
Ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)
Phóng viên: Việt Nam đang duy trì nhiều động lực tăng trưởng , trong đó có ổn định vĩ mô, độ mở thương mại, thu hút FDI, đầu tư công và đầu tư trong nước. Theo ông, đâu là những yếu tố tạo nên lợi thế tăng trưởng của Việt Nam hiện nay và những động lực này có thể duy trì trong những năm tới như thế nào?
Ông Bùi Minh Giáp: Điểm khác biệt của Việt Nam là không dựa vào một động lực tăng trưởng đơn lẻ mà có sự kết hợp của nhiều động lực.
Trước hết là ổn định vĩ mô và độ mở thương mại cao. Việt Nam cũng có năng lực thu hút FDI tốt, trong khi nền tảng sản xuất trong nước đang được mở rộng. Bên cạnh đó là đầu tư công và dư địa đầu tư trong nước.
Việt Nam có khả năng tận dụng tốt sự chuyển dịch chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các lĩnh vực chế biến, chế tạo, điện tử, logistics và các ngành xuất khẩu. Những lợi thế quan trọng khác gồm mạng lưới các hiệp định thương mại đã ký kết, vị trí gần các trung tâm sản xuất lớn, lực lượng lao động năng động và môi trường kinh tế - chính trị ổn định.
Tuy nhiên, những lợi thế này không tự nhiên duy trì bền vững. Trong 3-5 năm tới, cạnh tranh trong khu vực sẽ mạnh hơn; các yêu cầu về xuất xứ, tiêu chuẩn xanh, dữ liệu và kỹ năng công nghệ cũng ngày càng cao.
Để duy trì các lợi thế này một cách bền vững, Việt Nam cần chuyển nhanh hơn từ mô hình tăng trưởng dựa trên các yếu tố đầu vào như vốn, lao động và FDI sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo, kỹ năng lao động, năng lực doanh nghiệp trong nước và giá trị gia tăng nội địa.
Phóng viên: Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới duy trì tốc độ tăng trưởng cao, yêu cầu đặt ra không chỉ là có thêm nguồn lực mà còn phải nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ vốn. Việt Nam đã phê duyệt Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính. Theo ông, cấu trúc thị trường tài chính cần thay đổi như thế nào để thúc đẩy sự dịch chuyển thực chất và cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn?
Ông Bùi Minh Giáp: Việc phê duyệt Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính là một bước đi quan trọng, hướng tới xây dựng một thị trường tài chính đồng bộ, hiện đại và có cấu trúc cân đối hơn.
Sự cân đối này có nghĩa là nền kinh tế không phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ nguồn lực trong nước cũng như ngoài nước, phát huy vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn.
Để chuyển từ một thị trường vốn chú trọng quy mô sang một thị trường có niềm tin, Việt Nam cần xây dựng hạ tầng thị trường đáng tin cậy. Trong đó, công bố thông tin phải minh bạch, hoạt động xếp hạng tín nhiệm cần độc lập, quản trị doanh nghiệp được cải thiện, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và xử lý vi phạm phải rõ ràng, minh bạch hơn; cơ chế tái cơ cấu nợ cũng cần rõ ràng.
Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cần tiếp tục chuẩn hóa, nhất là về chất lượng tài sản bảo đảm, mục đích sử dụng vốn, dòng tiền trả nợ và trách nhiệm công bố thông tin.
Đối với thị trường cổ phiếu, cần có thêm các nhà đầu tư tổ chức như quỹ bảo hiểm, quỹ đầu tư và các sản phẩm tài chính bền vững.
Mục tiêu không phải là giảm vai trò của ngân hàng. Một hệ thống tài chính cân bằng hơn là hệ thống trong đó ngân hàng vẫn giữ vai trò là một kênh dẫn vốn, đồng thời các nguồn vốn khác bổ trợ cho nhau để cùng hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
Phóng viên: Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam vừa được nâng hạng, việc cải thiện vị thế của thị trường được kỳ vọng sẽ mở rộng khả năng tiếp cận các dòng vốn quốc tế. Theo ông, việc nâng hạng sẽ tác động như thế nào đến khả năng thu hút vốn, và những yếu tố nào sẽ quyết định việc kỳ vọng này được chuyển hóa thành dòng vốn thực tế?
Ông Bùi Minh Giáp: Việc nâng hạng thị trường cần có thời gian để doanh nghiệp cũng như các chủ thể tham gia thị trường đánh giá. Chỉ riêng thông tin về việc nâng hạng chưa đủ để các nhà đầu tư và những chủ thể tiềm năng trên thị trường đưa ra đánh giá.
Nâng hạng là một chỉ báo cho thấy các hoạt động trong quá khứ đến nay có những diễn biến tích cực. Tuy nhiên, triển vọng tương lai còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có môi trường chính sách, khả năng tiếp cận thông tin và các cơ chế minh bạch.
Phóng viên: Bên cạnh việc phát triển thị trường vốn và thu hút các dòng vốn quốc tế, Việt Nam cũng đang đứng trước yêu cầu đa dạng hóa các kênh dẫn vốn trong bối cảnh tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò lớn. Nếu nền kinh tế chủ yếu dựa vào tín dụng, những rủi ro nào có thể phát sinh và đâu là hướng để giảm sự phụ thuộc này?
Ông Bùi Minh Giáp: Nếu nền kinh tế chủ yếu dựa vào tín dụng, sẽ luôn có áp lực về lạm phát và rủi ro đối với chất lượng tài sản.
Khi tín dụng tập trung vào những lĩnh vực có tính đầu cơ cao, không tạo ra dòng tiền ổn định, sẽ phát sinh rủi ro về tín dụng, kỳ hạn và thanh khoản.
Một đặc điểm của thị trường tài chính Việt Nam là nguồn vốn huy động từ dân cư chủ yếu là vốn ngắn hạn. Nếu sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn thì sẽ phát sinh rủi ro về kỳ hạn và lãi suất. Nếu tình trạng này kéo dài, rủi ro sẽ lớn hơn và tạo áp lực đối với Ngân hàng Nhà nước trong điều hành chính sách tiền tệ.
Giải pháp là mở rộng và đa dạng hóa các công cụ tài chính, phát triển sâu hơn các thị trường và sản phẩm tài chính. Thay vì chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng, cần phát triển các sản phẩm như trái phiếu và những công cụ tài chính khác.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!