Thị Trường Hàng Hóa

egg

Giá thịt bò thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: BEEF

trending_up
Giá thịt bò thế giới hiện tại
349.70 BRL/kg
Giá hiện tại đang tăng
add 0.45 BRL/kg
tương đương
arrow_upward +0.13%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 01/06/2026 01:52

Biểu đồ Giá thịt bò thế giới

Tỉ giá: 1 BRL = 4,131.32 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Meat, beef (Australia/New Zealand), chucks and cow forequarters, frozen boneless, 85% chemical lean, c.i.f. U.S. port (East Coast), ex-dock, beginning November 2002; previously cow forequarters

tune Dữ liệu chính

Giá thịt bò thế giới trực tuyến hôm nay: 349.70 BRL/kg

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

367.30 BRL/kg vào ngày 15/04/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove17.60 BRL/kg (-4.79%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

15.45 BRL/kg vào ngày 06/09/2023. Giá hiện tại cao hơn add334.25 BRL/kg (+2,163.43%).

summarize Tổng quan Giá thịt bò thế giới

Giá thịt bò thế giới (BEEF) hôm nay đang ở mức 349.70 BRL/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.45 BRL/kg (+0.13%).

Trong 5 năm qua, Giá thịt bò thế giới dao động trong khoảng từ 15.45 BRL/kg (06/09/2023) đến 367.30 BRL/kg (15/04/2026) .

Biến động Giá thịt bò thế giới: so với tuần trước tăng 1.01%;

Trong lịch sử, Giá thịt bò thế giới đạt mức cao nhất là 367.30 BRL/kg vào 15/04/2026 và mức thấp nhất là 1.73 BRL/kg vào 01/06/2003 .

Lịch sử giá (BRL/kg)

5 năm
Thời gian Giá (BRL/kg) % Thay đổi
05/2026 354.45 -0.44%
04/2026 356.00 +0.81%
03/2026 353.15 +8.33%
02/2026 326.00 +2.13%
01/2026 319.20 -0.65%
12/2025 321.30 +0.77%
11/2025 318.85 +4.85%
10/2025 304.10 -2.06%
09/2025 310.50 +5.49%
08/2025 294.35 -7.26%
07/2025 317.40 +3.69%
06/2025 306.10 -4.00%
05/2025 318.85 -0.20%
04/2025 319.50 +2.75%
03/2025 310.95 -4.16%
02/2025 324.45 +2.22%
01/2025 317.40 -9.82%
12/2024 351.95 +10.47%
11/2024 318.60 +16.13%
10/2024 274.35 +14.43%
09/2024 239.75 +3.12%
08/2024 232.50 +3.26%
07/2024 225.15 +1.81%
06/2024 221.15 -23.74%
05/2024 290.00 +1,685.71%
04/2024 16.24 -2.35%
03/2024 16.63 -2.35%
02/2024 17.03 -4.16%
01/2024 17.77 +5.15%
12/2023 16.90 +0.36%
11/2023 16.84 +3.95%
10/2023 16.20 +4.31%
09/2023 15.53 -8.59%
08/2023 16.99 -3.08%
07/2023 17.53 +0.86%
06/2023 17.38 -8.24%
05/2023 18.94 -1.20%
04/2023 19.17 -0.83%
03/2023 19.33 +3.48%
02/2023 18.68 -4.79%
01/2023 19.62 +0.67%
12/2022 19.49 +2.10%
11/2022 19.09 -2.75%
10/2022 19.63 -0.15%
09/2022 19.66 -3.72%
08/2022 20.42 -4.13%
07/2022 21.30 +4.16%
06/2022 20.45 -5.67%
05/2022 21.68 -1.23%
04/2022 21.95 +0.60%
03/2022 21.82 +3.12%
02/2022 21.16 -2.26%
01/2022 21.65 +5.35%
12/2021 20.55 +12.97%
11/2021 18.19 -6.48%
10/2021 19.45 -3.23%
09/2021 20.10 -0.74%
08/2021 20.25 -0.34%
07/2021 20.32 +3.09%
06/2021 19.71 -

Câu hỏi thường gặp về Thịt bò

Giá Thịt bò cập nhật mới nhất vào ngày 30/05/2026 đang duy trì ở mức 349.70 BRL/kg, tương đương khoảng 1.444.722.604 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, thị trường ghi nhận mức tăng nhẹ 0.13%, tương ứng với mức chênh lệch +0.45 BRL (khoảng +1.859.094 VNĐ). Hiện tại, giá thịt bò đang giữ xu hướng ổn định sau chuỗi ngày điều chỉnh nhẹ, đóng vai trò là ngưỡng giá tham chiếu quan trọng cho các hoạt động giao thương hàng hóa thực phẩm quốc tế.

Xét về bối cảnh thị trường trong ngắn hạn, giá thịt bò trong 30 ngày qua đã dao động trong biên độ từ 344.60 BRL đến 354.45 BRL/kg (tương đương 1.423.652.872 - 1.464.346.374 VNĐ/tấn). Mặc dù mức giá hiện tại có sự phục hồi nhẹ so với tuần trước, nhưng mức giá trung bình của tháng này (348.94 BRL) vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của tháng trước là 362.70 BRL (khoảng 1.498.429.764 VNĐ/tấn), cho thấy áp lực giảm giá từ tháng trước đã bắt đầu bão hòa.

Dưới đây là diễn biến giá thịt bò trong các phiên giao dịch gần nhất để các doanh nghiệp Việt Nam có cái nhìn tổng quan:

  • Ngày 30/05/2026: 349.70 BRL/kg (Ổn định)
  • Ngày 29/05/2026: 349.70 BRL/kg
  • Ngày 28/05/2026: 349.25 BRL/kg
  • Ngày 27/05/2026: 348.30 BRL/kg
  • Ngày 26/05/2026: 347.80 BRL/kg

Tại thị trường Việt Nam, các đơn vị nhập khẩu cần lưu ý sự biến động của tỷ giá BRL so với VNĐ để tối ưu hóa chi phí đầu vào. Với mức giá 349.70 BRL/kg, thị trường đang cho thấy tín hiệu tích lũy và ổn định về giá, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch cung ứng thực phẩm trong giai đoạn tới.

Trên thị trường quốc tế, Thịt bò được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng BRL.

Thịt bò thuộc nhóm hàng hóa Thực phẩm. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu đến từ sự tương tác giữa cung và cầu, cùng với các tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô và các yếu tố bên ngoài.

Về phía Cung: Sản lượng chăn nuôi trong nước đóng vai trò quan trọng, bao gồm số lượng đàn bò, năng suất chăn nuôi và các chi phí đầu vào như thức ăn, thuốc thú y, nhân công. Dịch bệnh trên đàn bò cũng có thể gây giảm nguồn cung đột ngột. Bên cạnh đó, nguồn cung nhập khẩu từ các thị trường chính như Úc, Mỹ hay Brazil, chịu ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại, thuế quan, hạn ngạch và quy định kiểm dịch, cũng tác động mạnh mẽ đến giá thịt bò nội địa.

Về phía Cầu: Thu nhập và chi tiêu của người tiêu dùng là yếu tố then chốt, bởi thịt bò thường là mặt hàng có giá trị cao hơn các loại thịt khác. Sự biến động giá của các sản phẩm thay thế như thịt heo, thịt gà có thể khiến người tiêu dùng thay đổi lựa chọn, ảnh hưởng đến nhu cầu thịt bò. Ngoài ra, thị hiếu, xu hướng ẩm thực, và nhu cầu tiêu thụ tại các nhà hàng, khách sạn hay trong các dịp lễ tết cũng góp phần định hình cầu thị trường.

Các yếu tố Chính sách, Kinh tế vĩ mô và Khác: Chính sách nông nghiệp của nhà nước, bao gồm hỗ trợ chăn nuôi, kiểm soát giá hay quy định an toàn vệ sinh thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán. Tỷ giá hối đoái biến động giữa đồng Việt Nam với các ngoại tệ mạnh sẽ tác động đến chi phí nhập khẩu thịt bò và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Lạm phát và lãi suất cũng ảnh hưởng đến chi phí vận hành doanh nghiệp và sức mua của người dân. Thêm vào đó, thời tiết và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nguồn thức ăn tự nhiên, sức khỏe đàn bò và chi phí vận chuyển; các yếu tố địa chính trị như xung đột hay căng thẳng thương mại quốc tế cũng tiềm ẩn rủi ro làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả về cung cầu toàn cầu lẫn nội địa.

Trong ngắn hạn, giá thịt bò nhập khẩu, đặc biệt là từ Brazil (quốc gia xuất khẩu thịt bò lớn nhất thế giới), sẽ tiếp tục là yếu tố chính định hình thị trường. Hiện tại, nguồn cung toàn cầu tương đối ổn định, tuy nhiên, các chi phí đầu vào như thức ăn chăn nuôi và năng lượng vẫn đang duy trì ở mức cao, tạo áp lực lên giá thành sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ tại Việt Nam dự kiến sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ vào các dịp lễ hội cuối năm. Tuy nhiên, áp lực lạm phát và sức mua chung của người tiêu dùng có thể hạn chế đà tăng giá quá mạnh. Về mặt kỹ thuật, giá có thể dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự cân bằng giữa chi phí sản xuất và khả năng chi trả của thị trường.

Về trung và dài hạn, xu hướng giá thịt bò có thể có xu hướng tăng nhẹ do một số yếu tố cơ bản. Các lo ngại về biến đổi khí hậu và áp lực môi trường đang thúc đẩy một số quốc gia giảm quy mô chăn nuôi. Đồng thời, các hiệp định thương mại và chính sách nhập khẩu của Việt Nam cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung và ổn định giá. Sự thay đổi trong khẩu vị người tiêu dùng, hướng tới các sản phẩm chất lượng cao hoặc các nguồn protein thay thế, cũng là một yếu tố cần được theo dõi.

Để đánh giá chính xác hơn, cần theo dõi sát sao các yếu tố sau:

  • Tình hình xuất khẩu từ các quốc gia lớn: Đặc biệt là Brazil, Úc và Mỹ, cũng như các chính sách thương mại của họ.
  • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của BRL so với VND (hoặc USD nếu nhập khẩu từ nhiều nguồn) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu.
  • Chi phí logistics và vận chuyển quốc tế: Ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
  • Sức khỏe nền kinh tế Việt Nam: Sức mua của người tiêu dùng là yếu tố then chốt quyết định nhu cầu.

Tại thời điểm hiện tại, quyết định mua hay bán thịt bò cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Thị trường thịt bò toàn cầu, đặc biệt là nguồn cung từ Brazil (quốc gia xuất khẩu lớn nhất và có đồng BRL ảnh hưởng trực tiếp), đang chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô phức tạp.

Về mặt cơ bản, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình cung và cầu. Nguồn cung thịt bò từ Brazil có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán ảnh hưởng đến đồng cỏ), chi phí thức ăn chăn nuôi, và các vấn đề dịch bệnh (ví dụ: bệnh bò điên). Nhu cầu toàn cầu, đặc biệt từ các thị trường nhập khẩu lớn như Trung Quốc, cũng là một động lực quan trọng; sự phục hồi kinh tế hoặc suy yếu ở các quốc gia này sẽ tác động trực tiếp đến giá cả. Ngoài ra, biến động của đồng BRL so với USD có vai trò then chốt: BRL suy yếu thường làm thịt bò xuất khẩu từ Brazil rẻ hơn, thúc đẩy xuất khẩu và có thể hỗ trợ giá trong nước, và ngược lại.

Về phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư nên theo dõi các xu hướng giá hiện tại, các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trên biểu đồ giá thịt bò (hoặc các hợp đồng tương lai liên quan). Các chỉ báo động lượng như RSI hoặc MACD có thể cung cấp tín hiệu về trạng thái quá mua hay quá bán của thị trường. Tuy nhiên, khuyến nghị chung là nên theo dõi sát sao các báo cáo cung cầu mới nhất, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu và đặc biệt là chính sách tiền tệ của Brazil. Đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư cụ thể; nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro và thực hiện nghiên cứu chuyên sâu trước khi đưa ra quyết định.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá thịt bò thế giới tăng add0.45 (+0.13%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá thịt bò thế giới tăng add3.50 (+1.01%) so với tuần trước (346.20 BRL/kg).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá thịt bò thế giới đã đạt mức cao nhất là 367.30 BRL/kg vào ngày 15/04/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove17.60 (-4.79%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá thịt bò thế giới đã xuống mức thấp nhất là 1.73 BRL/kg vào ngày 01/06/2003. Giá hiện tại cao hơn đáy add347.97 (+20,171.29%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.395 Mua: 26.115
EUR
31.429 Mua: 30.157
GBP
35.875 Mua: 34.762
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward