Biểu đồ Giá nhôm thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 25.964 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up
3,400.80 USD/tấn vào ngày 19/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove111.50 USD/tấn (-3.28%).Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down
3,085.40 USD/tấn vào ngày 02/07/2026. Giá hiện tại cao hơn add203.90 USD/tấn (+6.61%).domainDoanh nghiệp liên quan
summarize Tổng quan Giá nhôm thế giới
Giá nhôm thế giới hôm nay đang ở mức 3,289.30 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 4.49 USD/tấn (−0.14%).
Trong 3 tháng qua, Giá nhôm thế giới dao động trong khoảng từ 3,085.40 USD/tấn (02/07/2026) đến 3,400.80 USD/tấn (19/06/2026).
Biến động Giá nhôm thế giới: so với tuần trước tăng 0.30%; so với tháng trước tăng 0.34%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 0.34%.
Trong lịch sử, Giá nhôm thế giới đạt mức cao nhất là 3,922.00 USD/tấn vào 04-03-2022 và mức thấp nhất là 1,282.50 USD/tấn vào 01-10-2001.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/tấn)
3 tháng| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 3,245.40 | add 50.70 | +1.59% |
| 08/2026 | 3,194.70 | add 96.50 | +3.11% |
| 07/2026 | 3,098.20 | remove 576.80 | -15.70% |
| 06/2026 | 3,675.00 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá nhôm thế giới
Giá Nhôm hôm nay ngày 16/09/2026 đang được giao dịch ở mức 3.275,30 USD/mt, tương đương khoảng 85.039.889 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, giá kim loại này ghi nhận mức tăng nhẹ 0,006% (tương ứng tăng 0,20 USD/mt), duy trì vị thế ổn định trong nhóm kim loại màu tại thị trường Việt Nam với mức giá trung bình tháng hiện tại đạt 3.287,90 USD/mt.
Trong chu kỳ 30 ngày gần nhất, thị trường nhôm chứng kiến sự biến động trong biên độ từ 3.187,50 USD đến 3.362,10 USD/mt (khoảng 82.760.250 đến 87.293.564 VNĐ/tấn). Mặc dù giá hiện tại đã giảm nhẹ so với mức đỉnh cao nhất tháng là 3.362,10 USD/mt ghi nhận vào ngày 09/09/2026, nhưng xu hướng chung vẫn đang cao hơn mức trung bình của tháng trước là 3.249,03 USD/mt.
Diễn biến giá cụ thể trong những phiên giao dịch gần đây cho thấy sự phục hồi tích cực sau giai đoạn đi ngang:
- Ngày 16/09/2026: 3.275,30 USD/mt (85.039.889 VNĐ/tấn)
- Ngày 15/09/2026: 3.252,90 USD/mt (84.458.296 VNĐ/tấn)
- Ngày 14/09/2026: 3.250,00 USD/mt (84.383.000 VNĐ/tấn)
- Ngày 13/09/2026: 3.256,70 USD/mt (84.556.959 VNĐ/tấn)
Tại thị trường Việt Nam, việc giá nhôm duy trì đà tăng nhẹ và giữ vững trên ngưỡng 3.200 USD/mt phản ánh nhu cầu tiêu thụ ổn định trong các ngành công nghiệp sản xuất và xây dựng, bất chấp những biến động nhỏ về tỷ giá USD/VND trong thời gian qua.
Trên thị trường quốc tế, Nhôm được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.
Nhôm thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Nhôm hiện tại đang ghi nhận đà tăng nhẹ với mức thay đổi +0,006% so với phiên giao dịch trước đó. Theo dữ liệu cập nhật ngày 16/09/2026, giá nhôm thế giới đang niêm yết ở mức 3.280,40 USD/mt, tương đương khoảng 85.252.675 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam.
Phân tích diễn biến thị trường cho thấy giá nhôm đã có sự phục hồi đáng kể so với các phiên giao dịch đầu tuần. Cụ thể, mức giá 3.280,40 USD/mt ngày 16/09 cao hơn rõ rệt so với mức 3.252,90 USD/mt của ngày 15/09 và 3.250,00 USD/mt của ngày 14/09. Bên cạnh đó, giá trung bình tháng hiện tại đang duy trì ở mức 3.288,22 USD/mt (khoảng 85.455.905 VNĐ/tấn), cao hơn mức trung bình tháng trước là 3.249,03 USD/mt, củng cố thêm cho tín hiệu tích cực của mặt hàng kim loại này.
Trong biên độ 30 ngày gần nhất, giá nhôm đã dao động trong khoảng từ 3.187,50 USD đến 3.362,10 USD/mt (tương đương 82,84 - 87,38 triệu VNĐ/tấn). Dù vẫn thấp hơn mức đỉnh 3.362,10 USD thiết lập vào ngày 09/09, nhưng việc giá duy trì ổn định trên mốc 3.280 USD cho thấy lực cầu vẫn đang được duy trì tốt. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nhôm tại Việt Nam, sự biến động này đòi hỏi việc theo dõi sát sao ngưỡng kháng cự quanh vùng 3.300 USD để có kế hoạch nhập khẩu và dự trữ nguyên liệu tối ưu.
Giá nhôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Về phía cung, các yếu tố quan trọng bao gồm sản lượng từ các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, cùng với chi phí sản xuất, đặc biệt là giá năng lượng (điện) vốn chiếm tỷ trọng lớn trong quá trình luyện nhôm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng, từ việc khai thác bauxite đến sản xuất alumina và nhôm sơ cấp, cũng có thể đẩy giá lên. Về phía cầu, nhu cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ lớn như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và điện tử đóng vai trò then chốt. Sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng GDP là chỉ báo quan trọng cho nhu cầu nhôm.
Các chính sách của chính phủ cũng có tác động đáng kể. Chính sách thương mại, như thuế quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu, có thể thay đổi dòng chảy thương mại và giá cả. Chính sách môi trường, đặc biệt là các quy định về khí thải và hạn chế sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, có thể làm giảm nguồn cung. Ngoài ra, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, như lãi suất và lạm phát, ảnh hưởng đến chi phí vốn và tâm lý đầu tư vào hàng hóa. Do nhôm được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự biến động của đồng USD cũng ảnh hưởng trực tiếp: USD mạnh hơn làm cho nhôm đắt hơn đối với người mua sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.
Cuối cùng, các yếu tố địa chính trị và vĩ mô toàn cầu cũng không thể bỏ qua. Các cuộc xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ nhôm lớn có thể gây ra rủi ro cho nguồn cung hoặc nhu cầu. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các cường quốc kinh tế có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Các xu hướng dài hạn như chuyển đổi năng lượng xanh, với nhu cầu nhôm tăng lên trong sản xuất xe điện và năng lượng tái tạo, cũng là một yếu tố cấu trúc quan trọng định hình giá nhôm trong tương lai.
Giá nhôm (Aluminium) dự kiến sẽ tiếp tục trải qua giai đoạn biến động trong thời gian tới, chịu tác động đan xen từ các yếu tố vĩ mô và cung cầu cụ thể của thị trường kim loại. Xu hướng chung có thể nghiêng về sự ổn định hơn, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng hoặc giảm đột biến.
Về mặt cơ bản, nhu cầu nhôm được kỳ vọng sẽ duy trì tích cực nhờ vào đà tăng trưởng của các ngành công nghiệp trọng yếu như ô tô (đặc biệt là xe điện), xây dựng, bao bì và năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu đang thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng nhôm do tính chất nhẹ và khả năng tái chế cao. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến ở một số khu vực, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, có thể kìm hãm đà tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, chi phí năng lượng cao ở một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) vẫn là yếu tố hạn chế sản lượng, trong khi tồn kho toàn cầu đang ở mức vừa phải, không tạo áp lực lớn lên giá.
Các yếu tố vĩ mô sẽ đóng vai trò quan trọng. Một đồng USD mạnh hơn có thể gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng định giá bằng USD như nhôm. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cũng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn. Bất ổn địa chính trị hoặc những thay đổi chính sách thương mại có thể gây ra biến động bất ngờ cho thị trường nhôm.
Dựa trên phân tích này, giá nhôm có thể dao động trong một biên độ nhất định. Chúng tôi dự báo giá nhôm trên sàn LME có thể duy trì trong khoảng 2.200 - 2.500 USD/mt trong ngắn hạn đến trung hạn. Khả năng bứt phá lên trên mức 2.500 USD/mt sẽ phụ thuộc vào sự phục hồi mạnh mẽ hơn của nền kinh tế toàn cầu và các chính sách kích thích nhu cầu từ Trung Quốc.
Ở thời điểm hiện tại, thị trường nhôm đang cho thấy sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực. Giá nhôm (LME) đang chịu ảnh hưởng từ triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là nhu cầu từ ngành sản xuất và xây dựng tại Trung Quốc đang chưa thực sự khởi sắc, tạo áp lực giảm giá.
Tuy nhiên, chi phí năng lượng cao tại một số khu vực sản xuất lớn (như châu Âu) và chính sách cắt giảm sản lượng để kiểm soát ô nhiễm tại Trung Quốc vẫn là yếu tố hỗ trợ giá từ phía cung. Mức tồn kho toàn cầu, đặc biệt trên Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn (LME), đang ở mức tương đối thấp hoặc có xu hướng giảm nhẹ, điều này cũng hạn chế đà giảm sâu của giá nhôm.
Về mặt kỹ thuật, giá nhôm có vẻ đang dao động trong một biên độ nhất định. Nhà đầu tư có thể cân nhắc mua khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh (ví dụ, quanh 2.000-2.050 USD/mt) và bán khi giá phục hồi lên các vùng kháng cự quan trọng (ví dụ, quanh 2.200-2.300 USD/mt), chờ đợi các tín hiệu xác nhận xu hướng rõ ràng hơn. Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy ở các vùng giá thấp có thể được xem xét nếu có niềm tin vào sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu trong tương lai.
Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là phân tích tham khảo dựa trên các dữ liệu thị trường hiện có. Quyết định mua bán cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro cá nhân và mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư.