Biểu đồ Giá gạo Thái Lan 25% tấm
Tỉ giá: 1 USD = 25.976 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
Giá gạo Thái Lan 25% tấm, gạo trắng xay xát, giá khảo sát chỉ dẫn theo tiêu chuẩn của chính phủ, FOB Bangkok. Chuỗi không có số liệu hợp lệ cho các tháng 2–6/2008. Số liệu là giá trung bình theo tháng (USD danh nghĩa), nguồn Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới.
tune Dữ liệu chính
Giá gạo Thái Lan 25% tấm trực tuyến hôm nay: 11.611.272 VNĐ/tấn
Giá cao nhất trong 3 năm trending_up
16.105.120 VNĐ/tấn vào ngày 01/01/2024. Giá hiện tại thấp hơn remove4.493.848 VNĐ/tấn (-27.90%).Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down
9.117.576 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2025. Giá hiện tại cao hơn add2.493.696 VNĐ/tấn (+27.35%).summarize Tổng quan Giá gạo Thái Lan 25% tấm
Giá gạo Thái Lan 25% tấm hôm nay đang ở mức 11.611.272 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 5.92 VNĐ/tấn (−1.32%).
Trong 3 năm qua, Giá gạo Thái Lan 25% tấm dao động trong khoảng từ 9.117.576 VNĐ/tấn (01/10/2025) đến 16.105.120 VNĐ/tấn (01/01/2024).
Biến động Giá gạo Thái Lan 25% tấm:
Trong lịch sử, Giá gạo Thái Lan 25% tấm đạt mức cao nhất là 18.183.200 VNĐ/tấn vào 01-07-2008 và mức thấp nhất là 3.610.664 VNĐ/tấn vào 01-04-2001.
Lịch sử giá (VNĐ/tấn)
3 năm| Thời gian | Giá (VNĐ/tấn) | Thay đổi (VNĐ/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 08/2026 | 11.611.272 | remove 155.856 | -1.32% |
| 07/2026 | 11.767.128 | remove 675.376 | -5.43% |
| 06/2026 | 12.442.504 | add 1.142.944 | +10.11% |
| 05/2026 | 11.299.560 | add 935.136 | +9.02% |
| 04/2026 | 10.364.424 | add 519.520 | +5.28% |
| 03/2026 | 9.844.904 | remove 649.400 | -6.19% |
| 02/2026 | 10.494.304 | add 51.952 | +0.50% |
| 01/2026 | 10.442.352 | remove 311.712 | -2.90% |
| 12/2025 | 10.754.064 | add 1.350.752 | +14.36% |
| 11/2025 | 9.403.312 | add 285.736 | +3.13% |
| 10/2025 | 9.117.576 | remove 415.616 | -4.36% |
| 09/2025 | 9.533.192 | add 103.904 | +1.10% |
| 08/2025 | 9.429.288 | remove 493.544 | -4.97% |
| 07/2025 | 9.922.832 | remove 675.376 | -6.37% |
| 06/2025 | 10.598.208 | remove 207.808 | -1.92% |
| 05/2025 | 10.806.016 | add 389.640 | +3.74% |
| 04/2025 | 10.416.376 | remove 233.784 | -2.20% |
| 03/2025 | 10.650.160 | remove 363.664 | -3.30% |
| 02/2025 | 11.013.824 | remove 909.160 | -7.63% |
| 01/2025 | 11.922.984 | remove 1.065.016 | -8.20% |
| 12/2024 | 12.988.000 | add 337.688 | +2.67% |
| 11/2024 | 12.650.312 | remove 311.712 | -2.40% |
| 10/2024 | 12.962.024 | remove 1.480.632 | -10.25% |
| 09/2024 | 14.442.656 | remove 103.904 | -0.71% |
| 08/2024 | 14.546.560 | add 77.928 | +0.54% |
| 07/2024 | 14.468.632 | remove 987.088 | -6.39% |
| 06/2024 | 15.455.720 | add 51.952 | +0.34% |
| 05/2024 | 15.403.768 | add 753.304 | +5.14% |
| 04/2024 | 14.650.464 | remove 519.520 | -3.42% |
| 03/2024 | 15.169.984 | remove 259.760 | -1.68% |
| 02/2024 | 15.429.744 | remove 675.376 | -4.19% |
| 01/2024 | 16.105.120 | add 259.760 | +1.64% |
| 12/2023 | 15.845.360 | add 961.112 | +6.46% |
| 11/2023 | 14.884.248 | add 259.760 | +1.78% |
| 10/2023 | 14.624.488 | remove 623.424 | -4.09% |
| 09/2023 | 15.247.912 | - | - |