Biểu đồ Giá kẽm thế giới
Tỉ giá: 1 USD = 26,312.50 VNĐ
Quy đổi: 1 tấn = 1 mt
tune Dữ liệu chính
Giá cao nhất trong 5 năm trending_up
4,510.00 USD/mt vào ngày 13/04/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove975.60 USD/mt (-21.63%).Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down
2,266.00 USD/mt vào ngày 01/06/2023. Giá hiện tại cao hơn add1,268.40 USD/mt (+55.98%).summarize Tổng quan Giá kẽm thế giới
Giá kẽm thế giới (ZINC) hôm nay đang ở mức 3,534.40 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 26.51 USD/mt (0.75%).
Trong 5 năm qua, Giá kẽm thế giới dao động trong khoảng từ 2,266.00 USD/mt (01/06/2023) đến 4,510.00 USD/mt (13/04/2022) .
Biến động Giá kẽm thế giới: so với tháng trước tăng 5.81%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 5.81%.
Trong lịch sử, Giá kẽm thế giới đạt mức cao nhất là 4,510.00 USD/mt vào 13/04/2022 và mức thấp nhất là 747.60 USD/mt vào 01/08/2002 .
analytics Báo cáo liên quan
Lịch sử giá (USD/mt)
5 năm| Thời gian | Giá (USD/mt) | Thay đổi (USD/mt) | % Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 05/2026 | 3,391.00 | add 143.90 | +4.43% |
| 04/2026 | 3,247.10 | remove 72.70 | -2.19% |
| 03/2026 | 3,319.80 | remove 73.80 | -2.17% |
| 02/2026 | 3,393.60 | add 271.90 | +8.71% |
| 01/2026 | 3,121.70 | add 61.50 | +2.01% |
| 12/2025 | 3,060.20 | add 5.30 | +0.17% |
| 11/2025 | 3,054.90 | add 88.20 | +2.97% |
| 10/2025 | 2,966.70 | add 142.80 | +5.06% |
| 09/2025 | 2,823.90 | add 59.60 | +2.16% |
| 08/2025 | 2,764.30 | add 16.20 | +0.59% |
| 07/2025 | 2,748.10 | add 111.90 | +4.24% |
| 06/2025 | 2,636.20 | add 41.60 | +1.60% |
| 05/2025 | 2,594.60 | remove 263.50 | -9.22% |
| 04/2025 | 2,858.10 | add 57.40 | +2.05% |
| 03/2025 | 2,800.70 | add 50.20 | +1.83% |
| 02/2025 | 2,750.50 | remove 239.50 | -8.01% |
| 01/2025 | 2,990.00 | remove 127.00 | -4.07% |
| 12/2024 | 3,117.00 | add 78.00 | +2.57% |
| 11/2024 | 3,039.00 | remove 45.00 | -1.46% |
| 10/2024 | 3,084.00 | add 184.00 | +6.34% |
| 09/2024 | 2,900.00 | add 198.00 | +7.33% |
| 08/2024 | 2,702.00 | remove 235.50 | -8.02% |
| 07/2024 | 2,937.50 | remove 51.50 | -1.72% |
| 06/2024 | 2,989.00 | add 84.00 | +2.89% |
| 05/2024 | 2,905.00 | add 466.00 | +19.11% |
| 04/2024 | 2,439.00 | add 16.00 | +0.66% |
| 03/2024 | 2,423.00 | remove 106.00 | -4.19% |
| 02/2024 | 2,529.00 | remove 140.00 | -5.25% |
| 01/2024 | 2,669.00 | add 217.50 | +8.87% |
| 12/2023 | 2,451.50 | add 17.50 | +0.72% |
| 11/2023 | 2,434.00 | remove 226.00 | -8.50% |
| 10/2023 | 2,660.00 | add 226.50 | +9.31% |
| 09/2023 | 2,433.50 | remove 131.00 | -5.11% |
| 08/2023 | 2,564.50 | add 168.50 | +7.03% |
| 07/2023 | 2,396.00 | add 118.50 | +5.20% |
| 06/2023 | 2,277.50 | remove 371.50 | -14.02% |
| 05/2023 | 2,649.00 | add 2,649.00 | +0.00% |
| 04/2023 | 0.00 | remove 3,015.00 | -100.00% |
| 03/2023 | 3,015.00 | remove 393.50 | -11.54% |
| 02/2023 | 3,408.50 | add 433.00 | +14.55% |
| 01/2023 | 2,975.50 | remove 61.00 | -2.01% |
| 12/2022 | 3,036.50 | add 361.50 | +13.51% |
| 11/2022 | 2,675.00 | remove 298.50 | -10.04% |
| 10/2022 | 2,973.50 | remove 487.50 | -14.09% |
| 09/2022 | 3,461.00 | add 154.00 | +4.66% |
| 08/2022 | 3,307.00 | add 252.50 | +8.27% |
| 07/2022 | 3,054.50 | remove 861.00 | -21.99% |
| 06/2022 | 3,915.50 | remove 138.50 | -3.42% |
| 05/2022 | 4,054.00 | remove 125.00 | -2.99% |
| 04/2022 | 4,179.00 | add 491.00 | +13.31% |
| 03/2022 | 3,688.00 | add 64.00 | +1.77% |
| 02/2022 | 3,624.00 | add 66.00 | +1.85% |
| 01/2022 | 3,558.00 | add 369.25 | +11.58% |
| 12/2021 | 3,188.75 | add 3,188.75 | +0.00% |
| 11/2021 | 0.00 | remove 3,018.25 | -100.00% |
| 10/2021 | 3,018.25 | add 3,018.25 | +0.00% |
| 09/2021 | 0.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 08/2021 | 0.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 07/2021 | 0.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2021 | 0.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 05/2021 | 0.00 | - | - |
Câu hỏi thường gặp về Kẽm
Giá Kẽm hôm nay ngày 30/05/2026 đang được giao dịch ở mức 3.534,40 USD/mt, tương đương khoảng 92.998.900 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước đó, giá mặt hàng này đã ghi nhận mức tăng nhẹ 0,75%, tương ứng với mức chênh lệch tăng 26,80 USD/mt (khoảng 705.175 VNĐ/tấn). Tại thị trường Việt Nam, giá Kẽm hiện đang duy trì xu hướng ổn định trong những phiên cuối tháng 5 năm 2026.
Dựa trên dữ liệu phân tích thị trường, giá Kẽm trung bình trong tháng này đạt mức 3.486,11 USD/mt (khoảng 91.728.269 VNĐ/tấn), tăng đáng kể so với mức trung bình tháng trước là 3.367,29 USD/mt. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của giá Kẽm duy trì trong khoảng từ 3.340,40 USD đến 3.584,70 USD/mt. Điều này cho thấy mặt hàng kim loại này đang có đà tăng trưởng tích cực so với chu kỳ trước đó.
Diễn biến giá trong những ngày gần đây cho thấy sự ổn định rõ rệt:
- Ngày 30/05/2026 và 29/05/2026: Giá giữ nguyên ở mức 3.534,40 USD/mt.
- Ngày 28/05/2026: Ghi nhận mức cao nhất trong tuần ở mức 3.561,20 USD/mt.
- Các phiên từ 21/05 đến 25/05: Giá dao động ổn định quanh ngưỡng 3.521,30 - 3.541,80 USD/mt.
Trên thị trường quốc tế, Kẽm được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.
Kẽm thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.
Giá kẽm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung cầu toàn cầu và các yếu tố vĩ mô khác. Dưới đây là những yếu tố chính:
- Cân bằng Cung và Cầu:
- Cầu: Nhu cầu kẽm chủ yếu đến từ ngành công nghiệp mạ kẽm (chống ăn mòn cho thép trong xây dựng, ô tô, cơ sở hạ tầng), sản xuất pin, hợp kim đồng thau và đúc khuôn. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đặc biệt là hoạt động sản xuất công nghiệp và xây dựng ở các thị trường lớn như Trung Quốc, có tác động mạnh mẽ đến nhu cầu.
- Cung: Nguồn cung kẽm phụ thuộc vào sản lượng khai thác quặng kẽm từ các mỏ trên thế giới và công suất của các nhà máy luyện kẽm. Các yếu tố như chi phí khai thác, chi phí năng lượng (điện, than) cho quá trình luyện kim, và tình trạng tồn kho tại các sàn giao dịch kim loại lớn (ví dụ: Sàn Giao dịch Kim loại Luân Đôn - LME) đóng vai trò quan trọng. Gián đoạn sản xuất do đình công, sự cố kỹ thuật, hoặc đóng cửa mỏ có thể làm giảm nguồn cung.
- Chính sách và Kinh tế vĩ mô:
- Chính sách môi trường: Các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ, đặc biệt ở các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, có thể dẫn đến việc cắt giảm sản lượng hoặc đóng cửa các nhà máy luyện kẽm không đạt chuẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung.
- Chính sách thương mại: Thuế quan, hạn ngạch hoặc các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia có thể làm thay đổi dòng chảy kẽm toàn cầu và ảnh hưởng đến giá cả.
- Sức mạnh đồng USD: Kẽm được định giá bằng đô la Mỹ (USD). Một đồng USD mạnh hơn sẽ làm kẽm trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá.
- Tăng trưởng kinh tế toàn cầu: Kẽm là một kim loại công nghiệp, do đó, triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu và các gói kích thích kinh tế có thể thúc đẩy nhu cầu và hỗ trợ giá.
- Yếu tố địa chính trị và Thời tiết:
- Địa chính trị: Bất ổn chính trị, xung đột khu vực hoặc căng thẳng thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến hoạt động khai thác, vận chuyển và giá cả.
- Thời tiết và Thiên tai: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, bão hoặc động đất ở các khu vực khai thác quặng hoặc sản xuất kẽm có thể làm gián đoạn hoạt động sản xuất và vận chuyển, gây thiếu hụt nguồn cung tạm thời.
Giá Kẽm (Zinc) trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm hoặc duy trì xu hướng đi ngang trong biên độ hẹp. Mặc dù có những yếu tố hỗ trợ tiềm năng từ việc cắt giảm sản lượng ở một số khu vực, nhưng bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu còn nhiều thách thức và nhu cầu yếu đang là những yếu tố chi phối chính.
Về phân tích cơ bản, nguồn cung Kẽm hiện tại tương đối ổn định, với mức tồn kho trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) và Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) có xu hướng tăng nhẹ. Hoạt động sản xuất Kẽm ở các nhà máy luyện kim lớn vẫn duy trì, mặc dù có một số báo cáo về việc điều chỉnh sản lượng do chi phí năng lượng và nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất là nhu cầu. Ngành công nghiệp mạ kẽm – vốn là đầu ra chính của Kẽm – vẫn đang đối mặt với sự suy giảm trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất ô tô toàn cầu, đặc biệt là tại Trung Quốc. Đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh lên cũng tạo thêm áp lực giảm giá cho các kim loại cơ bản được định giá bằng USD.
Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá Kẽm đang giao dịch dưới các ngưỡng kháng cự quan trọng và cho thấy động lượng giảm giá trong ngắn hạn. Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy xu hướng tiêu cực hoặc trung lập, với khả năng giá sẽ kiểm định các ngưỡng hỗ trợ thấp hơn. Trong ngắn hạn đến trung hạn, Kẽm có thể dao động trong khoảng 2.400 - 2.650 USD/mt. Nếu nhu cầu không có sự cải thiện đáng kể và tồn kho tiếp tục tăng, rủi ro giảm giá xuống dưới ngưỡng hỗ trợ mạnh 2.400 USD/mt là hiện hữu.
Để đưa ra quyết định mua hay bán Kẽm (Zinc) ở thời điểm hiện tại, cần xem xét kỹ lưỡng cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Về mặt cơ bản, nhu cầu kẽm gắn liền mật thiết với hoạt động sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành thép mạ kẽm (xây dựng, ô tô). Mặc dù có những lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến nhu cầu kim loại công nghiệp, các gói kích thích kinh tế tại một số quốc gia lớn như Trung Quốc có thể tạo ra lực đỡ nhất định. Phía cung đang đối mặt với thách thức từ chi phí năng lượng cao và vấn đề chuỗi cung ứng, trong khi tồn kho kẽm trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) đang ở mức tương đối thấp, hỗ trợ một phần cho giá. Sức mạnh của đồng USD cũng là một yếu tố vĩ mô quan trọng cần theo dõi.
Về phân tích kỹ thuật, giá Kẽm (LME) hiện đang giao dịch trong một biên độ nhất định, phản ánh sự giằng co giữa phe mua và phe bán. Các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng cần được theo dõi sát sao để xác định các điểm vào/ra tiềm năng. Các chỉ báo kỹ thuật như đường trung bình động (MA) hoặc chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) có thể cung cấp tín hiệu về xu hướng ngắn hạn và tình trạng quá mua/quá bán, cho thấy Kẽm có thể đang nằm trong pha củng cố hoặc điều chỉnh sau các biến động trước đó.
Khuyến nghị: Thị trường Kẽm hiện tại đang nhạy cảm với các tin tức vĩ mô và dữ liệu kinh tế. Nhà đầu tư nên duy trì lập trường thận trọng. Nếu cân nhắc mua, hãy tìm kiếm các tín hiệu xác nhận xu hướng tăng rõ ràng hơn và xem xét mua ở các ngưỡng hỗ trợ mạnh. Ngược lại, nếu có ý định bán, hãy quan sát khi giá tiếp cận các ngưỡng kháng cự quan trọng hoặc khi có dấu hiệu suy yếu rõ rệt từ các chỉ báo kỹ thuật. Quản lý rủi ro là yếu tố then chốt trong mọi quyết định đầu tư.
Lưu ý: Đây chỉ là phân tích tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư. Quyết định đầu tư cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro cá nhân và có thể tham vấn ý kiến chuyên gia tài chính.