Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá cao su thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RUBBER

trending_down
Giá cao su thế giới hiện tại
224.30 JPY/kg
Giá hiện tại đang giảm
remove 2.87 JPY/kg
tương đương
arrow_downward 1.28%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 24/06/2026 19:33

Biểu đồ Giá cao su thế giới

Tỉ giá: 1 JPY = 218.84 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Rubber (Asia), RSS3 grade, Singapore Commodity Exchange Ltd (SICOM) nearby contract beginning 2004; during 2000 to 2003, Singapore RSS1; previously Malaysia RSS1

tune Dữ liệu chính

Giá cao su thế giới trực tuyến hôm nay: 224.30 JPY/kg

Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up

234.50 JPY/kg vào ngày 03/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove10.20 JPY/kg (-4.35%).

Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down

177.60 JPY/kg vào ngày 25/12/2025. Giá hiện tại cao hơn add46.70 JPY/kg (+26.30%).

summarize Tổng quan Giá cao su thế giới

Giá cao su thế giới (RUBBER) hôm nay đang ở mức 224.30 JPY/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 2.87 JPY/kg (1.28%).

Trong 6 tháng qua, Giá cao su thế giới dao động trong khoảng từ 177.60 JPY/kg (25/12/2025) đến 234.50 JPY/kg (03/06/2026) .

Biến động Giá cao su thế giới:

Trong lịch sử, Giá cao su thế giới đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào 01/02/2011 và mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào 01/12/2001 .

Lịch sử giá (JPY/kg)

6 tháng
Thời gian Giá (JPY/kg) % Thay đổi
06/2026 228.30 +5.99%
05/2026 215.40 +7.38%
04/2026 200.60 -1.91%
03/2026 204.50 +6.90%
02/2026 191.30 +6.34%
01/2026 179.90 +1.64%
12/2025 177.00 -

Câu hỏi thường gặp về Cao su

Giá Cao su hôm nay ngày 23/06/2026 đang được giao dịch ở mức 227.20 JPY/kg, tương đương khoảng 49.720.448 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0.4%, tương ứng với mức chênh lệch tăng 0.90 JPY (khoảng 196.956 VNĐ/tấn), xác lập xu hướng tăng trưởng tích cực cho mặt hàng nông sản này trong phiên giao dịch mới nhất.

Tại thị trường Việt Nam và quốc tế, giá cao su đang có dấu hiệu phục hồi ổn định khi mức giá trung bình tháng hiện tại đạt 227.99 JPY/kg (khoảng 49.893.332 VNĐ/tấn), cao hơn rõ rệt so với mức trung bình 221.82 JPY/kg của tháng trước. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của giá cao su duy trì trong khoảng từ 221.80 đến 234.50 JPY/kg, cho thấy sự biến động linh hoạt nhưng vẫn giữ được đà tăng trưởng chung so với giai đoạn trước.

Phân tích diễn biến giá trong những ngày gần đây cho thấy sự ổn định của thị trường:

  • Ngày 23/06/2026: 227.20 JPY/kg (Tăng lại sau phiên giảm nhẹ).
  • Ngày 22/06/2026: 226.30 JPY/kg.
  • Giai đoạn từ 19/06 đến 21/06/2026: Duy trì đi ngang ở mức 227.40 JPY/kg.
  • Ngày 17/06/2026: Ghi nhận mức cao 231.60 JPY/kg (khoảng 50.683.344 VNĐ/tấn).

Nhìn chung, với đà tăng 0.4% trong ngày hôm nay, giá cao su đang phản ứng tốt với các tín hiệu thị trường, giúp cải thiện biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp xuất khẩu và hộ trồng cao su tại Việt Nam khi quy đổi sang giá trị nội tệ.

Trên thị trường quốc tế, Cao su được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng JPY.

Cao su thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Cao su hiện tại đang ghi nhận chiều hướng giảm với mức thay đổi +1.28% so với phiên giao dịch trước đó. Theo dữ liệu cập nhật ngày 24/06/2026, giá Cao su thế giới đang giao dịch ở mức 224.30 JPY/kg, tương đương khoảng 49.085.812 VNĐ/tấn. Đây là mức giá phản ánh biến động mới nhất trong nhóm hàng nông sản, cho thấy áp lực điều chỉnh đang hiện hữu trên thị trường.

Tại thị trường Việt Nam và quốc tế, diễn biến giá trong những ngày gần đây cho thấy sự sụt giảm liên tục. Cụ thể, mức giá 224.30 JPY/kg vào ngày 24/06 đã giảm so với mức 227.20 JPY/kg của ngày 23/06 và 226.30 JPY/kg của ngày 22/06. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá Cao su dao động trong khoảng từ 222.10 JPY đến 234.50 JPY (xấp xỉ 48.604.364 - 51.317.980 VNĐ/tấn), cho thấy thị trường đang trải qua giai đoạn biến động với xu hướng đi xuống rõ rệt từ vùng đỉnh ngắn hạn.

Mặc dù xu hướng hiện tại đang giảm, các chỉ số trung bình vẫn cho thấy sự cải thiện so với giai đoạn trước. Dữ liệu tổng hợp cho thấy:

  • Giá trung bình tháng hiện tại đạt 227.83 JPY (khoảng 49.858.317 VNĐ/tấn).
  • Giá trung bình tháng trước duy trì ở mức 221.82 JPY (khoảng 48.543.089 VNĐ/tấn).
Mức chênh lệch giá thực tế ghi nhận tăng +2.90 JPY, tương đương khoảng +634.636 VNĐ so với các mốc tham chiếu định kỳ, phản ánh bối cảnh thị trường Cao su đang có sự điều chỉnh nhưng vẫn giữ được nền giá cao hơn so với tháng trước.

Giá cao su tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

  • Yếu tố Cung: Sản lượng cao su toàn cầu tập trung ở một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn cung bao gồm diện tích trồng, năng suất vườn cây (tuổi cây, giống), chi phí sản xuất (lao động, phân bón) và các bệnh trên cây cao su. Thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài, lũ lụt hoặc hạn hán tại các vùng trồng chính có thể làm gián đoạn việc khai thác mủ và giảm sản lượng đáng kể.
  • Yếu tố Cầu: Nhu cầu cao su tự nhiên chủ yếu đến từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe ô tô (chiếm khoảng 70-75% tổng nhu cầu). Do đó, tình hình sản xuất và doanh số bán ô tô toàn cầu là chỉ báo quan trọng. Ngoài ra, nhu cầu còn đến từ các ngành sản xuất khác như găng tay y tế, sản phẩm cao su kỹ thuật, giày dép. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và hoạt động sản xuất của các ngành này.
  • Chính sách và Kinh tế vĩ mô: Các chính sách thương mại (thuế xuất nhập khẩu, hạn ngạch) của các nước sản xuất và tiêu thụ lớn, cùng với các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su, có thể tác động đến thị trường. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và giá của cao su tổng hợp (một sản phẩm thay thế), từ đó tác động đến tính cạnh tranh của cao su tự nhiên. Biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa JPY với USD và các đồng tiền của các nước sản xuất cao su, cũng ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận của các bên tham gia thị trường.
  • Các yếu tố khác: Những sự kiện địa chính trị, xung đột khu vực hoặc các dịch bệnh toàn cầu có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận chuyển, từ đó tạo ra biến động giá bất ngờ.

Giá cao su dự kiến sẽ duy trì xu hướng tăng nhẹ đến ổn định trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Mặc dù có những biến động ngắn hạn, triển vọng chung cho thấy khả năng duy trì mức giá tương đối tốt.

Về mặt cơ bản, nguồn cung cao su tự nhiên toàn cầu đang đối mặt với một số thách thức. Các hiện tượng thời tiết bất lợi như El Niño, cùng với tình trạng bệnh cây và thiếu lao động tại các vùng trồng chính ở Đông Nam Á, có thể hạn chế sản lượng. Trong khi đó, nhu cầu được kỳ vọng sẽ phục hồi, đặc biệt từ ngành công nghiệp ô tô và sản xuất lốp xe toàn cầu, vốn đang dần ổn định sau giai đoạn khó khăn. Giá dầu thô cũng là yếu tố quan trọng, khi giá dầu tăng thường kéo theo giá cao su tổng hợp tăng, từ đó hỗ trợ giá cao su tự nhiên.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá cao su đang có các ngưỡng hỗ trợ vững chắc, cho thấy tâm lý thị trường đang dần tích cực hơn. Đối với đồng JPY, sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ có tác động nhất định. Một đồng JPY yếu có thể khiến cao su trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà nhập khẩu Nhật Bản, qua đó gián tiếp hỗ trợ nhu cầu. Ngược lại, một đồng JPY mạnh có thể làm tăng chi phí cho người mua Nhật Bản. Tuy nhiên, yếu tố cung cầu toàn cầu vẫn là động lực chính chi phối xu hướng giá.

Đối với Cao su giao dịch bằng JPY:

Ở thời điểm hiện tại, thị trường cao su đang cho thấy các tín hiệu hỗn hợp, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và theo dõi sát sao các diễn biến.

  • Phân tích cơ bản:
    • Nhu cầu: Nhu cầu từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc - thị trường tiêu thụ lớn nhất, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mặc dù có một số dấu hiệu phục hồi ở các khu vực nhất định, đà tăng trưởng chung vẫn chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra cú hích bền vững cho giá.
    • Cung: Nguồn cung từ các nước sản xuất chính (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam) tương đối ổn định, không có yếu tố đột biến nào gây ra thiếu hụt nghiêm trọng. Các điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng nhưng chưa tạo ra áp lực lớn.
    • Tỷ giá JPY: Sự suy yếu của đồng JPY trong thời gian gần đây có thể khiến giá cao su niêm yết bằng JPY trên sàn TOCOM (Nhật Bản) có xu hướng tăng để bù đắp. Tuy nhiên, yếu tố tỷ giá này cũng tiềm ẩn rủi ro đối với lợi nhuận của nhà đầu tư Việt Nam nếu JPY tiếp tục mất giá so với VND.
  • Phân tích kỹ thuật:
    • Giá cao su đang dao động trong một biên độ nhất định, chưa hình thành rõ ràng một xu hướng tăng hoặc giảm mạnh mẽ. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ.
    • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tương đối, không có tín hiệu quá mua hay quá bán rõ rệt để đưa ra quyết định mua/bán dứt khoát.

Khuyến nghị: Với các yếu tố trên, nhà đầu tư nên giữ vị thế trung lập hoặc cân nhắc giao dịch ngắn hạn với chiến lược rõ ràng. Nếu có ý định mua, hãy chờ đợi tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và giá vượt qua các ngưỡng kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch lớn. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát các dấu hiệu suy yếu rõ rệt về nhu cầu và giá phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ. Luôn đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá cao su thế giới giảm remove2.87 (1.28%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã đạt mức cao nhất là 700.98 JPY/kg vào ngày 01/02/2011. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove476.68 (-68.00%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá cao su thế giới đã xuống mức thấp nhất là 54.62 JPY/kg vào ngày 01/12/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add169.68 (+310.67%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.451 Mua: 26.131
EUR
30.677 Mua: 29.435
GBP
35.277 Mua: 34.182
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward