Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá đồng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

trending_down
Giá đồng thế giới hiện tại
350.382.782 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 630.689 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 0.18%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 21/04/2026 16:36

Biểu đồ Giá đồng thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.34 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

So sánh theo năm

tune Dữ liệu chính

Giá đồng thế giới trực tuyến hôm nay: 350.382.782 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up

367.137.898 VNĐ/tấn vào ngày 29/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove16.755.115 VNĐ/tấn (-4.56%).

Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down

285.463.968 VNĐ/tấn vào ngày 04/11/2025. Giá hiện tại cao hơn add64.918.814 VNĐ/tấn (+22.74%).

summarize Tổng quan Giá đồng thế giới

Giá đồng thế giới (COPPER) hôm nay đang ở mức 350.382.782 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 630.689 VNĐ/tấn (0.18%).

Trong 6 tháng qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 285.463.968 VNĐ/tấn (04/11/2025) đến 367.137.898 VNĐ/tấn (29/01/2026) .

Biến động Giá đồng thế giới: so với tháng trước tăng 7.28%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 7.28%.

Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 367.137.898 VNĐ/tấn vào 29/01/2026 và mức thấp nhất là 36.269.657 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

6 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
04/2026 327.525.926 -7.35%
03/2026 353.506.224 +2.29%
02/2026 345.581.507 +4.25%
01/2026 331.502.798 +7.36%
12/2025 308.791.083 +4.07%
11/2025 296.726.935 +4.96%
10/2025 282.706.283 -

Câu hỏi thường gặp về Đồng

Giá Đồng hôm nay, ngày 20/04/2026, được ghi nhận ở mức 604.48 UScents/lb. Theo tỷ giá quy đổi, mức giá này tương đương khoảng 350.940.125 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch trước, giá Đồng đã có xu hướng tăng nhẹ +0.02%, tương ứng mức tăng +0.12 UScents/lb (khoảng +69.668 VNĐ).

Phân tích sâu hơn, mức giá trung bình của Đồng trong tháng hiện tại đang là 554.60 UScents/lb (khoảng 321.981.527 VNĐ/tấn), thấp hơn so với mức trung bình của tháng trước là 567.35 UScents/lb (khoảng 329.383.735 VNĐ/tấn). Biên độ giá trong 30 ngày gần nhất cho thấy sự dao động đáng kể, từ 0 UScents/lb đến 611.45 UScents/lb (khoảng 0 VNĐ/tấn đến 354.986.665 VNĐ/tấn), phản ánh biến động thị trường trong giai đoạn này.

Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.

  • Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
  • Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
  • Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
  • Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.

Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.

Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.

Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.

Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.

Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá đồng thế giới giảm remove630.689 (0.18%)

arrow_upward

So với tháng trước

Giá đồng thế giới tăng add23.768.344 (+7.28%) so với tháng trước (326.614.438 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá đồng thế giới tăng add23.768.344 (+7.28%) so với cùng kỳ năm ngoái (326.614.438 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã đạt mức cao nhất là 367.137.898 VNĐ/tấn vào ngày 29/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove16.755.115 (-4.56%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đồng thế giới đã xuống mức thấp nhất là 36.269.657 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add314.113.125 (+866.05%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
170.600.000 Mua: 168.100.000
Vàng SJC 5 chỉ
170.620.000 Mua: 168.100.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
170.630.000 Mua: 168.100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
170.400.000 Mua: 167.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng ở TPHCM đã lừa dối khách hàng ra sao?

Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng ở TPHCM đã lừa dối khách hàng ra sao?

Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng này bị cáo buộc đã lừa dối, chiếm đoạt số tiền lớn từ khách hàng.

36 phút trước
Sát thủ AI xuất hiện: Cuộc tấn công "phi con người" rút ngắn từ 84 phút xuống 27 giây, CEO Viettel IDC cảnh báo

Sát thủ AI xuất hiện: Cuộc tấn công "phi con người" rút ngắn từ 84 phút xuống 27 giây, CEO Viettel IDC cảnh báo

Đỉnh cao nguy hiểm là các AI Agent có thể tự lập các kế hoạch và thực hiện các cuộc tấn công mạng mà không cần sự can thiệp của con người - Ông Lê Bá Tân, CEO Viettel IDC chia sẻ.

3 giờ trước
Vì sao giá vàng trong nước "đứng yên" dù giá thế giới biến động rất mạnh?

Vì sao giá vàng trong nước "đứng yên" dù giá thế giới biến động rất mạnh?

Giá vàng trong nước chững lại những ngày qua, giao dịch ở mức 170-172 triệu đồng/lượng, từ đó thu hẹp thêm cách biệt với giá vàng thế giới.

3 giờ trước
Phát hiện cột sóng 5G được làm bằng giấy trên tàu chiến Trung Quốc, giá rẻ hơn 200 lần so với thiết bị của Mỹ, cắt giảm 95% chi phí vật liệu

Phát hiện cột sóng 5G được làm bằng giấy trên tàu chiến Trung Quốc, giá rẻ hơn 200 lần so với thiết bị của Mỹ, cắt giảm 95% chi phí vật liệu

Các nhà nghiên cứu Trung Quốc phát triển thành công ăng-ten 5G sóng milimet linh hoạt, được chế tạo từ… giấy ảnh.

4 giờ trước
Giá bạc thỏi sáng nay ngày 21/4

Giá bạc thỏi sáng nay ngày 21/4

Giá bạc hôm nay trong nước và thế giới tiếp tục biến động.

4 giờ trước
Không phải vàng, Trung Quốc đang âm thầm gom một kim loại quý với tốc độ kỷ lục, giá rẻ hơn 60 lần

Không phải vàng, Trung Quốc đang âm thầm gom một kim loại quý với tốc độ kỷ lục, giá rẻ hơn 60 lần

Trung Quốc đã nhập khẩu hơn 800 tấn bạc trong tháng 3 vừa qua.

4 giờ trước
Một thế lực bất ngờ bán ra gần 9 tạ vàng sau chuỗi ngày “gom” mạnh

Một thế lực bất ngờ bán ra gần 9 tạ vàng sau chuỗi ngày “gom” mạnh

Theo dữ liệu từ sàn Kitco, giá vàng thế giới hiện đang chững lại quanh vùng 4.800 USD/ounce (chốt phiên 20/4).

5 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.357 Mua: 26.127
EUR
31.825 Mua: 30.537
GBP
36.169 Mua: 35.047
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward