oil_barrel

Giá than đá thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COAL

trending_up Giá than đá thế giới hiện tại
144.05 USD/mt
Giá hiện tại đang tăng
add 0.05 USD/mt
tương đương
arrow_upward +0.03%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 23/09/2026 00:00

Biểu đồ Giá than đá thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26.022,5 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

tune Dữ liệu chính

Giá than đá thế giới trực tuyến hôm nay: 144.05 USD/mt

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

457.80 USD/mt vào ngày 06/09/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove313.75 USD/mt (-68.53%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

93.70 USD/mt vào ngày 24/04/2025. Giá hiện tại cao hơn add50.35 USD/mt (+53.74%).

summarize Tổng quan Giá than đá thế giới

Giá than đá thế giới hôm nay đang ở mức 144.05 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.05 USD/mt (+0.03%).

Trong 5 năm qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 93.70 USD/mt (24/04/2025) đến 457.80 USD/mt (06/09/2022).

Biến động Giá than đá thế giới:

Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 457.80 USD/mt vào 06-09-2022 và mức thấp nhất là 22.25 USD/mt vào 01-08-2002.

Lịch sử giá (USD/mt)

5 năm
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
09/2026 141.75 +5.78%
08/2026 134.00 +3.36%
07/2026 129.65 -5.19%
06/2026 136.75 +2.05%
05/2026 134.00 -5.93%
04/2026 142.45 +19.56%
03/2026 119.15 +6.62%
02/2026 111.75 +4.78%
01/2026 106.65 -3.40%
12/2025 110.40 +1.05%
11/2025 109.25 +2.87%
10/2025 106.20 -3.10%
09/2025 109.60 -4.82%
08/2025 115.15 +4.78%
07/2025 109.90 +6.39%
06/2025 103.30 +5.95%
05/2025 97.50 -5.34%
04/2025 103.00 +2.90%
03/2025 100.10 -14.37%
02/2025 116.90 -6.14%
01/2025 124.55 -10.68%
12/2024 139.45 -3.19%
11/2024 144.05 +3.19%
10/2024 139.60 -2.89%
09/2024 143.75 +2.61%
08/2024 140.10 +5.18%
07/2024 133.20 -7.44%
06/2024 143.90 +1.16%
05/2024 142.25 +10.19%
04/2024 129.10 -1.45%
03/2024 131.00 +12.45%
02/2024 116.50 -20.42%
01/2024 146.40 +8.44%
12/2023 135.00 +9.31%
11/2023 123.50 -22.69%
10/2023 159.75 +2.40%
09/2023 156.00 +16.03%
08/2023 134.45 +5.12%
07/2023 127.90 -7.32%
06/2023 138.00 -27.25%
05/2023 189.70 +7.33%
04/2023 176.75 -10.05%
03/2023 196.50 -25.00%
02/2023 262.00 -32.82%
01/2023 390.00 -1.76%
12/2022 397.00 +11.67%
11/2022 355.50 -18.42%
10/2022 435.75 +5.11%
09/2022 414.55 +1.63%
08/2022 407.90 +5.13%
07/2022 388.00 -9.35%
06/2022 428.00 +31.17%
05/2022 326.30 +25.02%
04/2022 261.00 -5.09%
03/2022 275.00 +20.80%
02/2022 227.65 +33.83%
01/2022 170.10 +9.74%
12/2021 155.00 -30.63%
11/2021 223.45 +5.40%
10/2021 212.00 +23.26%
09/2021 172.00 -

Câu hỏi thường gặp về Giá than đá thế giới

Giá Than đá hôm nay (22/09/2026) đang được giao dịch ở mức 144,05 USD/mt, tương đương khoảng 3.746.265 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. So với phiên giao dịch trước đó, giá mặt hàng này ghi nhận mức tăng nhẹ +0,0347%, tương ứng với mức chênh lệch khoảng +0,05 USD (xấp xỉ +1.300 VNĐ) mỗi tấn. Hiện tại, thị trường Than đá đang duy trì xu hướng ổn định sau những biến động nhẹ trong các phiên giao dịch giữa tháng 9.

Xét theo dữ liệu biến động dài hơi hơn, giá Than đá trung bình trong tháng này đang neo ở mức 146,15 USD/mt (khoảng 3.800.879 VNĐ/tấn), tăng đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 131,52 USD/mt. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của giá Than đá được ghi nhận trong khoảng từ 131,25 đến 148,65 USD/mt, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của nhóm hàng năng lượng này so với giai đoạn trước.

Diễn biến giá cụ thể trong những ngày gần đây cho thấy sự ổn định của thị trường:

  • Ngày 22/09/2026: 144,05 USD/mt (3.746.265 VNĐ/tấn)
  • Ngày 21/09/2026: 144,05 USD/mt (3.746.265 VNĐ/tấn)
  • Ngày 20/09/2026: 144,00 USD/mt (3.744.965 VNĐ/tấn)
  • Ngày 19/09/2026: 144,00 USD/mt (3.744.965 VNĐ/tấn)
  • Ngày 18/09/2026: 144,00 USD/mt (3.744.965 VNĐ/tấn)

Việc giá Than đá duy trì ổn định quanh mốc 144 USD/mt sau khi điều chỉnh từ mức đỉnh 146,85 USD/mt vào giữa tháng là tín hiệu quan trọng giúp các doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam có thể chủ động hơn trong việc tính toán chi phí vận hành và sản xuất ngắn hạn.

Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.

Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:

  • Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
  • Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
  • Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
  • Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.

Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:

  • Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
  • Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
  • Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
  • Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
  • Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.

Giá than đá toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh mẽ trong những năm gần đây, với đỉnh điểm vào năm 2022 do khủng hoảng năng lượng. Hiện tại, giá đã điều chỉnh về mức thấp hơn, phản ánh sự cải thiện về nguồn cung và áp lực lạm phát giảm bớt ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và địa chính trị phức tạp.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu từ các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, vẫn là động lực chính cho than nhiệt điện, phục vụ sản xuất điện và công nghiệp (thép, xi măng). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến có thể kiềm chế mức tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Australia đang nỗ lực duy trì sản lượng. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết cực đoan (ví dụ: mưa lớn ảnh hưởng đến khai thác, vận chuyển) hoặc chính sách xuất khẩu có thể gây gián đoạn nguồn cung. Mức tồn kho tại các cảng nhập khẩu lớn cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.

Trong thời gian tới, giá than đá dự kiến sẽ duy trì trong một biên độ tương đối ổn định, chịu tác động bởi sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng liên tục và áp lực từ chính sách giảm phát thải. Các yếu tố hỗ trợ giá có thể đến từ nhu cầu điện tăng cao trong mùa cao điểm (mùa hè, mùa đông), giá khí đốt tự nhiên tăng trở lại, hoặc các sự kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản xuất/vận chuyển. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, chính sách năng lượng xanh đẩy mạnh hơn, hoặc nguồn cung dồi dào từ các nhà sản xuất lớn có thể gây áp lực giảm giá. Khả năng bùng nổ tăng giá mạnh như năm 2022 là thấp, nhưng các cú sốc cung cầu ngắn hạn vẫn có thể tạo ra biến động đáng kể. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu tồn kho, chính sách năng lượng của Trung Quốc/Ấn Độ và tình hình thời tiết.