Giá Than Đá Thế Giới hôm nay 407.65 USD / mt

Tên giao dịch quốc tế: COAL

Giá hiện tại đang tăng 6.65 USD / mt, tương đương 1.66% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 15/08/2022 | 22:54

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm
1 năm trước 2 năm trước 3 năm trước

Nguồn dữ liệu: Coal Week International; Coal Week; World Bank.

Thông tin thêm: Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

Biến động Giá Than Đá Thế Giới trong 5 năm gần đây: +76,47 %

Giá đạt đỉnh vào 06/2022: 428.00 USD / mt

Giá chạm đáy vào 10/2020: 0.00 USD / mt

USD / mt USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 USD = 23,192.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Giá Than Đá Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo USD / mt Giá tăng giảm % so với tháng trước
08/2022 407.65 +4,82 %
07/2022 388.00 -10,31 %
06/2022 428.00 +23,76 %
05/2022 326.30 +20,01 %
04/2022 261.00 -5,36 %
03/2022 275.00 +17,22 %
02/2022 227.65 +25,28 %
01/2022 170.10 +8,88 %
12/2021 155.00 -44,16 %
11/2021 223.45 +5,12 %
10/2021 212.00 +18,87 %
09/2021 172.00 +12,70 %
08/2021 150.15 +16,58 %
07/2021 125.25 +12,97 %
06/2021 109.00 +17,06 %
05/2021 90.40 -0,66 %
04/2021 91.00 +10,99 %
03/2021 81.00 -9,59 %
02/2021 88.77 +7,63 %
01/2021 82.00 +15,85 %
12/2020 69.00 +14,25 %
11/2020 59.17 +100,00 %
10/2020 0.00 +0 %
10/2017 97.14 +0,28 %
09/2017 96.87 +0,97 %
08/2017 95.93 -