Biểu đồ Giá cam navel nhập khẩu EU
Tỉ giá: 1 USD = 25.976 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg
Giá cam navel (các nước xuất khẩu Địa Trung Hải), giá nhập khẩu tham chiếu của EU, CIF Paris. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá cam navel nhập khẩu EU trực tuyến hôm nay: 20.001.520 VNĐ/tấn
Giá cao nhất trong 1 năm trending_up
28.833.360 VNĐ/tấn vào ngày 01/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove8.831.840 VNĐ/tấn (-30.63%).Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down
20.001.520 VNĐ/tấn vào ngày 01/08/2026.summarize Tổng quan Giá cam navel nhập khẩu EU
Giá cam navel nhập khẩu EU hôm nay đang ở mức 20.001.520 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.01 VNĐ/tấn (−1.28%).
Trong 1 năm qua, Giá cam navel nhập khẩu EU dao động trong khoảng từ 20.001.520 VNĐ/tấn (01/08/2026) đến 28.833.360 VNĐ/tấn (01/01/2026).
Biến động Giá cam navel nhập khẩu EU:
Trong lịch sử, Giá cam navel nhập khẩu EU đạt mức cao nhất là 70.135.200 VNĐ/tấn vào 01-12-2024 và mức thấp nhất là 7.792.800 VNĐ/tấn vào 01-03-2000.
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
1 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 08/2026 | 20.001.520 | remove 259.760 | -1.28% |
| 07/2026 | 20.261.280 | remove 1.039.040 | -4.88% |
| 06/2026 | 21.300.320 | remove 2.597.600 | -10.87% |
| 05/2026 | 23.897.920 | remove 779.280 | -3.16% |
| 04/2026 | 24.677.200 | remove 519.520 | -2.06% |
| 03/2026 | 25.196.720 | add 779.280 | +3.19% |
| 02/2026 | 24.417.440 | remove 4.415.920 | -15.32% |
| 01/2026 | 28.833.360 | add 4.935.440 | +20.65% |
| 12/2025 | 23.897.920 | add 1.558.560 | +6.98% |
| 11/2025 | 22.339.360 | remove 4.935.440 | -18.10% |
| 10/2025 | 27.274.800 | remove 6.234.240 | -18.60% |
| 09/2025 | 33.509.040 | - | - |