Thị Trường Hàng Hóa

oil_barrel

Giá than đá thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COAL

trending_down
Giá than đá thế giới hiện tại
3.850.469 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 65.843 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 1.71%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 16/06/2026 10:09

Biểu đồ Giá than đá thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,310.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

So sánh theo năm

Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

tune Dữ liệu chính

Giá than đá thế giới trực tuyến hôm nay: 3.850.469 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

3.979.388 VNĐ/tấn vào ngày 08/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove128.919 VNĐ/tấn (-3.24%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

3.425.562 VNĐ/tấn vào ngày 26/04/2026. Giá hiện tại cao hơn add424.907 VNĐ/tấn (+12.40%).

summarize Tổng quan Giá than đá thế giới

Giá than đá thế giới (COAL) hôm nay đang ở mức 3.850.469 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 65.843 VNĐ/tấn (1.71%).

Trong 3 tháng qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 3.425.562 VNĐ/tấn (26/04/2026) đến 3.979.388 VNĐ/tấn (08/06/2026) .

Biến động Giá than đá thế giới: so với tháng trước tăng 4.31%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 4.31%.

Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 12.044.718 VNĐ/tấn vào 06/09/2022 và mức thấp nhất là 585.398 VNĐ/tấn vào 01/08/2002 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

3 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
06/2026 3.597.893 +2.05%
05/2026 3.525.540 -5.93%
04/2026 3.747.859 +19.56%
03/2026 3.134.837 -

Câu hỏi thường gặp về Than đá

Giá Than đá hôm nay ngày 15/06/2026 đang được giao dịch ở mức 148.90 USD/mt, tương đương khoảng 3.917.589 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, thị trường ghi nhận mức tăng trưởng +1,88%, tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 2,85 USD (khoảng +74.984 VNĐ) trên mỗi tấn. Đây là mức giá quan trọng phản ánh xu hướng ổn định của nhóm hàng năng lượng trong những ngày gần đây tại thị trường quốc tế và Việt Nam.

Dữ liệu phân tích cho thấy giá than đá đang duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đạt 147.95 USD/mt (khoảng 3.892.594 VNĐ/tấn), tăng mạnh so với mức trung bình 132.78 USD/mt của tháng trước. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của mặt hàng này nằm trong khoảng từ 131.70 đến 151.25 USD/mt, cho thấy áp lực tăng giá vẫn hiện hữu dù thị trường đang có dấu hiệu đi ngang trong các phiên gần nhất.

Tại thị trường Việt Nam, việc giá than đá neo ở mức 148.90 USD/mt có tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của các ngành công nghiệp nặng và nhiệt điện. Theo dõi diễn biến thực tế từ ngày 06/06 đến nay, giá than đã có những thời điểm chạm mốc cao nhất là 151.25 USD/mt trước khi điều chỉnh về mức ổn định hiện tại. Các doanh nghiệp cần lưu ý mức giá 148.90 USD/mt cập nhật ngày 15/06/2026 để chủ động trong việc điều tiết nguồn cung và chi phí nguyên liệu đầu vào.

Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.

Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:

  • Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
  • Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
  • Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
  • Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.

Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:

  • Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
  • Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
  • Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
  • Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
  • Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.

Giá than đá toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh mẽ trong những năm gần đây, với đỉnh điểm vào năm 2022 do khủng hoảng năng lượng. Hiện tại, giá đã điều chỉnh về mức thấp hơn, phản ánh sự cải thiện về nguồn cung và áp lực lạm phát giảm bớt ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và địa chính trị phức tạp.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu từ các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, vẫn là động lực chính cho than nhiệt điện, phục vụ sản xuất điện và công nghiệp (thép, xi măng). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến có thể kiềm chế mức tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Australia đang nỗ lực duy trì sản lượng. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết cực đoan (ví dụ: mưa lớn ảnh hưởng đến khai thác, vận chuyển) hoặc chính sách xuất khẩu có thể gây gián đoạn nguồn cung. Mức tồn kho tại các cảng nhập khẩu lớn cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.

Trong thời gian tới, giá than đá dự kiến sẽ duy trì trong một biên độ tương đối ổn định, chịu tác động bởi sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng liên tục và áp lực từ chính sách giảm phát thải. Các yếu tố hỗ trợ giá có thể đến từ nhu cầu điện tăng cao trong mùa cao điểm (mùa hè, mùa đông), giá khí đốt tự nhiên tăng trở lại, hoặc các sự kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản xuất/vận chuyển. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, chính sách năng lượng xanh đẩy mạnh hơn, hoặc nguồn cung dồi dào từ các nhà sản xuất lớn có thể gây áp lực giảm giá. Khả năng bùng nổ tăng giá mạnh như năm 2022 là thấp, nhưng các cú sốc cung cầu ngắn hạn vẫn có thể tạo ra biến động đáng kể. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu tồn kho, chính sách năng lượng của Trung Quốc/Ấn Độ và tình hình thời tiết.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá than đá thế giới giảm remove65.843 (1.71%)

arrow_upward

So với tháng trước

Giá than đá thế giới tăng add159.175 (+4.31%) so với tháng trước (3.691.293 VNĐ/tấn).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá than đá thế giới tăng add159.175 (+4.31%) so với cùng kỳ năm ngoái (3.691.293 VNĐ/tấn).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá than đá thế giới đã đạt mức cao nhất là 12.044.718 VNĐ/tấn vào ngày 06/09/2022. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove8.194.250 (-68.03%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá than đá thế giới đã xuống mức thấp nhất là 585.398 VNĐ/tấn vào ngày 01/08/2002. Giá hiện tại cao hơn đáy add3.265.071 (+557.75%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.423 Mua: 26.103
EUR
31.253 Mua: 29.988
GBP
35.814 Mua: 34.702
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward