Biểu đồ Giá quặng phốt phát thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 25.976 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
Giá quặng phốt phát (phosphate rock), FOB Bắc Phi. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá quặng phốt phát thế giới trực tuyến hôm nay: 4.415.920 VNĐ/tấn
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
9.026.660 VNĐ/tấn vào ngày 01/11/2023. Giá hiện tại thấp hơn remove4.610.740 VNĐ/tấn (-51.08%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
3.961.340 VNĐ/tấn vào ngày 01/12/2023. Giá hiện tại cao hơn add454.580 VNĐ/tấn (+11.48%).summarize Tổng quan Giá quặng phốt phát thế giới
Giá quặng phốt phát thế giới hôm nay đang ở mức 4.415.920 VNĐ/tấn.
Trong 3 năm qua, Giá quặng phốt phát thế giới dao động trong khoảng từ 3.961.340 VNĐ/tấn (01/12/2023) đến 9.026.660 VNĐ/tấn (01/11/2023).
Biến động Giá quặng phốt phát thế giới:
Trong lịch sử, Giá quặng phốt phát thế giới đạt mức cao nhất là 11.689.200 VNĐ/tấn vào 01-03-2009 và mức thấp nhất là 1.142.944 VNĐ/tấn vào 01-01-2000.
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 08/2026 | 4.415.920 | add 0 | +0.00% |
| 07/2026 | 4.415.920 | add 340.286 | +8.35% |
| 06/2026 | 4.075.634 | add 114.294 | +2.89% |
| 05/2026 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 04/2026 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 03/2026 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 02/2026 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 01/2026 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 12/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 11/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 10/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 09/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 08/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 07/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 06/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 05/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 04/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 03/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 02/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 01/2025 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 12/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 11/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 10/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 09/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 08/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 07/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 06/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 05/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 04/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 03/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 02/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 01/2024 | 3.961.340 | add 0 | +0.00% |
| 12/2023 | 3.961.340 | remove 5.065.320 | -56.12% |
| 11/2023 | 9.026.660 | add 0 | +0.00% |
| 10/2023 | 9.026.660 | add 0 | +0.00% |
| 09/2023 | 9.026.660 | - | - |