insights Nhận định thị trường hàng tuần date_range Tuần 43/2026: 19/10 - 25/10/2026

Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 19/10/2026 - 25/10/2026: Rủi ro địa chính trị hỗ trợ giá năng lượng và kim loại quý neo cao

stars_2

AI Market Digest

Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 19/10/2026 - 25/10/2026: Rủi ro địa chính trị hỗ trợ giá năng lượng và kim loại quý neo cao

Thị trường hàng hóa toàn cầu tuần từ ngày 19/10/2026 đến 25/10/2026 ghi nhận trạng thái phân hóa rõ nét với xu hướng neo giá ở mức cao trên nhiều mặt hàng chiến lược. Những bất ổn địa chính trị gia tăng sau căng thẳng bùng phát giữa Mỹ và Iran cùng sự kỳ vọng thận trọng xung quanh khả năng tổ chức hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo Nga, Mỹ và Trung Quốc đã thúc đẩy dòng tiền trú ẩn an toàn, đồng thời tạo áp lực chi phí lên thị trường nguyên liệu thô quốc tế.

Năng lượng

Giá dầu thô thế giới tiếp tục neo ở vùng giá cao trong bối cảnh lo ngại rủi ro đứt gãy nguồn cung tại khu vực Trung Đông. Khép lại phiên ngày 25/10/2026, dầu thô Brent giao dịch ở mức 115.39 USD/thùng (tương đương khoảng 2.981.966 VNĐ/thùng), trong khi dầu thô WTI chốt tuần tại 101.99 USD/thùng (xấp xỉ 2.635.677 VNĐ/thùng), vượt xa mức trung bình tháng lần lượt là 106.62 USD và 95.11 USD/thùng. Dầu thô Dubai cũng giữ đà ổn định ở mức 111.68 USD/thùng (+1.07% so với kỳ trước).

Sự kiện Iran tuyên bố bắn hạ máy bay không người lái của Mỹ sau các cảnh báo cứng rắn từ Washington đã thổi bùng tâm lý phòng vệ rủi ro trên thị trường dầu mỏ. Mối đe dọa trực tiếp đến an ninh vận tải qua eo biển Hormuz khiến phí bảo hiểm rủi ro gia tăng mạnh mẽ, lấn át các lo ngại về suy giảm nhu cầu tiêu thụ công nghiệp.

Mặt hàng khí đốt và than đá cũng duy trì biến động tích cực phục vụ nhu cầu dự trữ năng lượng mùa đông sắp tới. Khí tự nhiên tại Mỹ ghi nhận mức tăng +4.67%, đạt 2.64 USD/mmbtu (khoảng 2.518 VNĐ/m³), trong khi giá LNG nhập khẩu tại Nhật Bản đạt 31.42 USD/mmbtu (+2.58%). Giá than đá chuẩn giữ ở mức 150.70 USD/tấn và than đá Nam Phi đạt 128.85 USD/tấn.

Nhận định tuần tới: Nhóm năng lượng dự kiến sẽ tiếp tục dao động ở biên độ cao với dầu Brent giữ ngưỡng hỗ trợ tâm lý 110 - 115 USD/thùng khi các bên liên quan chưa đạt được thỏa thuận hạ nhiệt quân sự.

Kim loại

Kim loại quý giữ vai trò kênh tích sản ưu tiên hàng đầu của giới đầu tư toàn cầu xuyên suốt tuần qua. Giá vàng giao ngay ngày 25/10/2026 ghi nhận ở mức 3,994.00 USD/toz (tương đương khoảng 124.441.098 VNĐ/lượng), áp sát mốc 4.000 USD/toz. Giá bạc chốt tuần ở mức 53.88 USD/toz và bạch kim đạt 1,562.40 USD/toz.

Nhu cầu kim loại công nghiệp diễn biến thận trọng nhưng phân hóa tích cực ở các nhóm phục vụ hạ tầng công nghệ cao. Giá thiếc thế giới tăng mạnh +2.26% lên 50,089.00 USD/tấn (khoảng 1,29 tỷ VNĐ/tấn), phản ánh nguồn cung thắt chặt và nhu cầu phục hồi từ ngành sản xuất chất bán dẫn. Ngược lại, đồng đạt 647.60 UScents/lb, nhôm đạt 3,047.30 USD/tấn và quặng sắt 62% Fe duy trì ở mức 90.83 USD/dmtu, chịu áp lực giằng co khi thị trường chờ đợi các tín hiệu kinh tế rõ ràng hơn từ Trung Quốc.

Nhận định tuần tới: Vàng nhiều khả năng sẽ tiếp tục kiểm định vùng kháng cự lịch sử 4.000 USD/toz. Kim loại công nghiệp cơ bản như đồng và nhôm sẽ duy trì xu hướng đi ngang tích lũy.

Nông sản

Thị trường nông sản quốc tế trải qua tuần giao dịch tương đối ổn định với áp lực chi phí đầu vào có dấu hiệu nhích nhẹ. Cà phê Arabica chốt tuần tại 307.45 UScents/lb (+0.47%), trong khi cà phê Robusta đạt 3,228.00 UScents/kg (tương đương 834.195.900 VNĐ/tấn). Giá cao su kỳ hạn đạt 254.30 JPY/kg (khoảng 55.651.012 VNĐ/tấn) và cao su TSR20 đạt 255.90 USD/kg.

Thị trường lương thực ghi nhận gạo Việt Nam 5% tấm giữ mức 418.50 USD/tấn (khoảng 10.815.086 VNĐ/tấn), trong khi gạo thô thế giới đạt 17.52 USD/CWT (+2.64%). Ở phân khúc nhập khẩu và cung ứng vật tư nông nghiệp, phân urê tăng +2.37% lên 453.00 USD/tấn (khoảng 11.706.653 VNĐ/tấn) và phân DAP đứng ở mức 802.50 USD/tấn, tạo áp lực nhất định lên biên chi phí mùa vụ của nông dân trong nước.

Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam đang hưởng lợi gián tiếp từ xu hướng mở rộng hiện diện sang các kênh bán lẻ hiện đại nước ngoài, điển hình là việc nông sản Việt thâm nhập sâu vào các chuỗi siêu thị lớn tại Hàn Quốc, hỗ trợ thanh khoản đầu ra cho các mặt hàng chủ lực.

Nhận định tuần tới: Nông sản sẽ duy trì mặt bằng giá ổn định; tuy nhiên, chi phí phân bón và nhiên liệu neo cao có thể đẩy giá ngũ cốc và cây công nghiệp tăng nhẹ trong ngắn hạn.

Thực phẩm

Nhóm thực phẩm biến động ổn định tại thị trường thế giới nhưng giữ động lực tiêu thụ tích cực tại thị trường nội địa. Trên thị trường quốc tế, giá thịt gà giao dịch ở mức 8.29 BRL/kg (+2.47%), thịt bò đạt 381.40 BRL/kg và thịt heo thế giới chốt ở 65.58 UScents/lb (tương đương 37.360.019 VNĐ/tấn).

Tại Việt Nam, ngành thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh tiếp tục thể hiện sự ổn định vượt trội nhờ sự điều tiết và chuỗi cung ứng vững chắc từ các doanh nghiệp đầu ngành. Thống kê thị trường cho thấy hai đại diện Masan và Vinamilk đang nắm giữ gần 74% tổng vốn hóa toàn ngành thực phẩm, đóng vai trò bản lề giúp bình ổn giá bán lẻ thực phẩm chế biến trong bối cảnh chi phí logistics và nguyên liệu đầu vào toàn cầu tăng cao.

Nhận định tuần tới: Thị trường thịt và thực phẩm chế biến trong nước sẽ tiếp tục ổn định, nguồn cung dồi dào sẽ hỗ trợ kiểm soát tốt chỉ số giá tiêu dùng.

Các hàng hóa đáng chú ý nhất trong tuần

  • Dầu thô Brent (115.39 USD/thùng): Neo vững trên vùng đỉnh khi xung đột Mỹ - Iran bước vào giai đoạn căng thẳng mới với vụ việc máy bay không người lái bị bắn rơi.
  • Vàng (3,994.00 USD/toz): Dòng vốn tìm kiếm nơi trú ẩn tài sản đẩy giá vàng tiến sát mốc lịch sử 4.000 USD/toz (tương đương hơn 124,4 triệu VNĐ/lượng).
  • Khí tự nhiên US (+4.67%, 2.64 USD/mmbtu): Tăng trưởng mạnh nhất nhóm năng lượng nhờ hoạt động tích trữ kho trước các đợt không khí lạnh đầu mùa.
  • Phân urê (+2.37%, 453.00 USD/tấn): Chi phí năng lượng đầu vào tăng cao tiếp tục phản ánh trực tiếp vào giá bán phân bón hóa học.

Dự báo và khuyến nghị tuần 26/10/2026 - 01/11/2026

Dự báo xu hướng theo nhóm ngành:

  • Năng lượng: Duy trì xu hướng tăng - đi ngang biên độ cao. Dầu WTI kỳ vọng dao động trong vùng 98 - 104 USD/thùng; Brent dao động từ 112 - 118 USD/thùng.
  • Kim loại: Kim loại quý giữ đà tăng; kim loại công nghiệp phân hóa, phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế vĩ mô từ các nền kinh tế phát triển.
  • Nông sản & Thực phẩm: Giá cơ bản ổn định, nhóm dầu thực vật và phân bón duy trì xu hướng neo cao.

Yếu tố rủi ro then chốt cần theo dõi:

  • Căng thẳng quân sự Mỹ - Iran: Bất kỳ động thái đáp trả quân sự nào cũng có thể kích hoạt làn sóng tăng giá mới cho thị trường dầu mỏ thế giới.
  • Ngoại giao thượng đỉnh: Các tín hiệu chuẩn bị cho cuộc gặp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo Mỹ, Trung Quốc và Nga sẽ định hình kỳ vọng thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Chi phí logistics và tỷ giá: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam cần chủ động công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động giá cước vận tải biển do giá dầu thô neo cao.