Doanh nghiệp hàng hoá
Danh sách Doanh nghiệp hàng hoá trên thế giới và Việt Nam có hoạt động kinh doanh liên quan đến các mặt hàng nông sản, kim loại, năng lượng và thực phẩm.
Lọc doanh nghiệp
Danh sách doanh nghiệp
| Mã CP | Tên doanh nghiệp | Mặt hàng liên quan | Quốc gia | Giá đóng cửa gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| GLEN | Glencore plc | Anh | 557 GBX | |
| NEM | Newmont Corporation | Hoa Kỳ | 123 USD | |
| PAAS | Pan American Silver | Canada | 70 CAD | |
| TINS | PT Timah Tbk | Indonesia | 4,750 IDR | |
| RIO | Rio Tinto | Úc | 167 AUD | |
| 2222 | Saudi Arabian Oil Company (Saudi Aramco) | Ả Rập Xê Út | 26 SAR | |
| SHEL | Shell plc | Anh | 3,539 GBX | |
| SBSW | Sibanye-Stillwater | Hoa Kỳ | 12 USD | |
| SCCO | Southern Copper Corporation | Hoa Kỳ | 196 USD | |
| SUZB3 | Suzano S.A. | Brazil | 48 BRL | |
| TECK | Teck Resources | Canada | 92 CAD | |
| VALE3 | Vale S.A. | Brazil | 73 BRL | |
| VAL | Valterra Platinum Limited | Nam Phi | 146,511 ZAR | |
| F34 | Wilmar International | Singapore | 4 SGD |