất khẩu, đòi hỏi các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao diễn biến để tối ưu hóa kế hoạch cung ứng và quản trị rủi ro.
Trên thị trường quốc tế, Cà phê Arabica được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.
Cà phê Arabica thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:
- Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
- Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
- Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
- Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
- Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
- Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.
Giá cà phê Arabica dự kiến sẽ duy trì xu hướng biến động mạnh trong thời gian tới, với áp lực tăng giá có phần chiếm ưu thế hơn trong ngắn hạn do những lo ngại về nguồn cung và mức tồn kho thấp kỷ lục.
Các yếu tố cơ bản chính đang tác động đến giá bao gồm:
- Nguồn cung Brazil: Tâm điểm chú ý là điều kiện thời tiết tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Brazil. Những lo ngại về tình trạng khô hạn kéo dài hoặc mưa không đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vụ mùa 2024/2025, đặc biệt là giai đoạn ra hoa và phát triển quả. Bất kỳ tín hiệu giảm sản lượng nào từ Brazil đều sẽ là yếu tố hỗ trợ giá mạnh mẽ.
- Tồn kho ICE: Mức tồn kho cà phê Arabica được chứng nhận trên sàn ICE Futures US vẫn đang ở mức thấp lịch sử, phản ánh tình trạng thắt chặt nguồn cung vật chất trên thị trường toàn cầu. Điều này tạo ra một nền tảng hỗ trợ giá vững chắc.
- Nhu cầu toàn cầu: Nhu cầu tiêu thụ cà phê vẫn ổn định, đặc biệt là từ các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, lạm phát cao và nguy cơ suy thoái kinh tế ở một số khu vực có thể khiến người tiêu dùng thận trọng hơn trong chi tiêu, dù tác động đến cà phê Arabica cao cấp thường ít hơn.
- Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của đồng USD so với các đồng tiền chủ chốt khác, đặc biệt là Real Brazil (BRL), cũng đóng vai trò quan trọng. Đồng Real yếu có thể khuyến khích nông dân Brazil đẩy mạnh bán hàng, gây áp lực giảm giá.
Về mặt kỹ thuật, giá có thể gặp ngưỡng kháng cự quanh các mức cao gần đây, nhưng cũng được hỗ trợ bởi các mức đáy quan trọng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các báo cáo thời tiết tại Brazil, dữ liệu tồn kho hàng tuần của ICE, và các chỉ số kinh tế vĩ mô toàn cầu để đưa ra quyết định. Xu hướng chung có thể nghiêng về biến động trong một biên độ rộng, với khả năng tăng giá đột biến nếu có tin tức bất lợi về thời tiết.