Giá Đồng Thế Giới hôm nay: 181.115.070 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

Lần cập nhật gần nhất: 15/08/2022 | 23:11

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm
1 năm trước 2 năm trước 3 năm trước

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

Biến động Giá Đồng Thế Giới trong 3 năm gần đây: +26,17 %

Giá đạt đỉnh vào 04/2022: 237.906.025 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 04/2020: 111.378.381 VNĐ / tấn

UScents / lb USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 UScents = 227.16 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Giá Đồng Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
08/2022 181.115.070 +0,07 %
07/2022 180.979.854 -18,67 %
06/2022 214.768.970 -2,30 %
05/2022 219.701.870 -8,29 %
04/2022 237.906.025 +5,76 %
03/2022 224.209.089 +3,45 %
02/2022 216.471.697 -3,16 %
01/2022 223.317.661 +4,42 %
12/2021 213.441.844 -2,66 %
11/2021 219.115.932 +6,37 %
10/2021 205.153.570 -6,60 %
09/2021 218.685.242 -2,56 %
08/2021 224.284.209 +4,28 %
07/2021 214.693.849 -8,92 %
06/2021 233.849.529 +4,42 %
05/2021 223.522.990 +10,29 %
04/2021 200.531.167 -2,14 %
03/2021 204.828.048 +6,05 %
02/2021 192.428.189 +5,89 %
01/2021 181.097.041 +2,51 %
12/2020 176.555.768 +9,05 %
11/2020 160.578.980 +5,02 %
10/2020 152.512.261 +0,13 %
09/2020 152.309.936 +3,07 %
08/2020 147.631.444 +7,90 %
07/2020 135.967.763 +10,06 %
06/2020 122.295.867 +3,97 %
05/2020 117.438.086 +5,16 %
04/2020 111.378.381 -14,39 %
03/2020 127.404.048 +0,94 %
02/2020 126.202.123 -11,15 %
01/2020 140.274.661 +5,00 %
12/2019 133.263.432 +0,83 %
11/2019 132.161.667 +0,76 %
10/2019 131.160.063 +2,41 %
09/2019 128.005.010 -4,46 %
08/2019 133.714.154 -