Thị Trường Hàng Hóa

Cú sốc vượt xa Trung Đông

Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran và việc phong tỏa eo biển Hormuz có tác động rất lớn với châu Phi.

Cú sốc từ bên ngoài này một lần nữa cho thấy sự phụ thuộc mang tính cấu trúc của châu Phi vào thị trường hàng hóa toàn cầu, theo RIA. 

Thách thức lớn

Vấn đề không chỉ nằm ở chỗ các quốc gia châu Phi hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu mà chính là bản chất của sự hội nhập này đó là: Ở châu Phi, hầu hết các quốc gia chủ yếu đóng vai trò là người tiêu dùng nhiên liệu và hàng hóa thành phẩm và thiếu một nền tảng công nghiệp vững mạnh có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực.

Do đó, bất kỳ cuộc khủng hoảng nào cũng nhanh chóng biến từ một sự kiện bên ngoài thành một thách thức kinh tế vĩ mô nội bộ đối với châu Phi.

Cuộc chiến ở Iran đã gây ra sự biến động đáng kể trên thị trường dầu mỏ. Vào tháng 3/2026, giá dầu Brent đã tăng vọt lên trên 95 USD một thùng, đôi khi đạt khoảng 110 USD. Điều này chủ yếu là do sự bất ổn của chuỗi cung ứng và những rủi ro xung quanh eo biển Hormuz.

Hơn 1/4 lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua eo biển Hormuz và khoảng 1/5 lượng tiêu thụ dầu và các sản phẩm dầu mỏ toàn cầu. 1/5 lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu cũng đi qua điểm nghẽn quan trọng này.

Hậu quả chính đối với nền kinh tế toàn cầu là rõ ràng: Sự bất ổn trên thị trường dầu mỏ và chi phí tăng cao đối với các sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Đông.

Điều này không chỉ bao gồm dầu mỏ, các sản phẩm dầu khí và khí hóa lỏng (LNG) mà còn cả methanol, amoniac, urê và các sản phẩm hóa dầu khác thiết yếu cho nông nghiệp, công nghiệp và giao thông vận tải, vì phần lớn sản lượng của chúng tập trung ở vùng Vịnh Ba Tư.

Đối với châu Phi, tác động này đặc biệt mạnh mẽ khi nói đến khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), loại khí được sử dụng rộng rãi để nấu ăn.

Dễ tổn thương

Tính dễ tổn thương của châu Phi càng trầm trọng hơn do cấu trúc kinh tế của lục địa này. Hầu hết các quốc gia trên lục địa đều thiếu nền tảng công nghiệp phát triển và năng lực chế biến đầy đủ.

Ngay cả các quốc gia châu Phi sở hữu trữ lượng dầu khí riêng cũng vẫn phụ thuộc rất nhiều vào các sản phẩm tinh chế nhập khẩu và các hàng hóa thành phẩm khác.

Năm 2025, Ngân hàng Xuất nhập khẩu châu Phi (Afreximbank) ước tính rằng châu Phi phải chịu thêm chi phí hàng năm khoảng 30 tỷ USD cho việc nhập khẩu các sản phẩm dầu mỏ do năng lực lọc dầu không đủ.

Nói cách khác, các nước châu Phi không chỉ trả tiền cho nguyên liệu thô mà còn trả tiền cho giá trị gia tăng nhập khẩu.

Trong bối cảnh này, bất kỳ sự tăng giá dầu nào cũng ảnh hưởng đến châu Phi nặng nề. Tất nhiên, việc tăng giá dầu gần như tự động dẫn đến chi phí cao hơn đối với các sản phẩm dầu mỏ - xăng, dầu diesel, dầu sưởi và nhiên liệu máy bay.

Vận tải đường bộ vẫn là xương sống của logistics ở nhiều quốc gia châu Phi. Máy phát điện diesel không chỉ cung cấp nguồn điện dự phòng mà còn là nguồn điện chính cho hàng triệu doanh nghiệp và hộ gia đình.

Kết quả là, giá nhiên liệu tăng cao chắc chắn dẫn đến chi phí tăng cao đối với thực phẩm, vật liệu xây dựng, hàng nhập khẩu, vận tải hành khách và hầu hết các mặt hàng tiêu dùng.

Cú sốc này sẽ ảnh hưởng đặc biệt nặng nề đến các quốc gia nhập khẩu nhiên liệu. Các nước nhập khẩu nhiên liệu ròng chiếm khoảng hai phần ba GDP ở khu vực châu Phi cận Sahara.

Điều này có nghĩa là toàn bộ châu Phi sẽ phải gánh chịu hậu quả của cuộc khủng hoảng này, ngay cả khi một số quốc gia xuất khẩu dầu mỏ có thể tạm thời được hưởng lợi.

Và nếu cuộc khủng hoảng hiện tại kéo dài trong vài tháng, các nước nhập khẩu ròng lớn như: Kenya, Ethiopia, Morocco, Tunisia, Senegal, Rwanda, Malawi, Zambia và các nước khác có thể chứng kiến tỷ lệ lạm phát tăng vọt từ 1-3 điểm phần trăm, và tốc độ tăng trưởng GDP cũng sẽ chậm lại.

Đối với các quốc gia vốn đã gánh nặng nợ nần và đồng tiền yếu, ngay cả một cú sốc tưởng chừng như vừa phải cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về chính trị, kinh tế và xã hội.

Không quá mừng

Ngược lại, giá dầu tăng cao hứa hẹn mang lại thêm doanh thu cho các nước xuất khẩu như: Angola, Nigeria, Algeria, Libya, Cộng hòa Congo, Gabon, Guinea Xích đạo và các nước khác.

Những quốc gia này có thể sẽ được hưởng lợi tạm thời từ ngân sách tăng lên, doanh thu thuế tăng và sự quan tâm trở lại của các nhà đầu tư vào lĩnh vực dầu khí, vì giá cao thường khơi dậy sự hăng hái trong việc thăm dò và các dự án khai thác mới.

Tuy nhiên, không nên đánh giá quá cao quy mô của những lợi ích tiềm năng. Một phần đáng kể lợi nhuận từ tài nguyên vẫn chảy vào túi các công ty nước ngoài, nhà thầu dịch vụ, thương nhân và chủ nợ.

Thêm vào đó, việc tăng thu ngân sách không phải lúc nào cũng dẫn đến tăng trưởng kinh tế trong nước bền vững, công nghiệp hóa hoặc thiết lập các chuỗi sản xuất quy mô lớn.

Trong bối cảnh đó, Algeria nổi bật như một quốc gia chuyển đổi hiệu quả một số lợi thế về hàng hóa xuất khẩu thành lợi ích nội địa hữu hình.

Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực dầu khí mạnh mẽ hơn nhiều nhờ vào công ty dầu khí quốc gia Sonatrach, điều này tăng cường khả năng phân phối lại lợi nhuận từ tài nguyên trong nền kinh tế của Algeria so với các nước xuất khẩu khác.

Algeria đã trải qua một chu kỳ tương tự giữa năm 2022 và 2023. Trong bối cảnh giá năng lượng cao ở châu Âu, Ngân hàng Thế giới và IMF đã báo cáo nền kinh tế Algeria đã trở lại tăng trưởng ổn định (4%), thoát khỏi thời kỳ trì trệ kéo dài.

Nhưng ngay cả đối với các nước xuất khẩu dầu mỏ, cuộc khủng hoảng này cũng không hoàn toàn có lợi. Mặc dù giá dầu cao tạo ra doanh thu, nhưng nó cũng làm tăng chi phí nhập khẩu, bảo hiểm, vận chuyển, thiết bị và bảo trì cơ sở hạ tầng.

Tại châu Phi, nơi chuỗi cung ứng ngắn và nền tảng công nghiệp còn hạn chế, tác động tích cực của giá cả hàng hóa cao thường bị hạn chế. Do đó, nghịch lý của cuộc khủng hoảng hiện nay là ngay cả những quốc gia được hưởng lợi từ xuất khẩu dầu mỏ cũng không phải lúc nào cũng thu được lợi ích về mặt phát triển.

Ngay cả khi cuộc chiến ở Iran kết thúc tương đối nhanh chóng, các quốc gia trong khu vực sẽ cần phân bổ nguồn lực tài chính và vốn chính trị đáng kể để giải quyết hậu quả, tăng cường an ninh của chính họ.

Sự thay đổi này chắc chắn sẽ làm giảm lượng vốn, sự tập trung ngoại giao và cơ hội đầu tư dành cho châu Phi, ít nhất là trong ngắn hạn và trung hạn.

Do đó, châu Phi một lần nữa lại rơi vào tình thế bị kìm kẹp trong nhiều thập kỷ bởi chính trị toàn cầu: Buộc phải gánh chịu hậu quả của các cuộc khủng hoảng toàn cầu mà châu Phi không hề góp phần gây ra.

Giải pháp chiến lược cho châu Phi không nằm ở việc phản ứng trước các cuộc khủng hoảng riêng lẻ mà là giảm sự phụ thuộc tổng thể vào chúng. Chỉ khi đó, các cú sốc từ bên ngoài mới không tự động biến thành khủng hoảng nội bộ.

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!