Biểu đồ Giá than đá thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26.022,5 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up
151.25 USD/mt vào ngày 08/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove5.85 USD/mt (-3.87%).Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down
127.70 USD/mt vào ngày 14/07/2026. Giá hiện tại cao hơn add17.70 USD/mt (+13.86%).domainDoanh nghiệp liên quan
summarize Tổng quan Giá than đá thế giới
Giá than đá thế giới hôm nay đang ở mức 145.40 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.36 USD/mt (+0.94%).
Trong 6 tháng qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 127.70 USD/mt (14/07/2026) đến 151.25 USD/mt (08/06/2026).
Biến động Giá than đá thế giới: so với tuần trước tăng 0.45%; so với tháng trước tăng 0.38%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 0.38%.
Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 457.80 USD/mt vào 06-09-2022 và mức thấp nhất là 22.25 USD/mt vào 01-08-2002.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/mt)
6 tháng| Thời gian | Giá (USD/mt) | Thay đổi (USD/mt) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 141.75 | add 7.75 | +5.78% |
| 08/2026 | 134.00 | add 4.35 | +3.36% |
| 07/2026 | 129.65 | remove 7.10 | -5.19% |
| 06/2026 | 136.75 | add 2.75 | +2.05% |
| 05/2026 | 134.00 | remove 8.45 | -5.93% |
| 04/2026 | 142.45 | add 23.30 | +19.56% |
| 03/2026 | 119.15 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá than đá thế giới
Giá Than đá hôm nay, cập nhật ngày 23/09/2026, đang được giao dịch ở mức 145,40 USD/mt, tương đương khoảng 3.783.672 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0,94%, tương ứng với mức chênh lệch dương 1,35 USD (khoảng 35.130 VNĐ) trên mỗi tấn, xác lập xu hướng ổn định trong ngắn hạn cho nhóm hàng hóa năng lượng này.
Dữ liệu phân tích chuyên sâu cho thấy biên độ biến động giá trong 30 ngày gần nhất duy trì trong khoảng từ 131,25 USD đến 148,65 USD/mt (tương đương 3.415.453 - 3.868.245 VNĐ/tấn). Đáng chú ý, mức giá trung bình tháng hiện tại đạt 146,18 USD/mt, tăng đáng kể so với mức trung bình 131,52 USD/mt của tháng trước, cho thấy một mặt bằng giá mới đã được thiết lập cao hơn khoảng 11% so với giai đoạn trước đó.
Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá than thế giới có tác động trực tiếp đến chi phí vận hành của các ngành công nghiệp trọng điểm như nhiệt điện và luyện kim. Theo ghi nhận lịch sử giá gần đây, thị trường đã có sự điều chỉnh nhẹ sau chuỗi ngày đi ngang:
- Ngày 23/09/2026: 145,40 USD/mt (3.783.672 VNĐ/tấn)
- Ngày 21/09/2026: 144,05 USD/mt (3.748.541 VNĐ/tấn)
- Giai đoạn 18/09 - 20/09/2026: Duy trì ổn định ở mức 144,00 USD/mt (3.747.240 VNĐ/tấn)
- Ngày 14/09/2026: Mức cao gần nhất đạt 146,85 USD/mt (3.821.404 VNĐ/tấn)
Với xu hướng hiện tại được đánh giá là ổn định, các doanh nghiệp nhập khẩu than đá tại Việt Nam cần theo dõi sát sao các biến động tỷ giá và nguồn cung toàn cầu để tối ưu hóa chi phí sản xuất, đặc biệt khi giá trung bình tháng đang neo ở mức cao hơn rõ rệt so với tháng trước.
Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.
Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.
Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:
- Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
- Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
- Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
- Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.
Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:
- Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
- Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
- Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
- Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
- Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.
Giá than đá toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh mẽ trong những năm gần đây, với đỉnh điểm vào năm 2022 do khủng hoảng năng lượng. Hiện tại, giá đã điều chỉnh về mức thấp hơn, phản ánh sự cải thiện về nguồn cung và áp lực lạm phát giảm bớt ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và địa chính trị phức tạp.
Về phân tích cơ bản, nhu cầu từ các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, vẫn là động lực chính cho than nhiệt điện, phục vụ sản xuất điện và công nghiệp (thép, xi măng). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến có thể kiềm chế mức tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Australia đang nỗ lực duy trì sản lượng. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết cực đoan (ví dụ: mưa lớn ảnh hưởng đến khai thác, vận chuyển) hoặc chính sách xuất khẩu có thể gây gián đoạn nguồn cung. Mức tồn kho tại các cảng nhập khẩu lớn cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.
Trong thời gian tới, giá than đá dự kiến sẽ duy trì trong một biên độ tương đối ổn định, chịu tác động bởi sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng liên tục và áp lực từ chính sách giảm phát thải. Các yếu tố hỗ trợ giá có thể đến từ nhu cầu điện tăng cao trong mùa cao điểm (mùa hè, mùa đông), giá khí đốt tự nhiên tăng trở lại, hoặc các sự kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản xuất/vận chuyển. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, chính sách năng lượng xanh đẩy mạnh hơn, hoặc nguồn cung dồi dào từ các nhà sản xuất lớn có thể gây áp lực giảm giá. Khả năng bùng nổ tăng giá mạnh như năm 2022 là thấp, nhưng các cú sốc cung cầu ngắn hạn vẫn có thể tạo ra biến động đáng kể. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu tồn kho, chính sách năng lượng của Trung Quốc/Ấn Độ và tình hình thời tiết.