Teck Resources (TECK)

Toronto Stock Exchange · Canada · Vật liệu

83 CAD

Đóng cửa 23/10/2026

Canadian miner; repositioned in 2024 as a pure-play copper/zinc producer after selling its steelmaking coal business. World's largest net zinc miner via the Red Dog mine (Alaska).

Mặt hàng liên quan

Đồng Hoạt động phụ

Top-10 global copper producer following its 2024 transition to a pure-play copper/zinc business

Kẽm Hoạt động chính

World's largest net zinc miner globally (Red Dog mine, Alaska; Trail smelting complex, BC)

So sánh biến động giá Kẽm và giá cổ phiếu

Chỉ số hóa về mốc 100 tại 27/10/2025 để so sánh hai đại lượng khác đơn vị/tiền tệ trên cùng biểu đồ.

27/10/2025 23/10/2026 Thay đổi
Kẽm 100.00 122.48 +22.48%
Teck Resources (TECK) 100.00 141.33 +41.33%

Trong giai đoạn này, giá Kẽm và giá cổ phiếu TECK biến động cùng chiều.

So sánh với doanh nghiệp cùng ngành

Ngành: Khai khoáng đa dạng

Doanh nghiệp Giá cổ phiếu Doanh thu (năm) Lợi nhuận ròng (năm)
Teck Resources (TECK) 83 CAD — —
BHP Group (BHP) 55 AUD — —
Rio Tinto (RIO) 146 AUD — —
Vale S.A. (VALE3) 62 BRL — —