diamond

Giá nhôm thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: ALUMINUM

trending_up Giá nhôm thế giới hiện tại
3,250.00 USD/mt
Giá hiện tại đang tăng
add 1.80 USD/mt
tương đương
arrow_upward +0.06%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 15/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá nhôm thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 25.928 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Aluminum (LME) London Metal Exchange, unalloyed primary ingots, high grade, minimum 99.7% purity, settlement price beginning 2005; previously cash price

tune Dữ liệu chính

Giá nhôm thế giới trực tuyến hôm nay: 3,250.00 USD/mt

Giá cao nhất trong 1 năm trending_up

3,762.00 USD/mt vào ngày 02/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove512.00 USD/mt (-13.61%).

Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down

2,642.20 USD/mt vào ngày 23/09/2025. Giá hiện tại cao hơn add607.80 USD/mt (+23.00%).

summarize Tổng quan Giá nhôm thế giới

Giá nhôm thế giới hôm nay đang ở mức 3,250.00 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.80 USD/mt (+0.06%).

Trong 1 năm qua, Giá nhôm thế giới dao động trong khoảng từ 2,642.20 USD/mt (23/09/2025) đến 3,762.00 USD/mt (02/06/2026).

Biến động Giá nhôm thế giới:

Trong lịch sử, Giá nhôm thế giới đạt mức cao nhất là 3,922.00 USD/mt vào 04-03-2022 và mức thấp nhất là 1,282.50 USD/mt vào 01-10-2001.

Lịch sử giá (USD/mt)

1 năm
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
09/2026 3,245.40 +1.59%
08/2026 3,194.70 +3.11%
07/2026 3,098.20 -15.70%
06/2026 3,675.00 +5.50%
05/2026 3,483.50 +1.57%
04/2026 3,429.60 +8.98%
03/2026 3,146.90 +0.94%
02/2026 3,117.70 +4.07%
01/2026 2,995.90 +4.26%
12/2025 2,873.60 -0.66%
11/2025 2,892.60 +7.86%
10/2025 2,681.90 +2.35%
09/2025 2,620.20 -

Câu hỏi thường gặp về Giá nhôm thế giới

Giá Nhôm hôm nay ngày 14/09/2026 đang được giao dịch ở mức 3.250,80 USD/mt, tương đương khoảng 84.286.742 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu cập nhật, mức giá này ghi nhận mức tăng nhẹ 0,077%, tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 2,50 USD/mt (khoảng 64.820 VNĐ/tấn) so với phiên giao dịch trước đó, bất chấp xu hướng chung đang có dấu hiệu điều chỉnh giảm. Tại thị trường Việt Nam, đây là thông số quan trọng giúp các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh kim loại định giá nguyên liệu đầu vào chính xác.

Trong biên độ 30 ngày qua, giá Nhôm đã dao động mạnh trong khoảng từ 3.187,50 USD/mt (khoảng 82.645.500 VNĐ/tấn) đến 3.362,10 USD/mt (khoảng 87.172.529 VNĐ/tấn). Mức giá trung bình của tháng hiện tại đang duy trì ở mức 3.291,36 USD/mt, cao hơn so với mức trung bình tháng trước là 3.249,03 USD/mt. Điều này cho thấy mặt bằng giá Nhôm trong tháng 9 vẫn đang ở mức cao hơn so với giai đoạn trước đó, tạo ra những áp lực nhất định lên chi phí sản xuất công nghiệp.

Dưới đây là diễn biến giá Nhôm chi tiết trong những ngày gần đây:

  • Ngày 14/09/2026: 3.250,80 USD/mt
  • Ngày 13/09/2026: 3.256,70 USD/mt
  • Ngày 12/09/2026: 3.256,70 USD/mt
  • Ngày 10/09/2026: 3.279,60 USD/mt
  • Ngày 09/09/2026: 3.362,10 USD/mt

Theo phân tích thị trường, mặc dù phiên hôm nay có sự nhích nhẹ về giá, nhưng so với mức đỉnh 3.362,10 USD/mt vào ngày 09/09, giá Nhôm đã giảm đáng kể. Sự hạ nhiệt này có thể mang lại cơ hội cho các đơn vị thu mua tại Việt Nam tối ưu hóa chi phí tồn kho, tuy nhiên xu hướng biến động vẫn cần được theo dõi sát sao để ứng phó kịp thời với các thay đổi từ thị trường kim loại thế giới.

Trên thị trường quốc tế, Nhôm được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Nhôm thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Nhôm hiện tại đang ghi nhận đà giảm trong ngắn hạn mặc dù có sự điều chỉnh nhẹ trong phiên giao dịch mới nhất. Theo dữ liệu cập nhật ngày 14/09/2026, giá Nhôm thế giới được niêm yết ở mức 3,249.10 USD/mt, tương đương khoảng 84,224,795 VNĐ/tấn. Mặc dù xu hướng chung là giảm, mức giá này đã ghi nhận mức tăng nhẹ 1.20 USD (tương đương +0.0369%) so với phiên giao dịch trước đó, cho thấy sự biến động giằng co tại vùng giá hiện tại.

Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp cần lưu ý biên độ giá trong 30 ngày qua dao động khá rộng, từ mức thấp nhất 3,187.50 USD đến mức cao nhất 3,362.10 USD/mt (khoảng 82,627,969 - 87,154,037 VNĐ/tấn). Dữ liệu lịch sử gần đây cho thấy giá Nhôm đã đạt đỉnh vào ngày 09/09/2026 ở mức 3,362.10 USD/mt và liên tục điều chỉnh giảm dần về mức hiện tại trong những phiên tiếp theo. Tuy nhiên, mức giá trung bình tháng hiện tại (3,291.24 USD/mt) vẫn đang cao hơn so với mức trung bình tháng trước (3,249.03 USD/mt).

Tóm lại, thị trường Nhôm đang trải qua giai đoạn điều chỉnh sau khi đạt mức cao trong tuần đầu của tháng 9. Các thông số cụ thể tính đến ngày 14/09/2026 bao gồm:

  • Giá hiện tại: 3,249.10 USD/mt (84,224,795 VNĐ/tấn).
  • Mức thay đổi: +1.20 USD (+0.0369%).
  • Giá trung bình tháng hiện tại: 3,291.24 USD/mt (85,317,169 VNĐ/tấn).
  • Biên độ dao động 30 ngày: 3,187.50 - 3,362.10 USD/mt.
Xu hướng giảm này phản ánh áp lực chốt lời và sự thay đổi trong cân bằng cung cầu đối với nhóm kim loại công nghiệp trên sàn giao dịch quốc tế.

Giá nhôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Về phía cung, các yếu tố quan trọng bao gồm sản lượng từ các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, cùng với chi phí sản xuất, đặc biệt là giá năng lượng (điện) vốn chiếm tỷ trọng lớn trong quá trình luyện nhôm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng, từ việc khai thác bauxite đến sản xuất alumina và nhôm sơ cấp, cũng có thể đẩy giá lên. Về phía cầu, nhu cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ lớn như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và điện tử đóng vai trò then chốt. Sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng GDP là chỉ báo quan trọng cho nhu cầu nhôm.

Các chính sách của chính phủ cũng có tác động đáng kể. Chính sách thương mại, như thuế quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu, có thể thay đổi dòng chảy thương mại và giá cả. Chính sách môi trường, đặc biệt là các quy định về khí thải và hạn chế sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, có thể làm giảm nguồn cung. Ngoài ra, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, như lãi suất và lạm phát, ảnh hưởng đến chi phí vốn và tâm lý đầu tư vào hàng hóa. Do nhôm được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự biến động của đồng USD cũng ảnh hưởng trực tiếp: USD mạnh hơn làm cho nhôm đắt hơn đối với người mua sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.

Cuối cùng, các yếu tố địa chính trịvĩ mô toàn cầu cũng không thể bỏ qua. Các cuộc xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ nhôm lớn có thể gây ra rủi ro cho nguồn cung hoặc nhu cầu. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các cường quốc kinh tế có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Các xu hướng dài hạn như chuyển đổi năng lượng xanh, với nhu cầu nhôm tăng lên trong sản xuất xe điện và năng lượng tái tạo, cũng là một yếu tố cấu trúc quan trọng định hình giá nhôm trong tương lai.

Giá nhôm (Aluminium) dự kiến sẽ tiếp tục trải qua giai đoạn biến động trong thời gian tới, chịu tác động đan xen từ các yếu tố vĩ mô và cung cầu cụ thể của thị trường kim loại. Xu hướng chung có thể nghiêng về sự ổn định hơn, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng hoặc giảm đột biến.

Về mặt cơ bản, nhu cầu nhôm được kỳ vọng sẽ duy trì tích cực nhờ vào đà tăng trưởng của các ngành công nghiệp trọng yếu như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu đang thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng nhôm do tính chất nhẹ và khả năng tái chế cao. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến ở một số khu vực, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, có thể kìm hãm đà tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, chi phí năng lượng cao ở một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) vẫn là yếu tố hạn chế sản lượng, trong khi tồn kho toàn cầu đang ở mức vừa phải, không tạo áp lực lớn lên giá.

Các yếu tố vĩ mô sẽ đóng vai trò quan trọng. Một đồng USD mạnh hơn có thể gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng định giá bằng USD như nhôm. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cũng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn. Bất ổn địa chính trị hoặc những thay đổi chính sách thương mại có thể gây ra biến động bất ngờ cho thị trường nhôm.

Dựa trên phân tích này, giá nhôm có thể dao động trong một biên độ nhất định. Chúng tôi dự báo giá nhôm trên sàn LME có thể duy trì trong khoảng 2.200 - 2.500 USD/mt trong ngắn hạn đến trung hạn. Khả năng bứt phá lên trên mức 2.500 USD/mt sẽ phụ thuộc vào sự phục hồi mạnh mẽ hơn của nền kinh tế toàn cầu và các chính sách kích thích nhu cầu từ Trung Quốc.

Ở thời điểm hiện tại, thị trường nhôm đang cho thấy sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực. Giá nhôm (LME) đang chịu ảnh hưởng từ triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là nhu cầu từ ngành sản xuất và xây dựng tại Trung Quốc đang chưa thực sự khởi sắc, tạo áp lực giảm giá.

Tuy nhiên, chi phí năng lượng cao tại một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) và chính sách cắt giảm sản lượng để kiểm soát ô nhiễm tại Trung Quốc vẫn là yếu tố hỗ trợ giá từ phía cung. Mức tồn kho toàn cầu, đặc biệt trên Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn (LME), đang ở mức tương đối thấp hoặc có xu hướng giảm nhẹ, điều này cũng hạn chế đà giảm sâu của giá nhôm.

Về mặt kỹ thuật, giá nhôm có vẻ đang dao động trong một biên độ nhất định. Nhà đầu tư có thể cân nhắc mua khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh (ví dụ, quanh 2.000-2.050 USD/mt) và bán khi giá phục hồi lên các vùng kháng cự quan trọng (ví dụ, quanh 2.200-2.300 USD/mt), chờ đợi các tín hiệu xác nhận xu hướng rõ ràng hơn. Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy ở các vùng giá thấp có thể được xem xét nếu có niềm tin vào sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu trong tương lai.

Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là phân tích tham khảo dựa trên các dữ liệu thị trường hiện có. Quyết định mua bán cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư.