Biểu đồ Giá trà (chè) thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 25.976 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
Giá trà bình quân của ba phiên đấu giá lớn: Kolkata (Ấn Độ), Colombo (Sri Lanka) và Mombasa/Nairobi (châu Phi) — trung bình số học các mức giá niêm yết. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá trà (chè) thế giới trực tuyến hôm nay: 75.590.160 VNĐ/tấn
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
85.720.800 VNĐ/tấn vào ngày 01/07/2024. Giá hiện tại thấp hơn remove10.130.640 VNĐ/tấn (-11.82%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
69.096.160 VNĐ/tấn vào ngày 01/01/2024. Giá hiện tại cao hơn add6.494.000 VNĐ/tấn (+9.40%).summarize Tổng quan Giá trà (chè) thế giới
Giá trà (chè) thế giới hôm nay đang ở mức 75.590.160 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.07 VNĐ/tấn (−2.35%).
Trong 3 năm qua, Giá trà (chè) thế giới dao động trong khoảng từ 69.096.160 VNĐ/tấn (01/01/2024) đến 85.720.800 VNĐ/tấn (01/07/2024).
Biến động Giá trà (chè) thế giới:
Trong lịch sử, Giá trà (chè) thế giới đạt mức cao nhất là 87.539.120 VNĐ/tấn vào 01-08-2022 và mức thấp nhất là 36.106.640 VNĐ/tấn vào 01-03-2003.
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 08/2026 | 75.590.160 | remove 1.818.320 | -2.35% |
| 07/2026 | 77.408.480 | add 259.760 | +0.34% |
| 06/2026 | 77.148.720 | remove 779.280 | -1.00% |
| 05/2026 | 77.928.000 | add 4.415.920 | +6.01% |
| 04/2026 | 73.512.080 | add 3.636.640 | +5.20% |
| 03/2026 | 69.875.440 | remove 259.760 | -0.37% |
| 02/2026 | 70.135.200 | remove 779.280 | -1.10% |
| 01/2026 | 70.914.480 | remove 3.896.400 | -5.21% |
| 12/2025 | 74.810.880 | remove 2.857.360 | -3.68% |
| 11/2025 | 77.668.240 | remove 519.520 | -0.66% |
| 10/2025 | 78.187.760 | add 1.818.320 | +2.38% |
| 09/2025 | 76.369.440 | remove 2.597.600 | -3.29% |
| 08/2025 | 78.967.040 | add 519.520 | +0.66% |
| 07/2025 | 78.447.520 | add 779.280 | +1.00% |
| 06/2025 | 77.668.240 | remove 779.280 | -0.99% |
| 05/2025 | 78.447.520 | add 2.857.360 | +3.78% |
| 04/2025 | 75.590.160 | add 5.714.720 | +8.18% |
| 03/2025 | 69.875.440 | add 0 | +0.00% |
| 02/2025 | 69.875.440 | remove 2.337.840 | -3.24% |
| 01/2025 | 72.213.280 | remove 4.675.680 | -6.08% |
| 12/2024 | 76.888.960 | remove 3.376.880 | -4.21% |
| 11/2024 | 80.265.840 | remove 1.558.560 | -1.90% |
| 10/2024 | 81.824.400 | remove 3.117.120 | -3.67% |
| 09/2024 | 84.941.520 | add 1.298.800 | +1.55% |
| 08/2024 | 83.642.720 | remove 2.078.080 | -2.42% |
| 07/2024 | 85.720.800 | add 2.078.080 | +2.48% |
| 06/2024 | 83.642.720 | add 519.520 | +0.63% |
| 05/2024 | 83.123.200 | add 4.415.920 | +5.61% |
| 04/2024 | 78.707.280 | add 8.831.840 | +12.64% |
| 03/2024 | 69.875.440 | remove 519.520 | -0.74% |
| 02/2024 | 70.394.960 | add 1.298.800 | +1.88% |
| 01/2024 | 69.096.160 | remove 1.298.800 | -1.85% |
| 12/2023 | 70.394.960 | remove 779.280 | -1.09% |
| 11/2023 | 71.174.240 | remove 519.520 | -0.72% |
| 10/2023 | 71.693.760 | remove 2.337.840 | -3.16% |
| 09/2023 | 74.031.600 | - | - |