Thị Trường Hàng Hóa

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác

Nếu không có sự nhân nhượng hay xuống thang của Mỹ hoặc Iran liên quan đến việc "đóng" và "mở" Eo biển Hormuz, thế giới sau vài chục giờ nữa nữa có thể sẽ rất khác với thế giới chúng ta đang sống hiện nay.

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác - Ảnh 1

Về địa kinh tế và địa chiến lược toàn cầu, ngoài Eo biển Hormuz ra, thế giới còn nhiều “yết hầu” chiến lược như Eo biển Malacca, Bab el-Mandeb (án ngữ khu vực Biển Đỏ), kênh đào Suez hay kênh đào Panama,. Tuy nhiên, Eo biển Hormuz vẫn giữ vị trí đặc biệt nhất vì gắn trực tiếp với an ninh năng lượng toàn cầu và trung tâm kinh tế, tài chính mới nổi của thế giới nằm ở khu vực Trung Đông.

Trong cấu trúc địa chính trị và kinh tế hiện nay, Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải hẹp mà là điểm nút sống còn của hệ thống năng lượng thế giới. Với chiều rộng khoảng 33 km tại điểm hẹp nhất, tuyến hàng hải này vận chuyển mỗi ngày khoảng 17–21 triệu thùng dầu, tương đương gần 21% nhu cầu toàn cầu, đồng thời chuyên chở hơn 20% lượng khí tự nhiên hóa lỏng, chủ yếu từ Qatar. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể lập tức gây chấn động lên giá năng lượng, thương mại, tài chính và ổn định chính trị quốc tế. Việc Mỹ quyết tâm mở eo biển và Iran quyết giữ bằng mọi giá phản ánh hai logic quyền lực đối lập: một bên bảo vệ trật tự hàng hải toàn cầu, bên kia tận dụng điểm nghẽn địa lý để tạo sức mạnh không đối xứng.

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác - Ảnh 2

I. Lý do Mỹ quyết mở Eo biển Hormuz bằng mọi giá

1. Trụ cột năng lượng và ổn định tài chính toàn cầu

Hormuz là điểm sống còn của hệ thống năng lượng thế giới. Dù Mỹ đã nâng cao năng lực tự chủ năng lượng, nền kinh tế toàn cầu vẫn vận hành dựa trên sự ổn định của giá dầu Brent và WTI. Chỉ cần lưu lượng qua Hormuz giảm khoảng 10%, giá dầu thế giới có thể lập tức tăng 25–30%.

Hiệu ứng lan tỏa sẽ đánh trực diện vào thị trường tài chính Mỹ. Do dầu mỏ vẫn chủ yếu được niêm yết bằng USD trong khuôn khổ hệ thống petrodollar, mọi sự đứt gãy tại Hormuz đều có thể gây biến động tỷ giá, lợi suất trái phiếu chính phủ và chi phí vốn toàn cầu. Một cú sốc năng lượng sẽ kéo theo lạm phát gia tăng, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ phải điều chỉnh lãi suất, từ đó gây áp lực lên nợ công, thị trường tín dụng và khả năng vay vốn của doanh nghiệp.

2. Bảo vệ nguyên tắc tự do hàng hải (Freedom of Navigation)

Từ sau năm 1945, Mỹ duy trì vai trò siêu cường không chỉ bằng sức mạnh quân sự mà còn bằng khả năng bảo đảm các tuyến đường biển quốc tế luôn mở. Hormuz là phép thử lớn nhất đối với vai trò đó. Nếu để một quốc gia đơn lẻ có thể đóng cửa tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, điều đó sẽ tạo tiền lệ cho các điểm nghẽn khác như Eo biển Malacca, eo biển Bab el-Mandeb tại cửa ngõ Biển Đỏ, hay thậm chí kênh đào Suez bị quân sự hóa mạnh hơn.

Đối với Washington, việc mở Hormuz là để bảo vệ một trật tự mà ở đó quyền lực không nằm trong tay các “trạm thu phí” địa lý. Nếu nguyên tắc tự do hàng hải bị phá vỡ tại Hormuz, rủi ro sẽ lan sang toàn bộ mạng lưới hàng hải toàn cầu, từ Biển Đỏ, Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương.

3. Logic “chiến tranh hạ tầng” (Infrastructure Warfare)

Chiến lược hiện tại của Mỹ đã dịch chuyển từ chiếm đóng lãnh thổ sang gây áp lực hệ thống. Việc đưa ra tối hậu thư đe dọa đánh vào hạ tầng điện lực của Iran là một bước đi điển hình trong chiến tranh hạ tầng. Hệ thống điện là “xương sống” cung cấp năng lượng cho viễn thông, nước sạch, bệnh viện, giao thông và toàn bộ đời sống dân sự của khoảng 90 triệu dân Iran.

Bằng cách đe dọa vô hiệu hóa lưới điện, Mỹ muốn tạo ra sự tê liệt nội địa mang tính hệ thống mà không cần triển khai bộ binh quy mô lớn. Mục tiêu không phải là chiếm đóng Iran, mà là buộc Tehran phải lựa chọn giữa việc mở cửa eo biển hoặc đối mặt với nguy cơ tê liệt toàn diện của quốc gia.

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác - Ảnh 3

II. Lý do Iran quyết tâm kiểm soát Eo biển Hormuz bằng mọi giá

1. Đòn bẩy quyền lực trong cuộc chiến không đối xứng (asymmetric warfare)

Iran biết rằng không thể đánh bại Mỹ trong một cuộc chiến quy ước về không quân hay hải quân. Tuy nhiên, địa lý đã trao cho Tehran một “vũ khí hủy diệt hàng hải” độc nhất. Bằng cách kiểm soát hoặc đe dọa kiểm soát Hormuz, Iran có thể gây thiệt hại kinh tế trị giá hàng nghìn tỷ USD cho đối phương và cho toàn bộ hệ thống thế giới, trong khi chi phí quân sự bỏ ra thấp hơn rất nhiều, chủ yếu dựa vào mìn biển, drone, tên lửa bờ đối hải và lực lượng tác chiến phi đối xứng.

Đây là công cụ quan trọng nhất giúp Iran cân bằng vị thế trên bàn đàm phán quốc tế. Khi không thể đối đầu bằng sức mạnh đối xứng, Tehran dựa vào điểm nghẽn Hormuz như đòn bẩy chiến lược, tạo ra trạng thái “Economically Mutual Assured Destruction” – dịch nôm na là “Trạng chết thì Chúa cũng băng hà”: nếu bị dồn ép, Iran sẵn sàng gây tổn thất kinh tế toàn cầu, buộc đối phương phải trả giá tương đương.

2. Chiến thuật kiểm soát chọn lọc và chia rẽ quốc tế

Iran không nhất thiết thực hiện việc đóng cửa tuyệt đối một cách cứng nhắc. Thay vào đó, họ có thể áp dụng chiến thuật “kiểm soát chọn lọc”, cho phép tàu của các quốc gia không thù địch hoặc các đối tác chiến lược đi qua. Mục tiêu của cách tiếp cận này là hai mặt.

Thứ nhất, Iran duy trì nguồn thu và quan hệ với các đối tác lớn như Trung Quốc, quốc gia có mức độ phụ thuộc rất lớn vào nguồn dầu đi qua Hormuz. Thứ hai, họ tạo ra chia rẽ trong cộng đồng quốc tế, khiến Mỹ khó xây dựng một liên minh quân sự thống nhất nếu lợi ích kinh tế của các cường quốc khác chưa bị Iran đe dọa trực tiếp. Đây là cách Tehran biến một cuộc đối đầu song phương thành một bài toán lợi ích đa phương phức tạp.

3. Nâng mức rủi ro lên toàn khu vực (Regional Deterrence)

Tehran hiểu rất rõ rằng điểm yếu của các nước láng giềng Vùng Vịnh không chỉ nằm ở dầu khí, mà còn ở sự phụ thuộc cực lớn vào hạ tầng năng lượng tập trung, hệ thống cảng biển và các nhà máy khử mặn nước biển. Iran giữ Hormuz như một thông điệp răn đe: nếu Iran bị tấn công, toàn bộ hạ tầng dầu khí của Saudi Arabia, UAE, Bahrain, Kuwait hay các bồn chứa LNG của Qatar cũng có thể trở thành mục tiêu.

Đây là một dạng bảo đảm lẫn nhau về sự hủy diệt kinh tế, tương tự logic răn đe trong thời kỳ hạt nhân nhưng được áp dụng vào lĩnh vực năng lượng, nước sạch và chuỗi cung ứng. Nói cách khác, Iran muốn nâng cái giá của chiến tranh lên mức mà đối phương và các nước khu vực đều phải dè chừng.

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác - Ảnh 4

III. Dự báo kịch bản leo thang và sự dịch chuyển của trật tự khu vực và toàn cầu

Nếu các cuộc tấn công vào hạ tầng điện lực và năng lượng thực sự diễn ra, xung đột sẽ vượt khỏi khuôn khổ quân sự thông thường và bước vào giai đoạn sụp đổ dây chuyền với năm tầng tác động.

1. Tầng 1: Khủng hoảng nhân đạo và xã hội tại Iran

Việc phá hủy lưới điện sẽ khiến các hệ thống nước sạch, y tế, viễn thông và hậu cần tại Iran ngừng hoạt động trong vòng 48–72 giờ. Với khoảng 90 triệu dân, đây sẽ là một cuộc khủng hoảng nhân đạo quy mô lớn, buộc Iran phải chuyển sang trạng thái “chiến tranh sinh tồn”, nơi mọi chuẩn mực quốc tế về kiềm chế quân sự có nguy cơ bị gạt bỏ.

Một xã hội hiện đại khi mất điện diện rộng không chỉ mất ánh sáng, mà còn mất năng lực vận hành cơ bản: bệnh viện ngưng hoạt động, hệ thống cấp nước suy sụp, giao thông đình trệ, kho lạnh đứt chuỗi và năng lực quản trị quốc gia suy yếu nghiêm trọng. Khi đó, phản ứng của Iran rất khó còn bị giới hạn trong phạm vi quân sự thông thường.

2. Tầng 2: Chiến tranh hạ tầng lan rộng trên toàn Vùng Vịnh

Phản đòn của Iran nhiều khả năng sẽ tập trung vào các nhà máy khử mặn nước biển, cảng biển, bến xuất khẩu dầu và hạ tầng logistics của đối phương. Trong điều kiện khí hậu sa mạc, nước sạch đôi khi còn quý hơn dầu mỏ. Việc phá hủy các mắt xích này có thể tạo ra làn sóng hoảng loạn, tị nạn và bất ổn chính trị gần như tức thì tại các quốc gia Vùng Vịnh.

Khi đó, xung đột sẽ chuyển từ song phương sang chiến tranh khu vực toàn diện. Không chỉ dầu mỏ, mà cả nước sạch, vận tải, an ninh lương thực và thương mại khu vực đều bị đặt vào tình trạng dễ tổn thương nghiêm trọng.

3. Tầng 3: Cú sốc năng lượng và lạm phát toàn cầu

Khi Hormuz bị “khóa cứng” bởi mìn, tên lửa, drone hoặc xác tàu, nguồn cung khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày có thể biến mất khỏi thị trường trong thời gian ngắn. Giá dầu khi đó có khả năng vọt lên ngưỡng 150–200 USD/thùng. Chi phí vận tải biển cũng sẽ tăng mạnh do phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng hàng nghìn phần trăm.

Tác động không chỉ dừng ở thị trường dầu. LNG, giá điện, chi phí sản xuất công nghiệp, vận tải hàng hóa, phân bón, hóa chất và giá thực phẩm đều có thể bị đẩy lên. Điều này sẽ kích hoạt một vòng xoáy lạm phát mới, đe dọa kéo kinh tế thế giới vào suy thoái sâu, đặc biệt đối với các nước nhập khẩu năng lượng lớn ở châu Á và châu Âu.

Nếu nhìn rộng hơn, đây sẽ là cú sốc tại một “yết hầu” quan trọng nhất, nhưng không phải duy nhất. Nếu Hormuz bất ổn trong khi Biển Đỏ tiếp tục căng thẳng tại eo biển Bab el-Mandeb, còn Eo biển Malacca bị giám sát quân sự chặt chẽ hơn trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ở châu Á, thì thế giới sẽ đối diện với nguy cơ nhiều điểm nghẽn cùng lúc bị chính trị hóa. Khi đó, thương mại toàn cầu không chỉ bị chậm lại mà có thể bị tái cấu trúc cưỡng bức.

4. Tầng 4: Quốc tế cuộc hóa xung đột

Khi dòng chảy dầu sang Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu bị gián đoạn, các cường quốc này sẽ rất khó đứng ngoài cuộc. Áp lực kinh tế có thể buộc họ phải can dự, ít nhất dưới dạng sức ép ngoại giao cực mạnh, hoặc thậm chí triển khai lực lượng hộ tống hàng hải riêng để bảo vệ tuyến vận tải năng lượng sống còn.

Điều nguy hiểm là sự xuất hiện đồng thời của nhiều lực lượng quân sự tại một không gian hẹp như Hormuz có thể làm tăng rủi ro va chạm, tính toán sai lầm hoặc leo thang ngoài ý muốn. Một cuộc khủng hoảng ban đầu mang tính khu vực rất dễ bị quốc tế hóa thành đối đầu đa bên giữa các cường quốc.

5. Tầng 5: Cuộc chiến phi đối xứng kéo dài

Khi không bên nào có khả năng giành chiến thắng tuyệt đối trong thời gian ngắn. Mỹ khó chấp nhận sa lầy vào một cuộc chiến bộ binh quy mô lớn, còn Iran cũng không đủ năng lực cho một cuộc đối đầu quy ước kéo dài với một siêu cường. Kết quả có thể là một trạng thái “chiến tranh không tuyên bố” kéo dài, nơi các bên liên tục sử dụng drone, tên lửa, tác chiến mạng, lực lượng ủy nhiệm và các đòn phá hoại gián tiếp.

Đây là dạng xung đột nguy hiểm nhất vì nó không có điểm kết thúc rõ ràng, nhưng lại bào mòn dần các nguồn lực tài chính, niềm tin thị trường và năng lực vận hành của thương mại toàn cầu trong nhiều năm. Nếu các “yết hầu” khác như Bab el-Mandeb ở Biển Đỏ, Eo biển Malacca hay kênh đào Suez cùng bị đặt trong trạng thái rủi ro cao, thế giới có thể bước vào một giai đoạn bất ổn hàng hải kéo dài chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh.

Đếm ngược tới hạn chót tối hậu thư 48 giờ của ông Trump: Thế giới có thể sẽ rất khác - Ảnh 5

Kết luận

Eo biển Hormuz là điểm hội tụ giữa năng lượng, địa chính trị và an ninh hệ thống toàn cầu; với Mỹ, việc mở eo biển nhằm bảo vệ trật tự hàng hải và ổn định kinh tế thế giới, còn với Iran, việc kiểm soát Hormuz là công cụ răn đe sống còn để duy trì vị thế chiến lược và khả năng tồn tại. Khi cả hai bên đều coi đây là lợi ích không thể nhượng bộ, Hormuz không còn là tuyến vận tải mà trở thành một “điểm hỏa” có thể kích hoạt khủng hoảng toàn cầu.

Nếu không có bất kỳ sự nhân nhượng hay xuống thang nào liên quan đến việc “đóng” và “mở” eo biển, chỉ trong vòng 36 giờ tới, thế giới có thể bước sang một trạng thái hoàn toàn khác. việc vượt ngưỡng tấn công vào hạ tầng thiết yếu sẽ tạo ra hiệu ứng dây chuyền rất khó đảo ngược, đẩy trật tự kinh tế toàn cầu vào một giai đoạn bất ổn sâu sắc và kéo dài và không kiểm soát.

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!