Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá cao su thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RUBBER

trending_down
Giá cao su thế giới hiện tại
220.80 JPY/kg
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.19 JPY/kg
tương đương
arrow_downward 0.54%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 25/05/2026 13:58

Biểu đồ Giá cao su thế giới

Tỉ giá: 1 JPY = 218.84 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Rubber (Asia), RSS3 grade, Singapore Commodity Exchange Ltd (SICOM) nearby contract beginning 2004; during 2000 to 2003, Singapore RSS1; previously Malaysia RSS1

tune Dữ liệu chính

Giá cao su thế giới trực tuyến hôm nay: 220.80 JPY/kg

Giá cao nhất trong 3 năm trending_up

231.60 JPY/kg vào ngày 14/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove10.80 JPY/kg (-4.66%).

Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down

127.00 JPY/kg vào ngày 16/08/2023. Giá hiện tại cao hơn add93.80 JPY/kg (+73.86%).

summarize Tổng quan Giá cao su thế giới

Giá cao su thế giới (RUBBER) hôm nay đang ở mức 220.80 JPY/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 1.19 JPY/kg (0.54%).

Trong 3 năm qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 127.00 JPY/kg (16/08/2023) đến 231.60 JPY/kg (14/05/2026) .

Biến động Giá cao su thế giới: so với tháng trước tăng 2.51%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 2.51%.

Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào 01/12/2001 .

Lịch sử giá (JPY/kg)

3 năm
Thời gian Giá (JPY/kg) % Thay đổi
05/2026 215.40 +7.38%
04/2026 200.60 -1.91%
03/2026 204.50 +6.90%
02/2026 191.30 +6.34%
01/2026 179.90 +1.64%
12/2025 177.00 +1.32%
11/2025 174.70 +1.04%
10/2025 172.90 -0.29%
09/2025 173.40 +2.66%
08/2025 168.90 +4.52%
07/2025 161.60 -0.25%
06/2025 162.00 -4.14%
05/2025 169.00 -14.17%
04/2025 196.90 -2.62%
03/2025 202.20 +2.48%
02/2025 197.30 -0.05%
01/2025 197.40 +3.35%
12/2024 191.00 -3.19%
11/2024 197.30 -0.80%
10/2024 198.90 +9.89%
09/2024 181.00 +11.87%
08/2024 161.80 -2.24%
07/2024 165.50 -7.59%
06/2024 179.10 +11.24%
05/2024 161.00 -3.01%
04/2024 166.00 +1.97%
03/2024 162.80 +6.47%
02/2024 152.90 -2.05%
01/2024 156.10 +9.62%
12/2023 142.40 -1.11%
11/2023 144.00 +5.73%
10/2023 136.20 -0.07%
09/2023 136.30 +4.13%
08/2023 130.90 -1.58%
07/2023 133.00 +0.00%
06/2023 133.00 -1.41%
05/2023 134.90 -

Câu hỏi thường gặp về Cao su

Giá Cao su cập nhật ngày 24/05/2026 đang được giao dịch ở mức 220.80 JPY/kg, tương đương khoảng 48.319.872 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, giá ghi nhận mức tăng nhẹ +0.54%, tương ứng với mức chênh lệch +1.20 JPY (khoảng +262.608 VNĐ/tấn). Hiện tại, xu hướng giá trên thị trường đang duy trì ở trạng thái ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động giao dịch nông sản trong nước.

Tại thị trường Việt Nam, giá cao su thế giới có tác động trực tiếp đến giá thu mua mủ nguyên liệu và hoạt động xuất khẩu. Theo dữ liệu phân tích, giá trung bình tháng này hiện đạt 220.89 JPY (khoảng 48.339.568 VNĐ/tấn), tăng trưởng tích cực so với mức trung bình của tháng trước là 205.26 JPY (khoảng 44.919.098 VNĐ/tấn). Sự gia tăng này cho thấy tín hiệu khả quan về nhu cầu tiêu thụ và khả năng hấp thụ của thị trường quốc tế đối với mặt hàng cao su.

Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá cao su dao động trong khoảng từ 210.20 JPY đến 231.60 JPY (tương đương 46.000.168 - 50.683.344 VNĐ/tấn). Diễn biến giá trong những ngày gần nhất cho thấy sự điều chỉnh nhẹ từ mức 223.60 JPY vào ngày 20/05 xuống mức hiện tại, cụ thể như sau:

  • Ngày 24/05/2026: 220.80 JPY/kg (Ổn định so với hai ngày trước đó).
  • Ngày 21/05/2026: 222.00 JPY/kg.
  • Ngày 20/05/2026: 223.60 JPY/kg.
Mặc dù có sự biến động nhẹ giữa các phiên, nhưng mức giá 220.80 JPY/kg vào cuối kỳ báo cáo vẫn phản ánh sự ổn định cần thiết cho các doanh nghiệp cao su Việt Nam trong việc lập kế hoạch kinh doanh và xuất khẩu.

Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.

Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Cao su trên thị trường quốc tế tính đến ngày 24/05/2026 đang ở trạng thái ổn định với mức biến động nhẹ. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, giá cao su đạt ngưỡng 220.80 JPY/kg, tương đương khoảng 48.319.872 VNĐ/tấn, ghi nhận mức tăng 0,54% (tương ứng +1,20 JPY hoặc +262.608 VNĐ) so với phiên giao dịch trước đó. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang tích lũy sau những đợt điều chỉnh, với mức giá hiện tại vẫn duy trì ổn định quanh mốc 48,3 triệu đồng/tấn.

Trong biên độ 30 ngày qua, giá cao su đã dao động trong khoảng từ 210,20 đến 231,60 JPY/kg (khoảng 46.000.168 - 50.683.344 VNĐ/tấn). Đáng chú ý, mức giá trung bình của tháng hiện tại đang đạt 220,89 JPY/kg, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 205,26 JPY/kg của tháng trước. Điều này cho thấy dù có sự sụt giảm ngắn hạn so với mức đỉnh trong tháng, nhưng mặt bằng giá chung của mặt hàng nông sản này vẫn đang ở mức tích cực đối với các đơn vị xuất khẩu.

Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá thế giới ổn định trong ba phiên liên tiếp gần nhất (từ ngày 22/05 đến 24/05) ở mức 220,80 JPY/kg giúp các doanh nghiệp giảm bớt áp lực biến động tỷ giá và chi phí nguyên liệu đầu vào. Diễn biến cụ thể trong 5 ngày gần đây như sau:

  • Ngày 24/05/2026: 220.80 JPY (48.319.872 VNĐ/tấn)
  • Ngày 23/05/2026: 220.80 JPY (48.319.872 VNĐ/tấn)
  • Ngày 22/05/2026: 220.80 JPY (48.319.872 VNĐ/tấn)
  • Ngày 21/05/2026: 222.00 JPY (48.582.480 VNĐ/tấn)
  • Ngày 20/05/2026: 223.60 JPY (48.932.624 VNĐ/tấn)

Mặc dù giá có xu hướng đi ngang trong những ngày gần nhất, nhưng dựa trên dữ liệu so sánh giữa hai tháng, thị trường cao su vẫn đang nằm trong chu kỳ tăng trưởng trung hạn. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát các ngưỡng hỗ trợ quanh vùng 210 JPY/kg để có phương án ứng phó kịp thời với các biến động mới từ thị trường nông sản thế giới.

Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
  • Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
  • Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.

Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.

Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.

Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:

Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.

  • Phân tích cơ bản:
    • Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
    • Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
    • Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
  • Phân tích kỹ thuật:
    • Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
    • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.

Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá cao su thế giới giảm remove1.19 (0.54%)

arrow_upward

So với tháng trước

Giá cao su thế giới tăng add5.40 (+2.51%) so với tháng trước (215.40 JPY/kg).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá cao su thế giới tăng add5.40 (+2.51%) so với cùng kỳ năm ngoái (215.40 JPY/kg).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào ngày 01/02/2011. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove480.18 (-68.50%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã xuống mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào ngày 01/12/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add166.18 (+304.26%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.392 Mua: 26.162
EUR
31.489 Mua: 30.214
GBP
36.113 Mua: 34.992
JPY
170 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward