Giá Đồng Thế Giới hôm nay: 7,968.17 USD / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

Lần cập nhật gần nhất: 15/08/2022 | 23:50

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm
1 năm trước 2 năm trước 3 năm trước

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 3 năm gần đây: +26,13 %

Giá đạt đỉnh vào 04/2022: 10,473.06 USD / tấn

Giá chạm đáy vào 04/2020: 4,903.08 USD / tấn

UScents / lb USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 UScents = 227.16 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Giá Đồng Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo USD / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
08/2022 7,968.17 +0,01 %
07/2022 7,967.07 -18,67 %
06/2022 9,454.52 -2,30 %
05/2022 9,671.68 -8,29 %
04/2022 10,473.06 +5,76 %
03/2022 9,870.10 +3,45 %
02/2022 9,529.48 -3,16 %
01/2022 9,830.85 +4,42 %
12/2021 9,396.10 -2,66 %
11/2021 9,645.89 +6,37 %
10/2021 9,031.24 -6,60 %
09/2021 9,626.93 -2,56 %
08/2021 9,873.40 +4,28 %
07/2021 9,451.22 -8,92 %
06/2021 10,294.49 +4,42 %
05/2021 9,839.89 +10,29 %
04/2021 8,827.75 -2,14 %
03/2021 9,016.91 +6,05 %
02/2021 8,471.04 +5,89 %
01/2021 7,972.14 +2,51 %
12/2020 7,772.40 +9,05 %
11/2020 7,068.90 +5,02 %
10/2020 6,713.96 +0,13 %
09/2020 6,704.92 +3,07 %
08/2020 6,499.01 +7,90 %
07/2020 5,985.55 +10,06 %
06/2020 5,383.69 +3,97 %
05/2020 5,169.84 +5,16 %
04/2020 4,903.08 -14,39 %
03/2020 5,608.56 +0,94 %
02/2020 5,555.65 -11,15 %
01/2020 6,175.15 +5,00 %
12/2019 5,866.50 +0,83 %
11/2019 5,818.00 +0,76 %
10/2019 5,773.91 +2,41 %
09/2019 5,635.02 -4,46 %
08/2019 5,886.34 -