Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá đậu nành - đậu tương thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SOYBEANS

trending_up
Giá đậu nành - đậu tương thế giới hiện tại
1,117.00 UScents/bu
Giá hiện tại đang tăng
add 1.23 UScents/bu
tương đương
arrow_upward +0.11%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 24/06/2026 06:35

Biểu đồ Giá đậu nành - đậu tương thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 263.20 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 36.7437 bu

Soybeans (US), c.i.f. Rotterdam

tune Dữ liệu chính

Giá đậu nành - đậu tương thế giới trực tuyến hôm nay: 1,117.00 UScents/bu

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

1,776.25 UScents/bu vào ngày 09/06/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove659.25 UScents/bu (-37.11%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

799.12 UScents/bu vào ngày 13/05/2019. Giá hiện tại cao hơn add317.88 UScents/bu (+39.78%).

summarize Tổng quan Giá đậu nành - đậu tương thế giới

Giá đậu nành - đậu tương thế giới (SOYBEANS) hôm nay đang ở mức 1,117.00 UScents/bu. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.23 UScents/bu (+0.11%).

Trong 10 năm qua, Giá đậu nành - đậu tương thế giới dao động trong khoảng từ 799.12 UScents/bu (13/05/2019) đến 1,776.25 UScents/bu (09/06/2022) .

Biến động Giá đậu nành - đậu tương thế giới:

Trong lịch sử, Giá đậu nành - đậu tương thế giới đạt mức cao nhất là 1,861.54 UScents/bu vào 01/08/2012 và mức thấp nhất là 500.77 UScents/bu vào 01/05/2001 .

Lịch sử giá (UScents/bu)

10 năm
Thời gian Giá (UScents/bu) % Thay đổi
06/2026 1,184.60 +0.44%
05/2026 1,179.40 +0.48%
04/2026 1,173.80 +1.43%
03/2026 1,157.30 +8.74%
02/2026 1,064.30 +3.20%
01/2026 1,031.30 -9.36%
12/2025 1,137.80 +3.44%
11/2025 1,100.00 +10.19%
10/2025 998.31 -3.54%
09/2025 1,035.00 +7.55%
08/2025 962.31 -5.62%
07/2025 1,019.60 -2.13%
06/2025 1,041.80 +0.73%
05/2025 1,034.30 +2.09%
04/2025 1,013.10 +0.16%
03/2025 1,011.50 -3.16%
02/2025 1,044.50 +4.63%
01/2025 998.25 +0.88%
12/2024 989.50 +0.33%
11/2024 986.21 -6.17%
10/2024 1,051.10 +7.26%
09/2024 980.00 -4.91%
08/2024 1,030.60 -10.24%
07/2024 1,148.20 -4.69%
06/2024 1,204.70 +5.14%
05/2024 1,145.83 -4.03%
04/2024 1,194.00 +5.83%
03/2024 1,128.25 -7.44%
02/2024 1,219.00 -5.89%
01/2024 1,295.25 -1.33%
12/2023 1,312.75 +1.59%
11/2023 1,292.25 +1.35%
10/2023 1,275.00 -6.63%
09/2023 1,365.50 -4.59%
08/2023 1,431.25 -7.80%
07/2023 1,552.25 +19.77%
06/2023 1,296.00 -10.26%
05/2023 1,444.25 +0.00%
04/2023 0.00 -100.00%
03/2023 1,484.88 -3.61%
02/2023 1,540.50 +1.07%
01/2023 1,524.25 +3.66%
12/2022 1,470.38 +4.27%
11/2022 1,410.12 +1.72%
10/2022 1,386.25 -2.55%
09/2022 1,422.50 -3.46%
08/2022 1,473.50 -2.45%
07/2022 1,510.50 -10.61%
06/2022 1,689.75 +0.28%
05/2022 1,685.00 +4.04%
04/2022 1,619.62 -1.85%
03/2022 1,650.12 +11.23%
02/2022 1,483.50 +10.59%
01/2022 1,341.50 +10.01%
12/2021 1,219.38 -2.45%
11/2021 1,250.00 -0.49%
10/2021 1,256.12 -2.24%
09/2021 1,284.88 -4.71%
08/2021 1,348.38 -3.32%
07/2021 1,394.75 -8.75%
06/2021 1,528.50 +0.41%
05/2021 1,522.25 +5.94%
04/2021 1,436.88 +2.06%
03/2021 1,407.88 +2.95%
02/2021 1,367.50 +4.24%
01/2021 1,311.88 +11.54%
12/2020 1,176.12 +11.28%
11/2020 1,056.88 +0.14%
10/2020 1,055.38 +19.08%
07/2020 886.25 +5.44%
06/2020 840.50 -1.42%
05/2020 852.62 -3.59%
04/2020 884.38 -0.98%
03/2020 893.12 +2.17%
02/2020 874.12 -6.93%
01/2020 939.25 +7.14%
12/2019 876.62 -5.78%
11/2019 930.38 +0.41%
10/2019 926.62 +6.72%
09/2019 868.25 -1.57%
08/2019 882.12 -2.49%
07/2019 904.62 +1.97%
06/2019 887.12 +3.99%
05/2019 853.12 -3.48%
04/2019 883.88 -2.99%
03/2019 911.12 -1.06%
02/2019 920.88 +2.92%
01/2019 894.75 +0.03%
12/2018 894.50 +5.48%
11/2018 848.00 +0.44%
10/2018 844.25 +0.60%
09/2018 839.25 -7.11%
08/2018 903.50 +4.72%
07/2018 862.75 -15.44%
06/2018 1,020.25 -3.00%
05/2018 1,051.75 +0.67%
04/2018 1,044.75 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 991.50 +3.01%
01/2018 962.50 -2.37%
12/2017 985.88 +0.01%
11/2017 985.75 -9.22%
10/2017 1,085.90 +14.94%
09/2017 944.75 -10.99%
08/2017 1,061.41 -4.41%
07/2017 1,110.39 +7.37%
06/2017 1,034.19 -2.06%
05/2017 1,055.96 -0.26%
04/2017 1,058.68 -3.71%
03/2017 1,099.51 -5.39%
02/2017 1,162.10 +0.41%
01/2017 1,157.34 +1.25%
12/2016 1,143.05 +2.69%
11/2016 1,113.12 +1.36%
10/2016 1,098.15 -0.37%
09/2016 1,102.23 -1.94%
08/2016 1,124.00 -4.40%
07/2016 1,175.71 -5.47%
06/2016 1,243.75 -

Câu hỏi thường gặp về Đậu nành

Giá Đậu nành hôm nay, cập nhật ngày 23/06/2026, đang giao dịch ở mức 1,117.00 UScents/bu, tương đương khoảng 10.802.401 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền trước, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0,11%, tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 1,30 UScents/bu (khoảng +12.572 VNĐ/tấn). Đây là dấu hiệu phục hồi nhẹ của mặt hàng nông sản này sau chuỗi ngày biến động quanh vùng giá thấp trong tháng.

Tại thị trường Việt Nam, giá nhập khẩu đậu nành đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ diễn biến giá thế giới với biên độ dao động trong 30 ngày qua nằm trong khoảng từ 1.113,30 đến 1.196,00 UScents/bu (tương đương 10.766.619 - 11.566.402 VNĐ/tấn). Dữ liệu lịch sử cho thấy giá đậu nành đã có sự cải thiện nhẹ từ mức 1.115,00 UScents/bu vào ngày 22/06 lên mức hiện tại, cho thấy lực mua đang dần trở lại tại ngưỡng hỗ trợ này.

Mặc dù có sự tăng trưởng trong phiên ngắn hạn, nhưng nhìn chung giá đậu nành vẫn đang ở mức thấp hơn so với giai đoạn trước. Cụ thể:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 1.126,46 UScents/bu (≈ 10.893.888 VNĐ/tấn).
  • Giá trung bình tháng trước: 1.193,58 UScents/bu (≈ 11.542.999 VNĐ/tấn).
Sự sụt giảm so với mức trung bình tháng trước cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn hiện hữu, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và dầu thực vật tại Việt Nam cần theo dõi sát sao các diễn biến tiếp theo để tối ưu hóa chi phí nguyên liệu đầu vào.

Trên thị trường quốc tế, Đậu nành được giao dịch với đơn vị bu và niêm yết theo đồng UScents.

Đậu nành thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đậu nành chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu toàn cầu, các điều kiện thời tiết tại các vùng sản xuất chính, chính sách thương mại và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Cung - Cầu toàn cầu:
    • Yếu tố Cung: Sản lượng từ các quốc gia sản xuất hàng đầu như Mỹ, Brazil và Argentina đóng vai trò quyết định. Diện tích gieo trồng, năng suất thu hoạch bị ảnh hưởng bởi điều kiện nông học và đầu tư, cùng với mức tồn kho chuyển tiếp từ các mùa vụ trước, đều tác động trực tiếp đến tổng nguồn cung.
    • Yếu tố Cầu: Nhu cầu từ ngành chăn nuôi (sản xuất thức ăn gia súc), ngành công nghiệp chế biến dầu ăn và thực phẩm (như đậu phụ, sữa đậu nành) là động lực chính. Đặc biệt, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc – nước tiêu thụ đậu nành lớn nhất thế giới – có ảnh hưởng rất lớn đến giá cả.
  • Thời tiết: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, hoặc nhiệt độ bất thường tại các vùng trồng đậu nành trọng điểm (ví dụ: Vành đai Ngô-Đậu nành của Mỹ, các vùng nông nghiệp của Nam Mỹ) có thể làm giảm năng suất đáng kể, gây ra biến động mạnh về giá. Các chu kỳ khí hậu như El Niño và La Niña thường được theo dõi sát sao.
  • Chính sách và Thương mại: Các chính sách nông nghiệp (trợ cấp, thuế quan), các hiệp định thương mại song phương và đa phương, cùng với các biện pháp kiểm soát xuất nhập khẩu của các quốc gia đều có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại và cơ cấu giá. Ví dụ, căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn có thể gây ra những cú sốc về giá.
  • Kinh tế vĩ mô và Địa chính trị: Sự biến động của tỷ giá hối đoái (đặc biệt là đồng USD – đồng tiền định giá đậu nành), giá dầu thô (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và sản xuất phân bón), lạm phát và lãi suất có thể tác động gián tiếp đến chi phí sản xuất và sức mua. Bất ổn địa chính trị, xung đột khu vực cũng có thể gián đoạn chuỗi cung ứng, gây lo ngại về an ninh lương thực và đẩy giá lên cao.

Giá Đậu nành trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm nhẹ hoặc duy trì xu hướng đi ngang trong biên độ hẹp.

Về mặt cơ bản, nguồn cung toàn cầu đang được cải thiện đáng kể. Triển vọng mùa vụ tại Nam Mỹ (Brazil và Argentina) dự kiến sẽ đạt mức sản lượng cao, bổ sung đáng kể vào nguồn cung thị trường. Mặc dù nhu cầu từ Trung Quốc vẫn là động lực chính, nhưng tốc độ phục hồi của ngành chăn nuôi và tình hình kinh tế vĩ mô có thể khiến nhu cầu không tăng mạnh như kỳ vọng. Tồn kho toàn cầu đang có xu hướng tăng trở lại, tạo thêm áp lực lên giá. Bên cạnh đó, sự biến động của tỷ giá USD cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của Đậu nành từ Mỹ.

Về mặt kỹ thuật, giá Đậu nành hiện đang giao dịch dưới các đường trung bình động quan trọng, cho thấy xu hướng giảm hoặc đi ngang chiếm ưu thế. Các ngưỡng kháng cự mạnh nằm ở các mức giá cao hơn, trong khi các ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần được giữ vững để tránh một đợt giảm sâu hơn. Các chỉ báo động lượng cũng cho thấy thị trường đang ở trạng thái trung tính hoặc có xu hướng tiêu cực.

Do đó, trong ngắn hạn, kịch bản giá Đậu nành duy trì trong một kênh giao dịch nhất định với xu hướng giảm nhẹ hoặc không có đột phá tăng giá mạnh là khả năng cao. Các yếu tố cần theo dõi chặt chẽ bao gồm diễn biến thời tiết tại các vùng trồng chính, báo cáo cung cầu hàng tháng từ USDA, và chính sách nhập khẩu của các quốc gia tiêu thụ lớn.

Đối với Đậu nành (Soybeans) giao dịch bằng UScents/bu ở thời điểm hiện tại, thị trường đang chịu tác động từ nhiều yếu tố cơ bản và kỹ thuật đan xen, tạo ra một bức tranh khá phức tạp. Do đó, nhà đầu tư nên tiếp cận với sự thận trọng.

Về phân tích cơ bản, trọng tâm đang dồn vào triển vọng mùa vụ tại Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Argentina. Mặc dù Brazil có thể hướng tới một vụ mùa lớn, nhưng những lo ngại về điều kiện thời tiết không đồng đều ở một số khu vực trọng điểm có thể ảnh hưởng đến tổng sản lượng cuối cùng. Nhu cầu từ Trung Quốc, quốc gia nhập khẩu lớn nhất, vẫn là yếu tố then chốt, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại và tình hình dịch bệnh trong đàn vật nuôi có thể tác động đến nhu cầu nhập khẩu. Các báo cáo cung cầu nông sản thế giới (WASDE) của USDA sắp tới sẽ là thông tin quan trọng để đánh giá lại cân đối cung cầu toàn cầu và mức tồn kho.

Trên khía cạnh phân tích kỹ thuật, giá Đậu nành đã có xu hướng điều chỉnh giảm hoặc đi ngang trong thời gian gần đây, chịu áp lực từ triển vọng nguồn cung dồi dào. Giá đang giao dịch gần các ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Việc giữ vững hoặc phá vỡ các ngưỡng này sẽ định hình xu hướng ngắn hạn tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) đang cho thấy tín hiệu trung lập đến hơi tiêu cực, cho thấy áp lực bán vẫn còn hiện hữu nhưng không quá mạnh mẽ, có thể đang tìm kiếm điểm cân bằng mới.

Tóm lại, với tình hình hiện tại, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư quan sát thêm và chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn. Nếu bạn là người mua, hãy chờ đợi sự ổn định của giá hoặc khi có yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ từ phía cung cầu (ví dụ: thời tiết bất lợi ở các vùng trồng chính, nhu cầu tăng đột biến). Nếu bạn là người bán, hãy cân nhắc quản lý rủi ro chặt chẽ và theo dõi sát sao các ngưỡng hỗ trợ. Lưu ý rằng đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đưa ra quyết định.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá đậu nành - đậu tương thế giới tăng add1.23 (+0.11%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đậu nành - đậu tương thế giới đã đạt mức cao nhất là 1,861.54 UScents/bu vào ngày 01/08/2012. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove744.54 (-40.00%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đậu nành - đậu tương thế giới đã xuống mức thấp nhất là 500.77 UScents/bu vào ngày 01/05/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add616.23 (+123.06%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.448 Mua: 26.128
EUR
30.854 Mua: 29.605
GBP
35.412 Mua: 34.313
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward