Các đế chế công nghệ thường trỗi dậy rồi suy tàn nhanh đến mức khó ai có thể tưởng tượng một công ty tồn tại tới nửa thế kỷ. Nhưng điều đó là sự thật: Năm 1976, hai chàng trai ngoài 20 tuổi tên Steve Jobs và Steve Wozniak đã nhờ người cố vấn 41 tuổi của mình, Ron Wayne, hoàn tất các giấy tờ để thành lập Apple.
Giống như nhiều người bước vào tuổi trung niên, Apple có một lịch sử phức tạp. Con đường từ một nhóm thanh niên lắp ráp máy tính trong gara ở Silicon Valley trở thành gã khổng lồ công nghệ toàn cầu ngày nay hoàn toàn không phải một đường thẳng.
Những thành công ban đầu trong việc định hình và phổ biến máy tính cá nhân đã nhanh chóng được nối tiếp bằng một giai đoạn “tuổi teen nổi loạn” đầy khó khăn, suýt khiến công ty sụp đổ. Nhưng chính cuộc khủng hoảng đó lại mở ra cơ hội cho một cuộc tái sinh huyền thoại, đưa Apple lên quỹ đạo trở thành một trong những công ty giá trị và sinh lời nhất thế kỷ, hiện được định giá gần 4 nghìn tỷ USD.
Cuốn sách “Apple: The First 50 Years” kể lại những câu chuyện phía sau hàng chục sáng tạo công nghệ của Apple. Tác giả David Pogue đã chứng kiến nhiều giai đoạn của Apple từ rất gần: Ông từng viết cho tạp chí Macworld trước khi trở thành cây bút của The New York Times và phóng viên cho các chương trình khoa học của PBS và CBS.
Thành công của Apple thì đã quá nổi tiếng, nhưng Pogue cũng không né tránh những sản phẩm thất bại hay các trục trặc trong nội bộ công ty. Trong khi truyền thông công nghệ thường tập trung vào các sản phẩm mới và những cá tính nổi bật, cuốn sách của ông thực chất là một cuốn tiểu sử của chính Apple, một trong những “nhân vật” độc đáo nhất trong lịch sử kinh doanh Mỹ.
Trong những ngày đầu, Silicon Valley vẫn còn đầy vườn cây ăn trái và Apple vẫn còn rất xa hình ảnh tập đoàn được thiết kế chỉn chu như ngày nay. Wozniak và Jobs là một cặp đôi hoàn hảo. Wozniak thực hiện hàng loạt kỳ tích kỹ thuật khi thiết kế các linh kiện của những chiếc máy tính Apple đầu tiên. Trong khi đó, Jobs tận dụng bản năng marketing thiên bẩm để bán những chiếc máy tính đã lắp ráp sẵn trong vỏ nhựa thân thiện, khiến chúng hấp dẫn hơn nhiều đối với người tiêu dùng không có ý định tự lắp máy.
Những chiếc Apple đầu tiên hoạt động giống mọi máy tính thời đó: Người dùng phải gõ lệnh qua bàn phím. Nhưng khi Apple II bắt đầu thành công, Jobs và các đồng nghiệp (đặc biệt là Jef Raskin) bị truyền cảm hứng từ các phát minh tại phòng thí nghiệm như Xerox PARC. Tại đây, các nhà nghiên cứu đang phát triển máy tính có giao diện hoàn toàn khác: Người dùng điều khiển con trỏ bằng chuột, nhấp vào các biểu tượng và chọn lệnh từ menu.
Nhiều người tin rằng Macintosh được Jobs tạo ra một cách thiên tài trong khoảnh khắc bùng nổ sáng tạo. Nhưng như Pogue mô tả, thực tế lộn xộn hơn nhiều. Trước đó Apple đã có máy Lisa với giao diện cửa sổ, nhưng giá quá cao khiến sản phẩm này thất bại.
Nhóm Macintosh ban đầu muốn tạo ra một chiếc máy đơn giản và rẻ hơn, nhưng Jobs đã giành quyền kiểm soát dự án và đẩy Raskin ra ngoài. Jobs biến Mac thành một phiên bản nhỏ gọn của Lisa và đó là thiết kế xuất hiện trong quảng cáo nổi tiếng do Ridley Scott đạo diễn tại Super Bowl 1984, thay đổi hoàn toàn cách con người nghĩ về máy tính.
Cuốn sách cũng kể chi tiết về giai đoạn khó khăn của Apple trong thập niên 1980 và 1990. Jobs bị sa thải năm 1985 bởi chính CEO mà ông tuyển về. Sau đó ông lập công ty NeXT, mua Pixar, và chỉ quay lại Apple khi công ty gần cạn tiền.
Ngày nay Apple không thích nhắc nhiều đến giai đoạn đó, nhưng ai cho rằng đó là “vùng đất chết” sẽ ngạc nhiên khi thấy nhiều thành công như PowerBook, định hình thiết kế laptop hiện đại hay Newton MessagePad, chiếc máy tính cầm tay từng bị chế giễu nhưng nay được xem như tiền thân của iPhone.
Một vấn đề lớn là thành công ban đầu của Mac đã che giấu nhiều vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng, đặc biệt là việc Apple không thể phát triển một hệ điều hành đa nhiệm hiện đại để thay thế hệ điều hành Mac cũ. Cuối cùng công ty phải mua lại NeXT để có được công nghệ này.
Trong thập niên 80–90, cộng đồng người dùng Mac khá nhỏ, chủ yếu ở các trường đại học và bộ phận thiết kế. Chỉ khi Jobs trở lại năm 1997, Apple mới xây dựng chiến lược hướng tới đại chúng. Công ty nhanh chóng tung ra iMac với thiết kế tròn và trong suốt, sản phẩm thành công giúp Apple có dòng tiền để sống sót.
Nếu sự trở lại của Jobs không phải bước ngoặt lớn nhất của Apple, thì có lẽ danh hiệu đó thuộc về iPod năm 2001. Máy nghe nhạc bỏ túi này xuất phát từ một cuộc gặp tình cờ với nhà sản xuất ổ cứng mini. Một lãnh đạo Apple nhớ lại: “Họ nói: ‘Chúng tôi có thứ này nhưng không biết dùng vào đâu’”.
Nhưng Apple nhận ra rằng “một ổ cứng nhỏ bằng chiếc bánh Oreo” sẽ hoàn hảo cho máy nghe nhạc di động và họ nhanh chóng giành quyền sử dụng độc quyền.
iPod giúp Apple bước ra khỏi thị trường truyền thống, trở thành hit toàn cầu và kéo khách hàng tới các Apple Store mới mở. Quan trọng hơn, nó khiến Jobs nghĩ tới một tương lai nơi Apple không chỉ sản xuất máy tính cá nhân mà còn các thiết bị cầm tay.
Sau iPod là hàng loạt phiên bản như iPod mini, nano và shuffle. Nhưng vinh quang có lẽ nằm ở năm 2007, khi Apple giới thiệu iPhone, chiếc smartphone thay đổi ngành công nghệ và vẫn là trụ cột của Apple.
iPhone là sự kết hợp của nhiều dự án khác nhau tại Apple, bao gồm giao diện cảm ứng ban đầu được thiết kế cho một thiết bị giống iPad. Jobs quyết định loại bỏ bàn phím vật lý, vốn rất phổ biến nhờ BlackBerry một quyết định đầy rủi ro. Các kỹ sư đã nhiều lần thất bại trong việc tạo ra bàn phím cảm ứng tốt. Cuối cùng họ đã làm được.
Sau khi iPhone và App Store ra đời, hoạt động kinh doanh của Apple bùng nổ, với các phiên bản mới hàng năm giúp tăng thị phần và lợi nhuận.
Khi Pogue tiến gần đến hiện tại, những lời kể thẳng thắn của những người tham gia tạo ra sản phẩm dần ít đi. Apple trong thời kỳ Jobs thứ hai kín tiếng hơn nhiều và nhiều nhân vật chính vẫn đang làm việc trong ngành. Thời kỳ của Tim Cook khó nhìn nhận dưới góc độ lịch sử, dù chắc chắn có nhiều câu chuyện về Apple Watch, Vision Pro và các chip tự thiết kế của Apple sẽ được tiết lộ sau này.
Kỷ nguyên Cook có lẽ sẽ được nhớ đến bởi sự tối ưu hiệu quả và việc tập trung mạnh vào dịch vụ thuê bao, giúp lợi nhuận tăng mạnh nhưng có thể ít câu chuyện “ly kỳ” hơn.
Viết tiểu sử cho một tập đoàn đã trải qua nhiều “cuộc đời” trong 50 năm là nhiệm vụ khổng lồ, và văn phong nhẹ nhàng của Pogue rất phù hợp với văn hóa nhiệt huyết luôn bao quanh các sản phẩm Apple.
Có lẽ vào một dịp kỷ niệm xa hơn trong tương lai, sẽ có cuốn sách kể lại 15 năm phát triển sản phẩm gần đây của Apple một cách đầy đủ hơn.
Chẳng ai biết được Apple sẽ còn sống thêm bao nhiêu “cuộc đời” nữa và tung ra bao nhiêu sản phẩm đình đám trong thời gian tới?
Theo: WSJ