Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá nickel thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: NICKEL

trending_down
Giá nickel thế giới hiện tại
440.199.713 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 8.848.014 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 2.01%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 17/07/2026 16:03

Biểu đồ Giá nickel thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,255.50 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Nickel (LME), cathodes, minimum 99.8% purity, settlement price beginning 2005; previously cash price

tune Dữ liệu chính

Giá nickel thế giới trực tuyến hôm nay: 440.199.713 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up

515.526.743 VNĐ/tấn vào ngày 05/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove75.327.030 VNĐ/tấn (-14.61%).

Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down

427.308.263 VNĐ/tấn vào ngày 07/07/2026. Giá hiện tại cao hơn add12.891.451 VNĐ/tấn (+3.02%).

summarize Tổng quan Giá nickel thế giới

Giá nickel thế giới (NICKEL) hôm nay đang ở mức 440.199.713 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 8.848.014 VNĐ/tấn (2.01%).

Trong 6 tháng qua, Giá nickel thế giới dao động trong khoảng từ 427.308.263 VNĐ/tấn (07/07/2026) đến 515.526.743 VNĐ/tấn (05/05/2026) .

Biến động Giá nickel thế giới: so với tuần trước tăng 0.67%; so với tháng trước tăng 2.29%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 2.29%.

Trong lịch sử, Giá nickel thế giới đạt mức cao nhất là 2.128.047.658 VNĐ/tấn vào 08/03/2022 và mức thấp nhất là 126.691.452 VNĐ/tấn vào 01/10/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

6 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
07/2026 428.227.205 -14.12%
06/2026 498.618.201 -2.36%
05/2026 510.669.475 +12.81%
04/2026 452.697.331 -2.56%
03/2026 464.591.073 +0.80%
02/2026 460.915.303 +4.81%
01/2026 439.779.625 -

Câu hỏi thường gặp về Nickel

Giá Nickel hôm nay, ngày 16/07/2026, chính thức giao dịch ở mức 17.140,00 USD/mt, tương đương khoảng 450.019.270 VNĐ/tấn. Thị trường ghi nhận đà tăng trưởng tích cực với mức điều chỉnh tăng 1,84% (tương đương +310,00 USD) so với phiên giao dịch liền kề, xác lập xu hướng đi lên rõ rệt của mặt hàng kim loại này trong ngắn hạn.

Theo dữ liệu phân tích kỹ thuật, mức giá hiện tại đang nằm trong biên độ dao động 30 ngày gần nhất từ 16.275,00 đến 18.085,00 USD/mt. Mặc dù giá trung bình tháng hiện tại (16.561,88 USD/mt) vẫn thấp hơn mức trung bình của tháng trước (17.759,73 USD/mt), nhưng chuỗi tăng liên tiếp trong 5 phiên giao dịch vừa qua cho thấy lực cầu đang hồi phục mạnh mẽ trên các sàn giao dịch hàng hóa quốc tế.

Tại thị trường Việt Nam, biến động tăng của giá Nickel ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu đầu vào của các ngành sản xuất thép không gỉ, luyện kim và sản xuất pin năng lượng. Việc giá duy trì đà tăng trên ngưỡng 17.000 USD/mt đòi hỏi các doanh nghiệp nhập khẩu và đơn vị cung ứng trong nước cần theo dõi sát sao diễn biến thị trường để tối ưu hóa kế hoạch thu mua và quản lý rủi ro chi phí sản xuất một cách hiệu quả.

Trên thị trường quốc tế, Nickel được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Nickel thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Nickel chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung cầu thị trường và các yếu tố vĩ mô khác. Đây là kim loại thiết yếu cho ngành thép không gỉ và ngày càng quan trọng đối với ngành công nghiệp pin xe điện.

  • Yếu tố Cầu:
    • Ngành thép không gỉ: Đây là lĩnh vực tiêu thụ Nickel lớn nhất. Nhu cầu phụ thuộc vào hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng toàn cầu, đặc biệt là từ Trung Quốc, thị trường tiêu thụ thép không gỉ hàng đầu.
    • Pin xe điện (EV): Là động lực tăng trưởng chính của cầu Nickel. Sự bùng nổ của thị trường xe điện và nhu cầu về pin NMC (Nickel-Manganese-Cobalt) chất lượng cao đang thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu Nickel cấp I.
    • Các ngành công nghiệp khác: Hợp kim đặc biệt, mạ điện, hóa chất cũng đóng góp vào tổng cầu.
  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng khai thác: Các quốc gia sản xuất Nickel lớn như Indonesia, Philippines, Nga, Canada và Úc đóng vai trò quyết định. Chính sách xuất khẩu quặng của Indonesia (ví dụ: lệnh cấm xuất khẩu) có thể tạo ra biến động lớn.
    • Tồn kho: Mức tồn kho trên các sàn giao dịch lớn như LME (London Metal Exchange) và SHFE (Shanghai Futures Exchange) phản ánh tình hình cung cầu ngắn hạn.
    • Chi phí sản xuất: Giá năng lượng, chi phí lao động và các quy định môi trường ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và lợi nhuận của các nhà khai thác.
  • Yếu tố Vĩ mô và Rủi ro:
    • Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường nghiêm ngặt có thể làm tăng chi phí khai thác và chế biến. Chính sách thương mại (thuế nhập khẩu/xuất khẩu) và các ưu đãi cho ngành công nghiệp tiêu thụ Nickel (như xe điện) cũng tác động đáng kể.
    • Địa chính trị: Bất ổn hoặc xung đột tại các khu vực sản xuất lớn (ví dụ: Nga là nhà sản xuất Nickel quan trọng) có thể làm gián đoạn nguồn cung và đẩy giá lên. Căng thẳng thương mại giữa các cường quốc cũng là một yếu tố rủi ro.
    • Biến động tỷ giá USD: Nickel được định giá bằng Đô la Mỹ. Khi USD mạnh lên, giá Nickel trở nên đắt hơn đối với người mua dùng các đồng tiền khác, có thể làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá.
    • Đầu cơ và Tâm lý thị trường: Hoạt động của các quỹ đầu tư và tâm lý thị trường trên các sàn giao dịch cũng có thể tạo ra các biến động giá ngắn hạn.
    • Thời tiết: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt (mưa lớn, bão) ở các khu vực khai thác chính (như Philippines, Indonesia) có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và vận chuyển, gây thiếu hụt nguồn cung tạm thời.

Giá Nickel trong thời gian tới khả năng cao sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm hoặc giao dịch đi ngang với xu hướng giảm nhẹ, chủ yếu do tình trạng dư cung toàn cầu kéo dài.

Các yếu tố cơ bản chính:

  • Nguồn cung dồi dào: Indonesia tiếp tục đẩy mạnh sản xuất nickel, đặc biệt là nickel pig iron (NPI) và các sản phẩm trung gian như nickel matte và Mixed Hydroxide Precipitate (MHP), làm gia tăng đáng kể nguồn cung trên thị trường toàn cầu. Tồn kho Nickel trên Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn (LME) duy trì ở mức cao, phản ánh sự mất cân đối cung cầu.
  • Nhu cầu chưa đủ mạnh: Mặc dù nhu cầu từ ngành sản xuất pin xe điện (EV) đối với nickel loại 1 có xu hướng tăng, tốc độ tăng trưởng này chưa đủ để hấp thụ hoàn toàn lượng cung tăng vọt. Nhu cầu từ ngành thép không gỉ, vốn là động lực chính của thị trường nickel, vẫn còn yếu do kinh tế toàn cầu chậm lại.
  • Sức mạnh của USD: Đồng Đô la Mỹ mạnh lên cũng tạo thêm áp lực giảm giá cho các hàng hóa định giá bằng USD.

Dựa trên phân tích kỹ thuật và cơ bản, chúng tôi dự báo giá Nickel có thể dao động trong khoảng 16.000 - 18.000 USD/mt trong ngắn hạn (3-6 tháng tới). Các ngưỡng kháng cự mạnh nằm ở phía trên, trong khi các ngưỡng hỗ trợ thấp hơn đang bị thử thách. Một sự phục hồi bền vững sẽ yêu cầu sự tăng trưởng vượt trội của nhu cầu hoặc sự điều chỉnh đáng kể trong chính sách sản xuất, điều khó có thể xảy ra trong bối cảnh hiện tại.

Tại thời điểm hiện tại, thị trường Nickel đang chịu áp lực giảm giá đáng kể do tình trạng dư cung toàn cầu. Các nhà phân tích khuyến nghị một cách tiếp cận thận trọng và có thể nghiêng về chiến lược chờ đợi hoặc bán ra đối với các vị thế ngắn hạn, đặc biệt nếu giá có xu hướng hồi phục nhẹ.

Về yếu tố cơ bản, nguồn cung Nickel, đặc biệt là từ Indonesia (dưới dạng Nickel Pig Iron - NPI và Matte), đã tăng trưởng mạnh mẽ, vượt xa nhu cầu. Mặc dù nhu cầu dài hạn từ ngành công nghiệp xe điện (EV) và năng lượng tái tạo vẫn tích cực, nhưng tốc độ tăng trưởng ngắn hạn chậm hơn dự kiến, cùng với sự suy yếu của nhu cầu từ ngành thép không gỉ, đã tạo ra sự mất cân bằng. Tồn kho Nickel trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) vẫn ở mức cao, gây áp lực lên giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Nickel đã trải qua một giai đoạn giảm mạnh và hiện đang giao dịch gần các mức hỗ trợ quan trọng. Mặc dù có thể xuất hiện các đợt phục hồi kỹ thuật ngắn hạn, nhưng xu hướng giảm giá tổng thể vẫn chưa bị phá vỡ rõ ràng. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các tín hiệu về sự thay đổi trong cân bằng cung cầu hoặc các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến thị trường kim loại công nghiệp để đưa ra quyết định mua bán.

Lưu ý: Đây chỉ là phân tích tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định mua bán nào.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá nickel thế giới giảm remove8.848.014 (2.01%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá nickel thế giới tăng add2.914.361 (+0.67%) so với tuần trước (437.285.353 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá nickel thế giới tăng add9.872.068 (+2.29%) so với tháng trước (430.327.645 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá nickel thế giới tăng add9.872.068 (+2.29%) so với cùng kỳ năm ngoái (430.327.645 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá nickel thế giới đã đạt mức cao nhất là 2.128.047.658 VNĐ/tấn vào ngày 08/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1.687.847.945 (-79.31%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá nickel thế giới đã xuống mức thấp nhất là 126.691.452 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add313.508.261 (+247.46%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.600.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.620.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.630.000 Mua: 143.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.600.000 Mua: 142.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.470 Mua: 26.090
EUR
30.850 Mua: 29.601
GBP
35.963 Mua: 34.847
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward