Biểu đồ Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ)
Tỉ giá: 1 USD = 25.976 VNĐ
Giá gỗ xẻ Đông Nam Á, meranti đỏ đậm (dark red seraya/meranti), loại select and better, sấy khô, C&F các cảng Anh, gồm 5% hoa hồng đại lý (kể cả phần chênh lệch cho sản phẩm từ rừng bền vững có chứng nhận từ tháng 1/2005). Đơn vị: USD/m³. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ) trực tuyến hôm nay: 19.167.690 VNĐ/m3
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
19.237.826 VNĐ/m3 vào ngày 01/02/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove70.135 VNĐ/m3 (-0.36%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
17.219.490 VNĐ/m3 vào ngày 01/10/2023. Giá hiện tại cao hơn add1.948.200 VNĐ/m3 (+11.31%).summarize Tổng quan Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ)
Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ) hôm nay đang ở mức 19.167.690 VNĐ/m3. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 9.11 VNĐ/m3 (+1.23%).
Trong 3 năm qua, Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ) dao động trong khoảng từ 17.219.490 VNĐ/m3 (01/10/2023) đến 19.237.826 VNĐ/m3 (01/02/2026).
Biến động Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ):
Trong lịch sử, Giá gỗ xẻ Đông Nam Á (meranti đỏ) đạt mức cao nhất là 25.290.234 VNĐ/m3 vào 01-08-2011 và mức thấp nhất là 11.987.924 VNĐ/m3 vào 01-10-2001.
Lịch sử giá (VNĐ/m3)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/m3) | Thay đổi (VNĐ/m3) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 08/2026 | 19.167.690 | add 233.784 | +1.23% |
| 07/2026 | 18.933.906 | add 54.550 | +0.29% |
| 06/2026 | 18.879.357 | remove 220.796 | -1.16% |
| 05/2026 | 19.100.153 | add 72.733 | +0.38% |
| 04/2026 | 19.027.420 | add 145.466 | +0.77% |
| 03/2026 | 18.881.954 | remove 355.871 | -1.85% |
| 02/2026 | 19.237.826 | add 96.111 | +0.50% |
| 01/2026 | 19.141.714 | add 189.625 | +1.00% |
| 12/2025 | 18.952.090 | add 371.457 | +2.00% |
| 11/2025 | 18.580.633 | remove 322.102 | -1.70% |
| 10/2025 | 18.902.735 | remove 215.601 | -1.13% |
| 09/2025 | 19.118.336 | add 88.318 | +0.46% |
| 08/2025 | 19.030.018 | remove 93.514 | -0.49% |
| 07/2025 | 19.123.531 | remove 62.342 | -0.32% |
| 06/2025 | 19.185.874 | add 264.955 | +1.40% |
| 05/2025 | 18.920.918 | add 301.322 | +1.62% |
| 04/2025 | 18.619.597 | add 342.883 | +1.88% |
| 03/2025 | 18.276.714 | add 532.508 | +3.00% |
| 02/2025 | 17.744.206 | add 257.162 | +1.47% |
| 01/2025 | 17.487.043 | remove 415.616 | -2.32% |
| 12/2024 | 17.902.659 | remove 137.673 | -0.76% |
| 11/2024 | 18.040.332 | remove 446.787 | -2.42% |
| 10/2024 | 18.487.119 | remove 220.796 | -1.18% |
| 09/2024 | 18.707.915 | add 400.030 | +2.19% |
| 08/2024 | 18.307.885 | add 103.904 | +0.57% |
| 07/2024 | 18.203.981 | add 207.808 | +1.15% |
| 06/2024 | 17.996.173 | add 114.294 | +0.64% |
| 05/2024 | 17.881.878 | add 148.063 | +0.83% |
| 04/2024 | 17.733.815 | remove 259.760 | -1.44% |
| 03/2024 | 17.993.575 | add 111.697 | +0.62% |
| 02/2024 | 17.881.878 | remove 101.306 | -0.56% |
| 01/2024 | 17.983.185 | add 59.745 | +0.33% |
| 12/2023 | 17.923.440 | add 348.078 | +1.98% |
| 11/2023 | 17.575.362 | add 355.871 | +2.07% |
| 10/2023 | 17.219.490 | remove 337.688 | -1.92% |
| 09/2023 | 17.557.178 | - | - |