Biểu đồ Giá đồng thế giới
Tỉ giá: 1 UScents = 260,11 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 1 năm trending_up
15,062.86 USD/tấn vào ngày 22/09/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove355.61 USD/tấn (-2.36%).Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down
10,463.14 USD/tấn vào ngày 27/09/2025. Giá hiện tại cao hơn add4,244.12 USD/tấn (+40.56%).domainDoanh nghiệp liên quan
summarize Tổng quan Giá đồng thế giới
Giá đồng thế giới hôm nay đang ở mức 14,707.26 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.27 USD/tấn (−0.04%).
Trong 1 năm qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 10,463.14 USD/tấn (27/09/2025) đến 15,062.86 USD/tấn (22/09/2026).
Biến động Giá đồng thế giới: so với tuần trước tăng 0.48%; so với tháng trước tăng 3.45%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 3.45%.
Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 15,062.86 USD/tấn vào 22-09-2026 và mức thấp nhất là 1,377.29 USD/tấn vào 01-10-2001.
analyticsBáo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/tấn)
1 năm| Thời gian | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (USD/tấn) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 14,611.36 | add 259.26 | +1.81% |
| 08/2026 | 14,352.09 | add 590.84 | +4.29% |
| 07/2026 | 13,761.25 | remove 391.98 | -2.77% |
| 06/2026 | 14,153.24 | add 880.31 | +6.63% |
| 05/2026 | 13,272.93 | add 835.55 | +6.72% |
| 04/2026 | 12,437.38 | remove 986.57 | -7.35% |
| 03/2026 | 13,423.95 | add 300.93 | +2.29% |
| 02/2026 | 13,123.02 | add 534.62 | +4.25% |
| 01/2026 | 12,588.40 | add 862.45 | +7.36% |
| 12/2025 | 11,725.95 | add 458.12 | +4.07% |
| 11/2025 | 11,267.83 | add 532.42 | +4.96% |
| 10/2025 | 10,735.41 | add 623.91 | +6.17% |
| 09/2025 | 10,111.50 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Giá đồng thế giới
Giá Đồng hôm nay ngày 24/09/2026 đang được giao dịch ở mức 672,69 UScents/lb, tương đương khoảng 385.742.891 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0,13% (tương ứng tăng thêm 0,90 UScents/lb hay +516.090 VNĐ/tấn) so với phiên giao dịch trước đó, củng cố xu hướng tăng trưởng của nhóm kim loại công nghiệp trong ngắn hạn.
Trong vòng 30 ngày qua, giá Đồng đã có sự biến động linh hoạt trong biên độ từ 631,87 đến 683,24 UScents/lb (tương đương khoảng 362,3 - 391,8 triệu VNĐ/tấn). Đáng chú ý, mức giá trung bình của tháng hiện tại đang đạt 657,35 UScents/lb, tăng mạnh so với mức trung bình 572,31 UScents/lb của tháng trước, phản ánh nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu đang có dấu hiệu hồi phục tích cực trên quy mô toàn cầu.
Tại thị trường Việt Nam, giá Đồng nguyên liệu thường bám sát diễn biến từ các sàn giao dịch quốc tế lớn. Với mức giá hiện tại duy trì quanh ngưỡng 385,7 triệu VNĐ/tấn, các doanh nghiệp sản xuất dây cáp điện, thiết bị điện tử và xây dựng cần theo dõi chặt chẽ các tín hiệu kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí đầu vào. Sự ổn định của giá Đồng trong các phiên gần đây là thông tin quan trọng giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch cung ứng vật tư kim loại màu.
Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.
Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Xu hướng giá Đồng trên thị trường quốc tế hiện đang ghi nhận đà giảm với mức giá giao dịch cập nhật ngày 24/09/2026 là 667.61 UScents/lb, tương đương khoảng 382.896.082 VNĐ/tấn. Mặc dù có sự biến động nhẹ về tỷ lệ phần trăm trong phiên, nhưng nhìn chung giá kim loại này đang có dấu hiệu điều chỉnh sau khi chạm các mức cao trong tuần.
Phân tích dữ liệu giao dịch gần đây cho thấy giá Đồng đã sụt giảm liên tiếp từ mức đỉnh 683.24 UScents/lb ghi nhận vào ngày 22/09/2026 xuống còn 670.42 UScents/lb vào ngày 23/09 và tiếp tục lùi về mức hiện tại. Trong vòng 30 ngày qua, thị trường chứng kiến biên độ dao động khá rộng, từ mức thấp nhất 631.87 UScents/lb (khoảng 362.398.028 VNĐ/tấn) đến mức cao nhất 683.24 UScents/lb (khoảng 391.860.396 VNĐ/tấn).
Tại thị trường Việt Nam, dù xu hướng ngắn hạn đang giảm, nhưng mặt bằng giá chung vẫn ở mức cao so với tháng trước. Cụ thể:
- Giá trung bình tháng hiện tại: Đạt 657.14 UScents/lb (khoảng 376.891.196 VNĐ/tấn).
- Giá trung bình tháng trước: Chỉ ở mức 572.31 UScents/lb (khoảng 328.238.428 VNĐ/tấn).
Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.
- Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
- Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
- Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
- Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.
Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.
Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.
Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.
Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.
Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.
Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.
Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.