insights Nhận định thị trường hàng tuần date_range Tuần 41/2026: 05/10 - 11/10/2026

Báo cáo thị trường hàng hóa tuần 05/10/2026 - 11/10/2026: Năng lượng neo cao kỷ lục, nông sản Việt Nam gia tăng áp lực cạnh tranh

stars_2

AI Market Digest

Báo cáo thị trường hàng hóa tuần 05/10/2026 - 11/10/2026: Năng lượng neo cao kỷ lục, nông sản Việt Nam gia tăng áp lực cạnh tranh

Thị trường hàng hóa toàn cầu tuần từ 05/10/2026 đến 11/10/2026 ghi nhận diễn biến giằng co mạnh mẽ giữa các nhóm ngành, trong đó giá năng lượng neo ở vùng đỉnh lịch sử và nông sản chịu sự phân hóa sâu sắc. Sự thắt chặt nguồn cung thực tế đã đẩy giá dầu thô giao ngay leo thang kỷ lục, trực tiếp hỗ trợ giá dầu Brent vượt mốc 104 USD/thùng và WTI đạt 91,92 USD/thùng. Trong khi đó, các kênh tài sản an toàn như vàng và bạc chịu áp lực điều chỉnh nhẹ nhưng vẫn giữ các mốc giá lịch sử. Đối với Việt Nam, sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường xuất khẩu gạo cùng với biến động giá nguyên liệu sản xuất công nghiệp và thức ăn chăn nuôi đang đặt ra bài toán tối ưu chi phí cấp thiết cho các doanh nghiệp.

Năng lượng

Giá dầu thô thế giới duy trì trạng thái neo cao kỷ lục trong bối cảnh thị trường ghi nhận giá dầu thô giao ngay (Dated Brent) tăng vọt chưa từng thấy do căng thẳng nguồn cung thực tế. Kết thúc tuần giao dịch, dầu thô Brent chốt phiên tại mức 104,43 USD/thùng (tương đương khoảng 2.702.753 VNĐ/thùng), tăng nhẹ 0,03% nhưng mức trung bình tháng đã chạm 102,58 USD/thùng. Dầu thô WTI ghi nhận mức tăng 0,46% lên 91,92 USD/thùng (xấp xỉ 2.378.982 VNĐ/thùng), trong khi dầu thô Dubai duy trì ở mức cao 108,96 USD/thùng. Ở mảng nhiên liệu hóa thạch khác, than đá đạt 148,85 USD/tấn và than đá Nam Phi ghi nhận 127,50 USD/tấn. Khí tự nhiên tại Mỹ giảm nhẹ 0,10% về 3,14 USD/mmbtu, trái ngược với mức neo cao 25,42 USD/mmbtu của thị trường châu Âu.

Nguyên nhân chủ yếu thúc đẩy mặt bằng giá năng lượng là sự thiếu hụt nguồn cung giao ngay trên toàn cầu, phản ánh qua các cảnh báo về thị trường dầu vật chất bị thắt chặt nghiêm trọng. Bối cảnh địa chính trị phức tạp cùng với chi phí logistics quốc tế tăng cao tiếp tục củng cố đà tăng. Nhận định tuần tới, nhóm năng lượng nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì trạng thái tích lũy ở vùng giá cao, tạo áp lực chi phí đầu vào rất lớn lên các doanh nghiệp vận tải và sản xuất tại Việt Nam.

Kim loại

Thị trường kim loại chứng kiến áp lực chốt lời nhẹ ở nhóm kim loại quý, trong khi các kim loại công nghiệp cơ bản duy trì sự ổn định. Giá vàng thế giới chốt tuần ở mức 4.177,94 USD/toz (quy đổi khoảng 130.366.049 VNĐ/lượng), điều chỉnh giảm 0,10% nhưng vẫn cao hơn mức bình quân tháng là 4.160,46 USD/toz. Bạc giảm 0,27% về 60,66 USD/toz (tương đương 1.892.925 VNĐ/lượng) và bạch kim giao dịch quanh 1.698,00 USD/toz. Đối với kim loại công nghiệp, đồng tăng 0,10% lên 674,85 UScents/lb (khoảng 385.054.820 VNĐ/tấn), nhôm đứng ở mức 3.055,70 USD/tấn, kẽm đạt 3.801,60 USD/tấn và quặng sắt 62% Fe giảm nhẹ 0,17% về 90,75 USD/dmtu.

Sự hạ nhiệt nhẹ của kim loại quý phản ánh dòng tiền đang tái phân bổ trước những tín hiệu chính sách tiền tệ và sức khỏe hệ thống tài chính ngân hàng. Tại thị trường trong nước, ngành thép và kim loại đối mặt với nhiều biến động quản trị và tái cấu trúc doanh nghiệp, điển hình là việc SMC thay đổi dàn lãnh đạo tại 6 công ty con và thoái vốn nhằm củng cố dòng tiền trong bối cảnh tiêu thụ vật liệu xây dựng còn nhiều thách thức. Dự báo tuần tới, kim loại quý sẽ tiếp tục dao động biên độ hẹp quanh vùng đỉnh, còn kim loại công nghiệp phụ thuộc nhiều vào tiến độ giải ngân đầu tư công và hạ tầng tại châu Á.

Nông sản

Nông sản tuần qua nổi bật với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường lúa gạo xuất khẩu và đà tăng mạnh mẽ của nhóm hàng nông sản nhiệt đới. Giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam giữ mức 418,50 USD/tấn (khoảng 10.831.199 VNĐ/tấn), thấp hơn đáng kể so với gạo Thái Lan 5% đang ở mức 482,00 USD/tấn. Đáng chú ý, mặt hàng cacao tăng vọt 1,82% lên 5.768,00 USD/mt (xấp xỉ 149.281.608 VNĐ/tấn), đường tăng 1,03% lên 20,53 UScents/lb. Cà phê Robusta tiếp tục neo ở vùng kỷ lục 3.493,00 UScents/kg (khoảng 904.023.330 VNĐ/tấn, tăng 0,43%), trong khi cà phê Arabica điều chỉnh nhẹ 0,28% về 286,90 UScents/lb. Dầu cọ duy trì đà tăng nhẹ 0,11% lên 4.628,00 MYR/mt.

Nguyên nhân chính tạo nên bức tranh đối lập này là biến động nguồn cung và chiến lược cạnh tranh thương mại. Tin tức thị trường chỉ ra ngành gạo Thái Lan đang gặp bất lợi lớn khi gạo Việt Nam có mức giá cạnh tranh hơn tới hàng chục đến hàng trăm USD/tấn tùy chủng loại, kết hợp áp lực nguồn cung mới từ Mỹ và Ấn Độ. Ở nhóm phân bón, phân Urê ổn định ở 438,50 USD/mt và DAP ở 802,50 USD/mt, giúp ổn định một phần chi phí sản xuất vụ mùa. Dự báo tuần tới, giá gạo xuất khẩu Việt Nam có thể đón nhận thêm các hợp đồng mới nhờ lợi thế giá thành, trong khi cà phê và cacao duy trì xu hướng neo cao do nguồn cung niên vụ chưa cải thiện rõ rệt.

Thực phẩm

Thị trường thịt và sản phẩm chăn nuôi quốc tế duy trì trạng thái cân bằng tương đối với biên độ dao động rất hẹp trong tuần qua. Giá thịt bò đạt 377,80 BRL/kg (khoảng 1.560.812.696 VNĐ/tấn, tăng nhẹ 0,40%), thịt gà giữ mức 8.39 BRL/kg (34.661.775 VNĐ/tấn, tăng 0,12%), và thịt heo thế giới biến động nhẹ quanh 75,15 UScents/lbs (khoảng 42.878.965 VNĐ/tấn). Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi quan trọng như đậu nành và lúa mì lần lượt giảm nhẹ về mức 1.284,25 UScents/bu và 670,50 UScents/bu; bột đậu nành chốt tuần ở 363,70 USD/ust.

Việc nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hạ nhiệt nhẹ đang giảm bớt gánh nặng chi phí cho ngành chăn nuôi tại Việt Nam, tuy nhiên giá thịt toàn cầu đi ngang cho thấy sức mua tiêu dùng chưa có sự đột phá. Xu hướng tuần tới của nhóm thực phẩm được dự báo sẽ tiếp tục ổn định, chưa xuất hiện yếu tố gây sốc về nguồn cung hay cầu.

Các hàng hóa đáng chú ý nhất trong tuần

  • Dầu thô (Dated Brent, WTI, Brent): Giá dầu giao ngay tăng cao chưa từng thấy đã kéo theo toàn bộ nhóm dầu thô neo giữ ở mức đỉnh nhiều năm, phản ánh tình trạng đứt gãy hoặc căng thẳng thực tế ở chuỗi cung ứng năng lượng thượng nguồn.
  • Gạo xuất khẩu (Việt Nam vs Thái Lan): Chênh lệch giá xuất khẩu lớn (gạo 5% Việt Nam đạt 418,50 USD/tấn so với 482,00 USD/tấn của Thái Lan) đang tạo ra biến chuyển mạnh trong dòng chảy thương mại gạo toàn cầu, mở ra dư địa mở rộng thị phần cho các doanh nghiệp lương thực Việt Nam.
  • Cacao: Tăng vọt 1,82% lên 5.768,00 USD/mt, tiếp tục là điểm nóng nông sản công nghiệp do khủng hoảng thiếu hụt sản lượng kéo dài tại Tây Phi.
  • Vàng: Dù giảm nhẹ 0,10% về 4.177,94 USD/toz, mức giá trên 130 triệu VNĐ/lượng tiếp tục khẳng định vai trò hầm trú ẩn trong bối cảnh các thị trường tài chính và ngân hàng quốc tế đối mặt nhiều tái cơ cấu lớn.

Dự báo và khuyến nghị cho tuần 12/10/2026 - 18/10/2026

Thị trường hàng hóa tuần tới dự kiến sẽ tiếp tục phân hóa theo các nhóm rủi ro địa chính trị và chu kỳ sản xuất nông nghiệp.

  • Dự báo xu hướng theo nhóm ngành:
    • Năng lượng: Tiếp tục xu hướng tăng hoặc đi ngang ở vùng đỉnh; giá dầu Brent có thể thử thách lại ngưỡng kháng cự 105 USD/thùng nếu tình trạng căng thẳng nguồn cung giao ngay chưa hạ nhiệt.
    • Kim loại: Kim loại quý duy trì thế giằng co tích lũy; kim loại công nghiệp (đồng, nhôm) có khả năng phục hồi nhẹ nhờ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng khu vực Đông Nam Á.
    • Nông sản: Gạo và cà phê Việt Nam giữ vị thế xuất khẩu tốt; giá đường và cacao tiếp tục neo cao; ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi đi ngang.
    • Thực phẩm: Ổn định, biến động giá không quá 1 - 2%.
  • Các yếu tố rủi ro trọng yếu cần theo dõi:
    • Rủi ro địa chính trị & logistics: Sự biến động tại các tuyến vận tải biển quốc tế và căng thẳng khu vực tác động trực tiếp đến giá dầu giao ngay và cước vận tải biển.
    • Chính sách tài chính & tiền tệ: Hoạt động phát hành tăng vốn của hệ thống ngân hàng thương mại và biến động tỷ giá USD/VND sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu thô (đậu nành, lúa mì, kim loại).
    • Cạnh tranh thương mại nông sản: Động thái điều chỉnh giá xuất khẩu từ Thái Lan và sự tham gia của các giống lúa mới từ Mỹ có thể làm thay đổi cục diện đơn hàng gạo trong quý IV/2026.