oil_barrel

Giá than đá thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COAL

trending_down Giá than đá thế giới hiện tại
146.75 USD/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 0.60 USD/tấn
tương đương
arrow_downward −0.41%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 14/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá than đá thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 25.922,5 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

tune Dữ liệu chính

Giá than đá thế giới trực tuyến hôm nay: 146.75 USD/tấn

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

457.80 USD/tấn vào ngày 06/09/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove311.05 USD/tấn (-67.94%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

54.00 USD/tấn vào ngày 14/10/2020. Giá hiện tại cao hơn add92.75 USD/tấn (+171.76%).

summarize Tổng quan Giá than đá thế giới

Giá than đá thế giới hôm nay đang ở mức 146.75 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.60 USD/tấn (−0.41%).

Trong 10 năm qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 54.00 USD/tấn (14/10/2020) đến 457.80 USD/tấn (06/09/2022).

Biến động Giá than đá thế giới: so với tháng trước tăng 1.31%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 1.31%.

Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 457.80 USD/tấn vào 06-09-2022 và mức thấp nhất là 22.25 USD/tấn vào 01-08-2002.

Lịch sử giá (USD/tấn)

10 năm
Thời gian Giá (USD/tấn) % Thay đổi
09/2026 141.75 +5.78%
08/2026 134.00 +3.36%
07/2026 129.65 -5.19%
06/2026 136.75 +2.05%
05/2026 134.00 -5.93%
04/2026 142.45 +19.56%
03/2026 119.15 +6.62%
02/2026 111.75 +4.78%
01/2026 106.65 -3.40%
12/2025 110.40 +1.05%
11/2025 109.25 +2.87%
10/2025 106.20 -3.10%
09/2025 109.60 -4.82%
08/2025 115.15 +4.78%
07/2025 109.90 +6.39%
06/2025 103.30 +5.95%
05/2025 97.50 -5.34%
04/2025 103.00 +2.90%
03/2025 100.10 -14.37%
02/2025 116.90 -6.14%
01/2025 124.55 -10.68%
12/2024 139.45 -3.19%
11/2024 144.05 +3.19%
10/2024 139.60 -2.89%
09/2024 143.75 +2.61%
08/2024 140.10 +5.18%
07/2024 133.20 -7.44%
06/2024 143.90 +1.16%
05/2024 142.25 +10.19%
04/2024 129.10 -1.45%
03/2024 131.00 +12.45%
02/2024 116.50 -20.42%
01/2024 146.40 +8.44%
12/2023 135.00 +9.31%
11/2023 123.50 -22.69%
10/2023 159.75 +2.40%
09/2023 156.00 +16.03%
08/2023 134.45 +5.12%
07/2023 127.90 -7.32%
06/2023 138.00 -27.25%
05/2023 189.70 +7.33%
04/2023 176.75 -10.05%
03/2023 196.50 -25.00%
02/2023 262.00 -32.82%
01/2023 390.00 -1.76%
12/2022 397.00 +11.67%
11/2022 355.50 -18.42%
10/2022 435.75 +5.11%
09/2022 414.55 +1.63%
08/2022 407.90 +5.13%
07/2022 388.00 -9.35%
06/2022 428.00 +31.17%
05/2022 326.30 +25.02%
04/2022 261.00 -5.09%
03/2022 275.00 +20.80%
02/2022 227.65 +33.83%
01/2022 170.10 +9.74%
12/2021 155.00 -30.63%
11/2021 223.45 +5.40%
10/2021 212.00 +23.26%
09/2021 172.00 +14.55%
08/2021 150.15 +19.88%
07/2021 125.25 +14.91%
06/2021 109.00 +20.58%
05/2021 90.40 -0.66%
04/2021 91.00 +12.35%
03/2021 81.00 -8.75%
02/2021 88.77 +8.26%
01/2021 82.00 +18.84%
12/2020 69.00 +16.61%
11/2020 59.17 +0.00%
10/2020 0.00 -100.00%
10/2017 97.14 +0.28%
09/2017 96.87 +0.98%
08/2017 95.93 +9.60%
07/2017 87.53 +8.13%
06/2017 80.95 +8.63%
05/2017 74.52 -11.96%
04/2017 84.64 +5.08%
03/2017 80.55 +0.17%
02/2017 80.41 -3.97%
01/2017 83.73 -3.00%
12/2016 86.32 -13.68%
11/2016 100.00 +7.34%
10/2016 93.17 +27.81%
09/2016 72.90 -

Câu hỏi thường gặp về Giá than đá thế giới

Giá Than đá cập nhật mới nhất ngày 14/09/2026 đang đứng ở mức 146.75 USD/mt, tương đương khoảng 3.804.127 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu thị trường, giá hàng hóa này đang duy trì xu hướng ổn định với mức thay đổi +0.407% so với kỳ báo cáo, ghi nhận mức chênh lệch giảm khoảng 0.60 USD so với phiên giao dịch cao điểm gần nhất. Hiện tại, giá than đá thế giới đang neo ở ngưỡng cao so với tháng trước, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành của các doanh nghiệp năng lượng tại Việt Nam.

Phân tích biến động trong 30 ngày qua, thị trường than đá ghi nhận biên độ dao động khá rộng, từ mức thấp nhất 129.25 USD đến mức cao nhất 148.65 USD/mt. Những diễn biến cụ thể về giá trị trung bình và xu hướng bao gồm:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 147.22 USD/mt (khoảng 3.816.310 VNĐ/tấn).
  • Giá trung bình tháng trước: 131.52 USD/mt (khoảng 3.409.327 VNĐ/tấn).
  • Trạng thái thị trường: Ổn định trong 4 phiên liên tiếp (từ 11/09 đến 14/09) tại mức 146.75 USD/mt.

Tại thị trường Việt Nam, mặc dù giá than đá đã có dấu hiệu đi ngang trong những ngày gần đây, nhưng mức giá hiện tại vẫn cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của tháng trước (tăng khoảng 11.9%). Sự ổn định ở vùng giá 146.75 USD/mt giúp các đơn vị nhập khẩu giảm bớt áp lực biến động tức thời, tuy nhiên việc duy trì mức giá trên 3,8 triệu VNĐ/tấn vẫn là một thách thức đối với các ngành công nghiệp nặng vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn nhiên liệu hóa thạch này.

Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.

Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:

  • Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
  • Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
  • Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
  • Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.

Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:

  • Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
  • Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
  • Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
  • Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
  • Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.

Giá than đá toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh mẽ trong những năm gần đây, với đỉnh điểm vào năm 2022 do khủng hoảng năng lượng. Hiện tại, giá đã điều chỉnh về mức thấp hơn, phản ánh sự cải thiện về nguồn cung và áp lực lạm phát giảm bớt ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và địa chính trị phức tạp.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu từ các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, vẫn là động lực chính cho than nhiệt điện, phục vụ sản xuất điện và công nghiệp (thép, xi măng). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến có thể kiềm chế mức tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Australia đang nỗ lực duy trì sản lượng. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết cực đoan (ví dụ: mưa lớn ảnh hưởng đến khai thác, vận chuyển) hoặc chính sách xuất khẩu có thể gây gián đoạn nguồn cung. Mức tồn kho tại các cảng nhập khẩu lớn cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.

Trong thời gian tới, giá than đá dự kiến sẽ duy trì trong một biên độ tương đối ổn định, chịu tác động bởi sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng liên tục và áp lực từ chính sách giảm phát thải. Các yếu tố hỗ trợ giá có thể đến từ nhu cầu điện tăng cao trong mùa cao điểm (mùa hè, mùa đông), giá khí đốt tự nhiên tăng trở lại, hoặc các sự kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản xuất/vận chuyển. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, chính sách năng lượng xanh đẩy mạnh hơn, hoặc nguồn cung dồi dào từ các nhà sản xuất lớn có thể gây áp lực giảm giá. Khả năng bùng nổ tăng giá mạnh như năm 2022 là thấp, nhưng các cú sốc cung cầu ngắn hạn vẫn có thể tạo ra biến động đáng kể. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu tồn kho, chính sách năng lượng của Trung Quốc/Ấn Độ và tình hình thời tiết.