Đầu tháng 3, một nghiên cứu công bố trên tạp chí Geophysical Research Letters đưa ra tín hiệu cảnh báo mới: tốc độ nóng lên của Trái Đất kể từ năm 2015 gần như đã tăng gấp đôi. Nếu trong giai đoạn 1970-2015, nhiệt độ bề mặt trung bình toàn cầu tăng khoảng 0,2°C mỗi thập kỷ thì trong 10 năm gần đây, con số này đã lên tới khoảng 0,35°C.
Đây là tốc độ nóng lên nhanh nhất kể từ khi nhân loại bắt đầu ghi nhận nhiệt độ bằng các thiết bị quan trắc hiện đại vào năm 1880. Nếu xu hướng này tiếp diễn, nhiệt độ trung bình toàn cầu trong dài hạn có thể vượt ngưỡng tăng 1,5°C ngay trước năm 2030 - cột mốc được xem là “lằn ranh an toàn” theo mục tiêu của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.
Điều đáng lo ngại là cuộc đua giữ nhiệt độ toàn cầu tăng dưới 1,5°C không còn bị cản trở bởi việc thiếu hiểu biết khoa học hay thiếu giải pháp công nghệ.
Vấn đề nằm ở khoảng cách ngày càng lớn giữa những gì khoa học khuyến nghị và những gì các chính phủ thực sự sẵn sàng thực hiện.
Nhiên liệu hóa thạch - điểm nghẽn lớn nhất
Theo Knowable Magazine , khoảng 75% lượng khí nhà kính toàn cầu hiện nay bắt nguồn từ việc đốt than đá, dầu mỏ và khí đốt để sản xuất năng lượng.
Thế nhưng, nghịch lý là ngay cả Thỏa thuận Paris năm 2015 - văn kiện được xem là nền tảng của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu - cũng không hề đề cập trực tiếp đến than đá, dầu mỏ hay khí đốt.
Sự vắng mặt này được cho là không xuất phát từ thiếu cơ sở khoa học mà là kết quả của một sự thỏa hiệp chính trị. Khi đó, việc đưa nhiên liệu hóa thạch vào văn bản được cho là có thể khiến nhiều quốc gia sản xuất dầu khí phản đối, đe dọa khả năng đạt được đồng thuận toàn cầu.
Lính cứu hỏa dập lửa trong vụ cháy rừng ở Vilar de Condes, Tây Ban Nha, ngày 15/8/2025. (Ảnh: Reuters)
Phải đến Hội nghị COP28 năm 2023, cộng đồng quốc tế mới lần đầu tiên chính thức kêu gọi “chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch”. Tuy nhiên, bất chấp nỗ lực thúc đẩy của một số quốc gia, Hội nghị COP30 năm 2025 đã khép lại mà không đạt được lộ trình như kỳ vọng nhằm loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.
Ở phương diện pháp lý, hồi tháng 7/2025, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) lần đầu tiên đưa ra ý kiến tư vấn mang tính bước ngoặt, khẳng định các quốc gia có nghĩa vụ pháp lý trong việc bảo vệ hệ thống khí hậu, cắt giảm phát thải khí nhà kính và từng bước hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Dù không có giá trị ràng buộc pháp lý, ý kiến tư vấn này nhanh chóng trở thành cơ sở tham chiếu trong nhiều vụ kiện về biến đổi khí hậu trên thế giới, đồng thời được xem là cột mốc đưa vấn đề khí hậu từ phạm vi chính sách sang phạm vi của luật pháp quốc tế.
Đến tháng 5/2026, Đại hội đồng Liên hợp quốc tiếp tục thông qua nghị quyết ủng hộ quan điểm của ICJ với 141 phiếu thuận, 8 phiếu chống và 28 phiếu trắng.
Song, điểm đáng chú ý là trong nhóm phản đối có Mỹ, Nga, Ả Rập Xê Út và Iran - những quốc gia có vai trò quan trọng trên thị trường năng lượng hóa thạch hoặc thuộc nhóm phát thải khí nhà kính lớn của thế giới. Trong khi đó, một số nền kinh tế lớn khác như Ấn Độ, Qatar, Nigeria và Thổ Nhĩ Kỳ lựa chọn bỏ phiếu trắng.
Bước lùi trong chính sách khí hậu
Trong nhóm các nước phản đối, Mỹ nhận được nhiều sự chú ý nhất bởi đây là quốc gia có lượng phát thải khí nhà kính tích lũy lớn nhất thế giới.
Washington cho rằng nghị quyết đưa ra những yêu cầu mang tính chính trị liên quan đến nhiên liệu hóa thạch, đồng thời không có cơ sở để yêu cầu Tổng Thư ký Liên hợp quốc báo cáo về các vấn đề pháp lý được nêu trong văn kiện.
Nhiệt độ mặt đất tại châu Âu đỏ rực qua phân tích hình ảnh của vệ tinh ngày 26/5.
Theo AP , trước cuộc bỏ phiếu, chính quyền Mỹ còn vận động một số quốc gia gây sức ép để Vanuatu - nước khởi xướng nghị quyết - rút dự thảo khỏi chương trình nghị sự của Đại hội đồng.
Tuy nhiên, Vanuatu vẫn quyết định theo đuổi sáng kiến này, dù phải điều chỉnh một số nội dung. Theo The Guardian , Bộ trưởng Thích ứng với biến đổi khí hậu Vanuatu Ralph Regenvanu cho biết Mỹ không chỉ đề nghị nước này rút nghị quyết mà còn yêu cầu sửa đổi ngôn ngữ của dự thảo. Một số nội dung liên quan đến việc xây dựng cơ chế ghi nhận “tổn thất và thiệt hại” do biến đổi khí hậu đã bị loại bỏ sau sự phản đối của Washington và một số quốc gia sản xuất nhiên liệu hóa thạch lớn như Nga và Ả Rập Xê Út.
Lập trường này cũng phản ánh những thay đổi sâu rộng trong chính sách khí hậu của Mỹ dưới nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump.
Ông Trump ký sắc lệnh đưa Mỹ rút khỏi Thoả thuận Paris lần thứ hai. Đến đầu năm 2026, chính quyền Trump tiếp tục thông báo sẽ rút khỏi Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) - hiệp ước được Quốc hội Mỹ phê chuẩn từ năm 1992 và là nền tảng pháp lý của toàn bộ hệ thống đàm phán khí hậu toàn cầu.
Theo quy định của công ước, quyết định này sẽ có hiệu lực vào ngày 27/2/2027, một năm sau khi thông báo được tiếp nhận. Khi đó, Mỹ sẽ trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức rời khỏi UNFCCC và cũng là quốc gia duy nhất không còn là thành viên của hiệp ước khí hậu mà gần như mọi nước trên thế giới đều tham gia.
Mô hình máy tính dự báo hiện tượng vòm nhiệt hình thành trên miền đông nước Mỹ cuối tháng 6/2026. (Ảnh: CNN Weather)
Được thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất ở Rio de Janeiro năm 1992, UNFCCC được xem là nền tảng của toàn bộ nỗ lực hợp tác quốc tế nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Chính trong khuôn khổ công ước này, các Hội nghị COP được tổ chức hằng năm, dẫn tới sự ra đời của Nghị định thư Kyoto năm 1997 và Thỏa thuận Paris năm 2015.
Việc rút khỏi UNFCCC không chỉ đồng nghĩa với việc Mỹ không còn tham gia chính thức các hội nghị khí hậu của LHQ, mà còn chấm dứt nhiều nghĩa vụ quốc tế như báo cáo định kỳ lượng phát thải khí nhà kính, đóng góp tài chính cho cơ chế của công ước và tham gia các tiến trình đàm phán khí hậu đa phương.
Tổng Thư ký điều hành UNFCCC Simon Stiell gọi quyết định của Mỹ là “bước đi phản tác dụng nghiêm trọng”, trong khi các quốc gia khác vẫn đang tiếp tục thúc đẩy hợp tác để ứng phó với tình trạng cháy rừng, lũ lụt, siêu bão và hạn hán ngày càng cực đoan.
Song song với việc rút khỏi các cơ chế hợp tác quốc tế, chính quyền Trump cũng thúc đẩy hàng loạt thay đổi trong chính sách trong nước theo hướng nới lỏng các quy định về môi trường và mở rộng khai thác nhiên liệu hóa thạch.
Sóng nhiệt ngoài khơi phía Tây nước Mỹ. Ảnh: NOAA
Tháng 2/2026, chính quyền Trump tuyên bố bãi bỏ “Kết luận về nguy cơ gây hại” - kết luận khoa học được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) ban hành từ năm 2009, xác định khí nhà kính gây nguy hại đối với sức khỏe con người và môi trường.
Trong gần hai thập kỷ, đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho phép EPA ban hành các quy định kiểm soát phát thải carbon dioxide, methane và các khí nhà kính khác. Việc hủy bỏ kết luận này đồng nghĩa với việc chính quyền liên bang mất cơ sở để tiếp tục áp đặt nhiều quy định hạn chế phát thải đối với các nhà máy điện, ngành dầu khí và lĩnh vực giao thông.
Đến tháng 5/2026, Nhà Trắng tiếp tục nới lỏng các quy định về hydrofluorocarbon (HFC) - nhóm hóa chất làm lạnh được mệnh danh là “siêu chất gây nóng lên toàn cầu” vì khả năng giữ nhiệt cao gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần CO₂.
Chính quyền Trump kéo dài lộ trình loại bỏ HFC với lý do giảm chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, bất chấp việc hơn 190 quốc gia, trong đó có Mỹ, trước đó đã cam kết cắt giảm mạnh loại khí này. Theo các nhà khoa học, việc loại bỏ HFC trên phạm vi toàn cầu có thể giúp tránh tới 0,5°C nóng lên vào cuối thế kỷ - một đóng góp đáng kể cho mục tiêu giữ nhiệt độ Trái Đất dưới ngưỡng 1,5°C.
Mỹ trở thành ví dụ điển hình cho khoảng cách giữa nhận thức khoa học và hành động chính sách - điều đang khiến cuộc đua ứng phó với biến đổi khí hậu trở nên khó khăn hơn.
Khoảng cách giữa lời hứa và hành động
Theo ông Andy Reisinger, nhà nghiên cứu về biến đổi khí hậu và thành viên Ủy ban Biến đổi Khí hậu New Zealand, nếu tất cả các mục tiêu cắt giảm phát thải và cam kết phát thải ròng bằng 0 mà các chính phủ đã công bố được thực hiện đầy đủ, mức nóng lên toàn cầu có thể được giới hạn ở khoảng 1,8°C. Tuy nhiên, nếu chỉ tính các chính sách hiện hành, nhiệt độ Trái Đất được dự báo sẽ tăng khoảng 2,6°C vào cuối thế kỷ.
Ngay cả khi thế giới bắt đầu cắt giảm mạnh phát thải từ hôm nay, nhiệt độ toàn cầu vẫn sẽ tiếp tục tăng thêm khoảng 0,3°C do quán tính của hệ thống khí hậu.
“Cứ mỗi 5 năm tiếp tục phát thải ở mức hiện nay, nhiệt độ cực đại của Trái Đất sẽ tăng thêm khoảng 0,1°C”, ông Reisinger cho biết.
Điều đáng lo ngại là Trái Đất nóng lên nhanh hơn rất nhiều so với khả năng “hạ nhiệt”. Theo ước tính của các nhà khoa học, để giảm khoảng 0,1°C, nhân loại cần loại bỏ khoảng 220 tỷ tấn CO₂ khỏi khí quyển. Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất cũng phải mất khoảng 100 năm mới có thể hấp thụ lượng carbon này.
Mỗi 0,1°C nóng lên thêm đều làm gia tăng nguy cơ nắng nóng cực đoan, hạn hán, mưa lớn, nước biển dâng và suy thoái không thể đảo ngược của nhiều hệ sinh thái, trong đó có các rạn san hô nhiệt đới.
Theo ông Reisinger, nếu thế giới để nhiệt độ vượt quá 2°C, khả năng đưa Trái Đất trở lại ngưỡng 1,5°C trong một khoảng thời gian hợp lý sẽ gần như không còn.