Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá đồng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

trending_down
Giá đồng thế giới hiện tại
376.306.517 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 3.574.912 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 0.95%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 23/07/2026 04:33

Biểu đồ Giá đồng thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 262.98 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

So sánh theo năm

Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá đồng thế giới trực tuyến hôm nay: 376.306.517 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up

386.238.157 VNĐ/tấn vào ngày 02/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove9.931.640 VNĐ/tấn (-2.57%).

Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down

307.660.509 VNĐ/tấn vào ngày 22/03/2026. Giá hiện tại cao hơn add68.646.008 VNĐ/tấn (+22.31%).

summarize Tổng quan Giá đồng thế giới

Giá đồng thế giới (COPPER) hôm nay đang ở mức 376.306.517 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 3.574.912 VNĐ/tấn (0.95%).

Trong 6 tháng qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 307.660.509 VNĐ/tấn (22/03/2026) đến 386.238.157 VNĐ/tấn (02/06/2026) .

Biến động Giá đồng thế giới: so với tuần trước tăng 2.76%; so với tháng trước tăng 5.42%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 5.42%.

Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 386.238.157 VNĐ/tấn vào 02/06/2026 và mức thấp nhất là 36.220.626 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

6 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
07/2026 361.898.973 -2.77%
06/2026 372.207.469 +6.63%
05/2026 349.056.835 +6.72%
04/2026 327.083.155 -7.35%
03/2026 353.028.331 +2.29%
02/2026 345.114.328 +4.25%
01/2026 331.054.651 -

Câu hỏi thường gặp về Đồng

Giá Đồng hôm nay, cập nhật ngày 22/07/2026, hiện đang giao dịch ở mức 649,08 UScents/lb, tương đương khoảng 376.323.911 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, giá kim loại này đã ghi nhận mức tăng nhẹ 0,94%, tương ứng với mức tăng 6,17 UScents (khoảng 3.577.246 VNĐ) mỗi tấn. Tại thị trường Việt Nam, giá Đồng quy đổi đang duy trì ở ngưỡng 376,32 triệu VNĐ/tấn trong phiên giao dịch ngày 22/07/2026.

Mặc dù có sự phục hồi trong phiên ngắn hạn, xu hướng chung của mặt hàng Đồng vẫn đang được ghi nhận là giảm. Cụ thể, giá trung bình trong tháng hiện tại đạt 571,44 UScents/lb (khoảng 331.309.755 VNĐ/tấn), thấp hơn đáng kể so với mức giá trung bình của tháng trước là 633,35 UScents/lb (khoảng 367.203.964 VNĐ/tấn). Điều này cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu đối với nhóm kim loại cơ bản trong giai đoạn này.

Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá Đồng biến động khá mạnh với các đặc điểm sau:

  • Giá đạt mức cao nhất tại 653,28 UScents/lb (khoảng 378.758.989 VNĐ/tấn) vào ngày 21/07/2026.
  • Trước đó, từ ngày 13/07 đến ngày 20/07, giá dao động trong khoảng từ 626,53 UScents đến 638,05 UScents/lb.
  • Sự biến động này phản ánh những phản ứng nhạy bén của thị trường trước các thông tin kinh tế vĩ mô quốc tế, gây tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của các doanh nghiệp ngành điện và xây dựng tại Việt Nam.

Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.

  • Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
  • Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
  • Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
  • Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.

Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.

Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.

Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.

Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.

Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá đồng thế giới giảm remove3.574.912 (0.95%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá đồng thế giới tăng add10.099.776 (+2.76%) so với tuần trước (366.206.741 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá đồng thế giới tăng add19.347.274 (+5.42%) so với tháng trước (356.959.243 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá đồng thế giới tăng add19.347.274 (+5.42%) so với cùng kỳ năm ngoái (356.959.243 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã đạt mức cao nhất là 386.238.157 VNĐ/tấn vào ngày 02/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove9.931.640 (-2.57%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã xuống mức thấp nhất là 36.220.626 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add340.085.892 (+938.93%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.000.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.020.000 Mua: 142.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.030.000 Mua: 142.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.000.000 Mua: 141.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.500 Mua: 26.120
EUR
30.788 Mua: 29.542
GBP
35.729 Mua: 34.620
JPY
167 Mua: 157
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward