Biểu đồ Giá đồng thế giới
Tỉ giá: 1 UScents = 263.34 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb
So sánh theo năm
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up
367.137.898 VNĐ/tấn vào ngày 29/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove16.755.115 VNĐ/tấn (-4.56%).Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down
285.463.968 VNĐ/tấn vào ngày 04/11/2025. Giá hiện tại cao hơn add64.918.814 VNĐ/tấn (+22.74%).summarize Tổng quan Giá đồng thế giới
Giá đồng thế giới (COPPER) hôm nay đang ở mức 350.382.782 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 630.689 VNĐ/tấn (0.18%).
Trong 6 tháng qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 285.463.968 VNĐ/tấn (04/11/2025) đến 367.137.898 VNĐ/tấn (29/01/2026) .
Biến động Giá đồng thế giới: so với tháng trước tăng 7.28%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 7.28%.
Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 367.137.898 VNĐ/tấn vào 29/01/2026 và mức thấp nhất là 36.269.657 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .
analytics Báo cáo liên quan
Đồng Tuần 20/04/2026 - 26/04/2026: Phân Tích Biến Động, Nguyên Nhân và Ảnh Hưởng Vĩ Mô
Đồng 20/04 - 26/04/2026Đồng Tuần 13-19/04/2026: Biến Động Mạnh Mẽ Giữa Cơn Khát Nguồn Cung và Kỳ Vọng Phục Hồi Kinh Tế
Đồng 13/04 - 19/04/2026Nhận định Thị trường Đồng tuần 06/04/2026 - 12/04/2026: Những Biến Động và Yếu tố Vĩ mô Định hình Giá
Đồng 06/04 - 12/04/2026Đồng Tuần 30/03 - 05/04/2026: Sức Ép Đa Chiều và Triển Vọng Thị Trường
Đồng 30/03 - 05/04/2026Biến Động Giá Đồng Tuần 23-29/03/2026: Sức Ép Từ Cung - Cầu và Vĩ Mô
Đồng 23/03 - 29/03/2026Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
6 tháng| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 04/2026 | 327.525.926 | remove 25.980.298 | -7.35% |
| 03/2026 | 353.506.224 | add 7.924.717 | +2.29% |
| 02/2026 | 345.581.507 | add 14.078.709 | +4.25% |
| 01/2026 | 331.502.798 | add 22.711.715 | +7.36% |
| 12/2025 | 308.791.083 | add 12.064.147 | +4.07% |
| 11/2025 | 296.726.935 | add 14.020.652 | +4.96% |
| 10/2025 | 282.706.283 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Đồng
Giá Đồng hôm nay, ngày 20/04/2026, được ghi nhận ở mức 604.48 UScents/lb. Theo tỷ giá quy đổi, mức giá này tương đương khoảng 350.940.125 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch trước, giá Đồng đã có xu hướng tăng nhẹ +0.02%, tương ứng mức tăng +0.12 UScents/lb (khoảng +69.668 VNĐ).
Phân tích sâu hơn, mức giá trung bình của Đồng trong tháng hiện tại đang là 554.60 UScents/lb (khoảng 321.981.527 VNĐ/tấn), thấp hơn so với mức trung bình của tháng trước là 567.35 UScents/lb (khoảng 329.383.735 VNĐ/tấn). Biên độ giá trong 30 ngày gần nhất cho thấy sự dao động đáng kể, từ 0 UScents/lb đến 611.45 UScents/lb (khoảng 0 VNĐ/tấn đến 354.986.665 VNĐ/tấn), phản ánh biến động thị trường trong giai đoạn này.
Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.
Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.
- Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
- Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
- Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
- Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.
Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.
Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.
Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.
Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.
Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.
Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.
Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.