Biểu đồ Giá cao su thế giới
Tỉ giá: 1 JPY = 218,84 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
249.90 JPY/kg vào ngày 10/09/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove12.40 JPY/kg (-4.96%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
136.00 JPY/kg vào ngày 28/09/2023. Giá hiện tại cao hơn add101.50 JPY/kg (+74.63%).domainDoanh nghiệp liên quan
summarize Tổng quan Giá cao su thế giới
Giá cao su thế giới hôm nay đang ở mức 237.50 JPY/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.10 JPY/kg (+0.04%).
Trong 3 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 136.00 JPY/kg (28/09/2023) đến 249.90 JPY/kg (10/09/2026).
Biến động Giá cao su thế giới:
Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào 01-02-2011 và mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào 01-12-2001.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (JPY/kg)
3 năm| Thời gian | Giá (JPY/kg) | Thay đổi (JPY/kg) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 240.40 | add 24.10 | +11.14% |
| 08/2026 | 216.30 | add 4.40 | +2.08% |
| 07/2026 | 211.90 | remove 16.40 | -7.18% |
| 06/2026 | 228.30 | add 12.90 | +5.99% |
| 05/2026 | 215.40 | add 14.80 | +7.38% |
| 04/2026 | 200.60 | remove 3.90 | -1.91% |
| 03/2026 | 204.50 | add 13.20 | +6.90% |
| 02/2026 | 191.30 | add 11.40 | +6.34% |
| 01/2026 | 179.90 | add 2.90 | +1.64% |
| 12/2025 | 177.00 | add 2.30 | +1.32% |
| 11/2025 | 174.70 | add 1.80 | +1.04% |
| 10/2025 | 172.90 | remove 0.50 | -0.29% |
| 09/2025 | 173.40 | add 4.50 | +2.66% |
| 08/2025 | 168.90 | add 7.30 | +4.52% |
| 07/2025 | 161.60 | remove 0.40 | -0.25% |
| 06/2025 | 162.00 | remove 7.00 | -4.14% |
| 05/2025 | 169.00 | remove 27.90 | -14.17% |
| 04/2025 | 196.90 | remove 5.30 | -2.62% |
| 03/2025 | 202.20 | add 4.90 | +2.48% |
| 02/2025 | 197.30 | remove 0.10 | -0.05% |
| 01/2025 | 197.40 | add 6.40 | +3.35% |
| 12/2024 | 191.00 | remove 6.30 | -3.19% |
| 11/2024 | 197.30 | remove 1.60 | -0.80% |
| 10/2024 | 198.90 | add 17.90 | +9.89% |
| 09/2024 | 181.00 | add 19.20 | +11.87% |
| 08/2024 | 161.80 | remove 3.70 | -2.24% |
| 07/2024 | 165.50 | remove 13.60 | -7.59% |
| 06/2024 | 179.10 | add 18.10 | +11.24% |
| 05/2024 | 161.00 | remove 5.00 | -3.01% |
| 04/2024 | 166.00 | add 3.20 | +1.97% |
| 03/2024 | 162.80 | add 9.90 | +6.47% |
| 02/2024 | 152.90 | remove 3.20 | -2.05% |
| 01/2024 | 156.10 | add 13.70 | +9.62% |
| 12/2023 | 142.40 | remove 1.60 | -1.11% |
| 11/2023 | 144.00 | add 7.80 | +5.73% |
| 10/2023 | 136.20 | remove 0.10 | -0.07% |
| 09/2023 | 136.30 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá cao su thế giới
Giá Cao su hôm nay ngày 18/09/2026 đang được giao dịch ở mức 237,50 JPY/kg, tương đương khoảng 51.974.500 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0,04%, tương ứng với mức chênh lệch +0,10 JPY/kg (khoảng +21.884 VNĐ/tấn). Đây là dấu hiệu cho thấy giá cao su đang có xu hướng phục hồi nhẹ sau chuỗi ngày điều chỉnh giảm từ mức đỉnh đầu tháng.
Theo báo cáo phân tích thị trường, giá trung bình của mặt hàng cao su trong tháng này hiện đạt 240,64 JPY/kg (khoảng 52.661.658 VNĐ/tấn), cao hơn đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 225,53 JPY/kg. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá dao động khá rộng từ mức thấp nhất 228,20 JPY/kg đến mức cao nhất 249,90 JPY/kg, cho thấy áp lực biến động trên thị trường nông sản quốc tế vẫn đang hiện hữu.
Tại thị trường Việt Nam, dữ liệu cập nhật cho thấy giá cao su đang trải qua giai đoạn tìm điểm cân bằng mới. Sau khi duy trì mức giá cao 249,90 JPY/kg trong giai đoạn từ ngày 10/09 đến 14/09, giá đã có sự sụt giảm và hiện đang đi ngang quanh ngưỡng 237,00 JPY/kg. Diễn biến giá trong các phiên gần đây cụ thể như sau:
- Ngày 18/09/2026: 237,50 JPY/kg (51.974.500 VNĐ/tấn)
- Ngày 17/09/2026: 237,40 JPY/kg (51.952.616 VNĐ/tấn)
- Ngày 16/09/2026: 235,90 JPY/kg (51.624.356 VNĐ/tấn)
- Ngày 15/09/2026: 236,90 JPY/kg (51.843.196 VNĐ/tấn)
Việc giá Cao su duy trì đà tăng nhẹ trong phiên hôm nay mang lại tín hiệu tích cực cho các doanh nghiệp xuất khẩu và hộ trồng cao su tại Việt Nam, tuy nhiên cần thận trọng trước các biến động tỷ giá giữa đồng JPY và VNĐ có thể ảnh hưởng đến giá trị quy đổi thực tế.
Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.
Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Cao su trên thị trường quốc tế tính đến ngày 18/09/2026 đang ghi nhận mức tăng nhẹ 0,042% so với phiên giao dịch liền trước. Hiện tại, giá cao su được niêm yết ở mức 237,50 JPY/kg, tương đương khoảng 51.974.500 VNĐ/tấn, tăng thêm 0,10 JPY (xấp xỉ 21.884 VNĐ/tấn) so với kỳ cập nhật gần nhất. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang duy trì đà tăng trưởng ổn định trong bối cảnh giá trung bình tháng 9 đạt mức 240,64 JPY/kg, cao hơn đáng kể so với mức 225,53 JPY/kg của tháng trước.
Trong chu kỳ 30 ngày gần nhất, giá mặt hàng nông sản này đã có những biến động rõ rệt với biên độ dao động từ 228,20 JPY đến 249,90 JPY/kg (khoảng 49.939.288 - 54.688.116 VNĐ/tấn). Dữ liệu lịch sử cho thấy giá cao su đã đạt đỉnh ở mức 249,90 JPY/kg trong giai đoạn từ ngày 10/09 đến 14/09 trước khi điều chỉnh về vùng giá hiện tại, tuy nhiên xu hướng chung vẫn đang neo ở mức tích cực so với mặt bằng giá tháng trước.
Tại thị trường Việt Nam, việc giá cao su thế giới duy trì xu hướng tăng so với trung bình tháng trước là tín hiệu khả quan cho các doanh nghiệp xuất khẩu và hộ sản xuất. Với mức giá hiện tại quanh ngưỡng 51,97 triệu VNĐ/tấn, các đơn vị kinh doanh cần theo dõi sát sao các biến động kỹ thuật khi giá đang tiệm cận mức trung bình tháng, nhằm tối ưu hóa thời điểm giao dịch và ứng phó kịp thời với các điều chỉnh của thị trường nông sản quốc tế.
Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
- Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
- Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
- Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
- Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.
Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.
Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.
Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.
Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:
Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.
- Phân tích cơ bản:
- Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
- Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
- Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
- Phân tích kỹ thuật:
- Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
- Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.
Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.