
Mỏ dầu Khalij al-Bahrainm.
Năm 2018, Bahrain công bố phát hiện mỏ dầu Khalij al-Bahrain và lập tức khiến thị trường năng lượng Trung Đông lập tức chú ý. Một quốc đảo nhỏ, lâu nay không nằm trong nhóm “đại gia dầu mỏ” như Saudi Arabia, Kuwait hay Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), bất ngờ tuyên bố tìm thấy một bồn dầu khí quy mô lớn ngoài khơi bờ tây.
Theo công bố ban đầu, bồn Khalij al-Bahrain có diện tích khoảng 2.000 km2, nằm ngoài khơi phía tây Bahrain. Đây là vùng nước nông, khác với các dự án nước sâu hoặc siêu sâu thường có chi phí phát triển rất lớn.
Với các mỏ nước sâu, doanh nghiệp dầu khí phải đầu tư giàn khoan chuyên dụng, hệ thống khai thác phức tạp, đường ống dài và mạng lưới hậu cần tốn kém. Trong khi đó, phát hiện ở vùng nước nông thường có lợi thế hơn về triển khai thiết bị, khoan thăm dò, xây dựng hạ tầng và kết nối với các cơ sở xử lý trên bờ.
Chính yếu tố này khiến Khalij al-Bahrain được xem là phát hiện đặc biệt đối với Bahrain. Quốc gia này từng là nơi đầu tiên ở vùng Vịnh phát hiện dầu thương mại vào năm 1932, nhưng sản lượng từ lâu khá khiêm tốn so với các nước láng giềng. Vì vậy, thông tin về một bồn dầu mới ngoài khơi, lại ở khu vực gần bờ và nước nông, được coi là cú hích lớn.
Theo số liệu nước này công bố, trữ lượng của mỏ là ít nhất 80 tỷ thùng dầu tại chỗ. Đây là quy mô rất lớn nếu đặt trong lịch sử dầu khí của nước này.
Tuy nhiên, phần có thể bơm lên mặt đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ chất lượng vỉa, độ thấm, áp suất, công nghệ khai thác, chi phí đầu tư đến biến động giá dầu.
Dù vậy, riêng quy mô tài nguyên được công bố đã đủ khiến Khalij al-Bahrain trở thành một trong những phát hiện đáng chú ý nhất tại Trung Đông trong nhiều năm. Với một quốc gia có nền dầu khí lâu đời nhưng quy mô không lớn, đây là tín hiệu cho thấy tiềm năng dưới lòng đất và dưới đáy biển vẫn chưa cạn kiệt.
Khác với nhiều mỏ dầu truyền thống ở vùng Vịnh, Khalij al-Bahrain được mô tả là phát hiện dầu phi truyền thống, cụ thể là dầu nằm trong đá có độ thấm thấp, thường gọi là “tight oil”. Trong các mỏ truyền thống, dầu có thể chảy tương đối dễ qua các lỗ rỗng và khe nứt tự nhiên của đá chứa để đi vào lòng giếng. Với “tight oil”, dầu bị “giữ” trong cấu trúc đá chặt hơn, khiến dòng chảy tự nhiên yếu hơn nhiều. Muốn khai thác, nhà điều hành phải tạo thêm đường dẫn để dầu di chuyển.
Để tìm ra mỏ dầu này, các kĩ sư đã sử dụng kỹ thuật khoan ngang kết hợp nứt vỉa thủy lực nhiều giai đoạn. Đây là tổ hợp công nghệ từng làm thay đổi ngành dầu khí Mỹ trong cuộc cách mạng dầu đá phiến. Thay vì chỉ khoan thẳng đứng xuống tầng dầu, giếng khoan được điều hướng chạy ngang trong tầng đá chứa. Cách làm này giúp tăng đáng kể diện tích tiếp xúc giữa lòng giếng và vỉa dầu.
Sau đó, kỹ thuật nứt vỉa thủy lực được sử dụng. Chất lỏng, cát hoặc hạt chèn được bơm xuống giếng với áp suất cao để tạo ra các khe nứt nhỏ trong đá. Những khe nứt này đóng vai trò như các “đường thoát”, giúp dầu di chuyển về lòng giếng tốt hơn. Với các tầng đá có độ thấm thấp, đây là điều kiện quan trọng để biến tài nguyên nằm im trong lòng đất thành dòng dầu có thể khai thác.
Các thông tin kỹ thuật về Khalij al-Bahrain cho thấy giếng thử được khoan vào hệ tầng Tuwaiq Mountain, một tầng đá nguồn thuộc kỷ Jura được biết đến trong địa chất dầu khí vùng Vịnh.
Một số mô tả cho biết đây là giếng ngang ngoài khơi phi truyền thống và được hoàn thiện bằng nứt vỉa nhiều giai đoạn. Dầu thu được trong thử nghiệm được mô tả là dầu nhẹ, trên 40 độ API, tức có chất lượng tương đối tốt so với nhiều loại dầu nặng.
Ngoài dầu, Bahrain còn công bố khu vực này có lượng khí đáng kể. Các ước tính thường được nhắc đến dao động khoảng 283-566 tỷ mét khối khối, trong đó một số nguồn nêu con số khoảng 396 tỷ mét khối. Nếu được phát triển thành công, Khalij al-Bahrain không chỉ bổ sung nguồn dầu mới mà còn có thể đóng vai trò quan trọng trong an ninh khí đốt của nước này.
Nhìn chung, Khalij al-Bahrain là trường hợp nổi bật. Nó cho thấy ngay cả tại những vùng biển nông gần bờ, nơi tưởng như đã được khảo sát kỹ trong nhiều thập kỷ, vẫn có thể tồn tại hệ thống dầu khí quy mô lớn nếu áp dụng cách nhìn địa chất mới và công nghệ khoan hiện đại.
Theo Reuters, Ocean News & Technology