egg

Giá thịt bò thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: BEEF

trending_up Giá thịt bò thế giới hiện tại
351.00 BRL/kg
Giá hiện tại đang tăng
add 1.51 BRL/kg
tương đương
arrow_upward +0.43%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 02/09/2026 05:00

Biểu đồ Giá thịt bò thế giới

Tỉ giá: 1 BRL = 4.131,32 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1000 kg

Meat, beef (Australia/New Zealand), chucks and cow forequarters, frozen boneless, 85% chemical lean, c.i.f. U.S. port (East Coast), ex-dock, beginning November 2002; previously cow forequarters

tune Dữ liệu chính

Giá thịt bò thế giới trực tuyến hôm nay: 351.00 BRL/kg

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

367.30 BRL/kg vào ngày 15/04/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove16.30 BRL/kg (-4.44%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

15.45 BRL/kg vào ngày 06/09/2023. Giá hiện tại cao hơn add335.55 BRL/kg (+2171.84%).

summarize Tổng quan Giá thịt bò thế giới

Giá thịt bò thế giới hôm nay đang ở mức 351.00 BRL/kg. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.51 BRL/kg (+0.43%).

Trong 5 năm qua, Giá thịt bò thế giới dao động trong khoảng từ 15.45 BRL/kg (06/09/2023) đến 367.30 BRL/kg (15/04/2026).

Biến động Giá thịt bò thế giới: so với tuần trước tăng 0.43%; so với tháng trước tăng 1.45%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 1.45%.

Trong lịch sử, Giá thịt bò thế giới đạt mức cao nhất là 367.30 BRL/kg vào 15-04-2026 và mức thấp nhất là 1.73 BRL/kg vào 01-06-2003.

Lịch sử giá (BRL/kg)

5 năm
Thời gian Giá (BRL/kg) % Thay đổi
09/2026 344.40 -0.62%
08/2026 346.55 +3.02%
07/2026 336.40 -3.80%
06/2026 349.70 -1.34%
05/2026 354.45 -0.44%
04/2026 356.00 +0.81%
03/2026 353.15 +8.33%
02/2026 326.00 +2.13%
01/2026 319.20 -0.65%
12/2025 321.30 +0.77%
11/2025 318.85 +4.85%
10/2025 304.10 -2.06%
09/2025 310.50 +5.49%
08/2025 294.35 -7.26%
07/2025 317.40 +3.69%
06/2025 306.10 -4.00%
05/2025 318.85 -0.20%
04/2025 319.50 +2.75%
03/2025 310.95 -4.16%
02/2025 324.45 +2.22%
01/2025 317.40 -9.82%
12/2024 351.95 +10.47%
11/2024 318.60 +16.13%
10/2024 274.35 +14.43%
09/2024 239.75 +3.12%
08/2024 232.50 +3.26%
07/2024 225.15 +1.81%
06/2024 221.15 -23.74%
05/2024 290.00 +1685.71%
04/2024 16.24 -2.35%
03/2024 16.63 -2.35%
02/2024 17.03 -4.16%
01/2024 17.77 +5.15%
12/2023 16.90 +0.36%
11/2023 16.84 +3.95%
10/2023 16.20 +4.31%
09/2023 15.53 -8.59%
08/2023 16.99 -3.08%
07/2023 17.53 +0.86%
06/2023 17.38 -8.24%
05/2023 18.94 -1.20%
04/2023 19.17 -0.83%
03/2023 19.33 +3.48%
02/2023 18.68 -4.79%
01/2023 19.62 +0.67%
12/2022 19.49 +2.10%
11/2022 19.09 -2.75%
10/2022 19.63 -0.15%
09/2022 19.66 -3.72%
08/2022 20.42 -4.13%
07/2022 21.30 +4.16%
06/2022 20.45 -5.67%
05/2022 21.68 -1.23%
04/2022 21.95 +0.60%
03/2022 21.82 +3.12%
02/2022 21.16 -2.26%
01/2022 21.65 +5.35%
12/2021 20.55 +12.97%
11/2021 18.19 -6.48%
10/2021 19.45 -3.23%
09/2021 20.10 -

Câu hỏi thường gặp về Giá thịt bò thế giới

Giá Thịt bò hôm nay, cập nhật ngày 15/09/2026, đang được giao dịch ở mức 351,00 BRL/kg, tương đương khoảng 1.450.093.320 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch liền kề, giá mặt hàng này đã ghi nhận mức tăng 0,43% (tương ứng với mức chênh lệch tăng thêm 1,50 BRL/kg), phản ánh xu hướng đi lên rõ rệt của nhóm hàng thực phẩm trên thị trường quốc tế.

Dữ liệu thị trường cho thấy giá thịt bò đang trong chu kỳ tăng trưởng ổn định. Trong 30 ngày qua, biên độ giá dao động trong khoảng từ 342,50 đến 351,00 BRL/kg. Đặc biệt, giá trung bình tháng hiện tại đạt mức 348,54 BRL/kg, cao hơn so với mức trung bình 345,87 BRL/kg của tháng trước. Sau một chuỗi ngày duy trì ổn định ở mức 349,50 BRL/kg từ ngày 09/09 đến 14/09, mức giá đã chính thức bứt phá lên đỉnh mới vào ngày hôm nay.

Tại thị trường Việt Nam, việc theo dõi biến động giá thịt bò từ các thị trường xuất khẩu lớn sử dụng đồng BRL là căn cứ quan trọng để các doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối điều chỉnh giá bán lẻ. Với mức giá quy đổi xấp xỉ 1,45 tỷ VNĐ/tấn vào ngày 15/09/2026, áp lực chi phí đầu vào đối với các đơn vị kinh doanh thực phẩm đang có dấu hiệu gia tăng theo đà tăng chung của thế giới.

  • Giá hiện tại: 351,00 BRL/kg (15/09/2026)
  • Xu hướng: Tăng (+0,43%)
  • Giá quy đổi: 1.450.093.320 VNĐ/tấn
  • Giá trung bình tháng: 348,54 BRL/kg

Trên thị trường quốc tế, Thịt bò được giao dịch với đơn vị kg và niêm yết theo đồng BRL.

Thịt bò thuộc nhóm hàng hóa Thực phẩm. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu đến từ sự tương tác giữa cung và cầu, cùng với các tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô và các yếu tố bên ngoài.

Về phía Cung: Sản lượng chăn nuôi trong nước đóng vai trò quan trọng, bao gồm số lượng đàn bò, năng suất chăn nuôi và các chi phí đầu vào như thức ăn, thuốc thú y, nhân công. Dịch bệnh trên đàn bò cũng có thể gây giảm nguồn cung đột ngột. Bên cạnh đó, nguồn cung nhập khẩu từ các thị trường chính như Úc, Mỹ hay Brazil, chịu ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại, thuế quan, hạn ngạch và quy định kiểm dịch, cũng tác động mạnh mẽ đến giá thịt bò nội địa.

Về phía Cầu: Thu nhập và chi tiêu của người tiêu dùng là yếu tố then chốt, bởi thịt bò thường là mặt hàng có giá trị cao hơn các loại thịt khác. Sự biến động giá của các sản phẩm thay thế như thịt heo, thịt gà có thể khiến người tiêu dùng thay đổi lựa chọn, ảnh hưởng đến nhu cầu thịt bò. Ngoài ra, thị hiếu, xu hướng ẩm thực, và nhu cầu tiêu thụ tại các nhà hàng, khách sạn hay trong các dịp lễ tết cũng góp phần định hình cầu thị trường.

Các yếu tố Chính sách, Kinh tế vĩ mô và Khác: Chính sách nông nghiệp của nhà nước, bao gồm hỗ trợ chăn nuôi, kiểm soát giá hay quy định an toàn vệ sinh thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán. Tỷ giá hối đoái biến động giữa đồng Việt Nam với các ngoại tệ mạnh sẽ tác động đến chi phí nhập khẩu thịt bò và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Lạm phát và lãi suất cũng ảnh hưởng đến chi phí vận hành doanh nghiệp và sức mua của người dân. Thêm vào đó, thời tiết và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nguồn thức ăn tự nhiên, sức khỏe đàn bò và chi phí vận chuyển; các yếu tố địa chính trị như xung đột hay căng thẳng thương mại quốc tế cũng tiềm ẩn rủi ro làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá thịt bò trên thị trường Việt Nam trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả về cung cầu toàn cầu lẫn nội địa.

Trong ngắn hạn, giá thịt bò nhập khẩu, đặc biệt là từ Brazil (quốc gia xuất khẩu thịt bò lớn nhất thế giới), sẽ tiếp tục là yếu tố chính định hình thị trường. Hiện tại, nguồn cung toàn cầu tương đối ổn định, tuy nhiên, các chi phí đầu vào như thức ăn chăn nuôi và năng lượng vẫn đang duy trì ở mức cao, tạo áp lực lên giá thành sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ tại Việt Nam dự kiến sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ vào các dịp lễ hội cuối năm. Tuy nhiên, áp lực lạm phát và sức mua chung của người tiêu dùng có thể hạn chế đà tăng giá quá mạnh. Về mặt kỹ thuật, giá có thể dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự cân bằng giữa chi phí sản xuất và khả năng chi trả của thị trường.

Về trung và dài hạn, xu hướng giá thịt bò có thể có xu hướng tăng nhẹ do một số yếu tố cơ bản. Các lo ngại về biến đổi khí hậu và áp lực môi trường đang thúc đẩy một số quốc gia giảm quy mô chăn nuôi. Đồng thời, các hiệp định thương mại và chính sách nhập khẩu của Việt Nam cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung và ổn định giá. Sự thay đổi trong khẩu vị người tiêu dùng, hướng tới các sản phẩm chất lượng cao hoặc các nguồn protein thay thế, cũng là một yếu tố cần được theo dõi.

Để đánh giá chính xác hơn, cần theo dõi sát sao các yếu tố sau:

  • Tình hình xuất khẩu từ các quốc gia lớn: Đặc biệt là Brazil, Úc và Mỹ, cũng như các chính sách thương mại của họ.
  • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của BRL so với VND (hoặc USD nếu nhập khẩu từ nhiều nguồn) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu.
  • Chi phí logistics và vận chuyển quốc tế: Ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
  • Sức khỏe nền kinh tế Việt Nam: Sức mua của người tiêu dùng là yếu tố then chốt quyết định nhu cầu.

Tại thời điểm hiện tại, quyết định mua hay bán thịt bò cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Thị trường thịt bò toàn cầu, đặc biệt là nguồn cung từ Brazil (quốc gia xuất khẩu lớn nhất và có đồng BRL ảnh hưởng trực tiếp), đang chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô phức tạp.

Về mặt cơ bản, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình cung và cầu. Nguồn cung thịt bò từ Brazil có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán ảnh hưởng đến đồng cỏ), chi phí thức ăn chăn nuôi, và các vấn đề dịch bệnh (ví dụ: bệnh bò điên). Nhu cầu toàn cầu, đặc biệt từ các thị trường nhập khẩu lớn như Trung Quốc, cũng là một động lực quan trọng; sự phục hồi kinh tế hoặc suy yếu ở các quốc gia này sẽ tác động trực tiếp đến giá cả. Ngoài ra, biến động của đồng BRL so với USD có vai trò then chốt: BRL suy yếu thường làm thịt bò xuất khẩu từ Brazil rẻ hơn, thúc đẩy xuất khẩu và có thể hỗ trợ giá trong nước, và ngược lại.

Về phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư nên theo dõi các xu hướng giá hiện tại, các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trên biểu đồ giá thịt bò (hoặc các hợp đồng tương lai liên quan). Các chỉ báo động lượng như RSI hoặc MACD có thể cung cấp tín hiệu về trạng thái quá mua hay quá bán của thị trường. Tuy nhiên, khuyến nghị chung là nên theo dõi sát sao các báo cáo cung cầu mới nhất, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu và đặc biệt là chính sách tiền tệ của Brazil. Đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư cụ thể; nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro và thực hiện nghiên cứu chuyên sâu trước khi đưa ra quyết định.