Thị Trường Hàng Hóa

Không phải đất hiếm hay công nghệ, giới chuyên gia Mỹ thừa nhận: Mỹ đã quá phụ thuộc và đi sau Trung Quốc trong một lĩnh vực quan trọng

Không phải đất hiếm hay công nghệ, giới chuyên gia Mỹ thừa nhận: Mỹ đã quá phụ thuộc và đi sau Trung Quốc trong một lĩnh vực quan trọng - Ảnh 1

Nhiều tổ chức nghiên cứu tại Washington cảnh báo Trung Quốc đã xây dựng vị thế gần như không thể thay thế trong chuỗi cung ứng các hoạt chất và nguyên liệu đầu vào của ngành dược, tạo ra một dạng lợi thế chiến lược mới.

Điều khiến Mỹ quan ngại không phải những viên thuốc thành phẩm trên kệ nhà thuốc, mà là các hoạt chất dược phẩm (API) và nguyên liệu khởi đầu (KSM) - những hợp chất hóa học tạo nên tác dụng điều trị của thuốc. Đây là lĩnh vực mà Trung Quốc đã âm thầm mở rộng năng lực sản xuất suốt nhiều thập kỷ.

Theo số liệu của Chính phủ Trung Quốc, nước này hiện cung cấp khoảng 40% sản lượng hoạt chất dược phẩm toàn cầu. Xa hơn trong chuỗi cung ứng, khoảng 41% nguyên liệu khởi đầu dùng để sản xuất các loại thuốc đã được cấp phép tại Mỹ chỉ có nguồn cung duy nhất từ Trung Quốc, theo nghiên cứu của Viện Brookings.

Những con số này khiến giới nghiên cứu chính sách tại Washington ngày càng lo ngại. Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ (CFR) nhận định sự phụ thuộc vào nguyên liệu dược phẩm Trung Quốc có thể mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy tương tự lợi thế mà nước này đang sở hữu trong lĩnh vực đất hiếm.

Trong khi đó, Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) kêu gọi Mỹ cùng Liên minh châu Âu (EU), Ấn Độ và Mexico xây dựng chuỗi cung ứng y tế bền vững hơn nhằm giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng việc thay thế Trung Quốc sẽ không dễ dàng. Lợi thế của Bắc Kinh không chỉ đến từ chi phí thấp mà còn được xây dựng trên nền tảng hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh, chuỗi cung ứng tích hợp và chính sách hỗ trợ kéo dài nhiều thập kỷ.

Lizzi Lee, chuyên gia về kinh tế Trung Quốc tại Asia Society Policy Institute, nhận định các quy luật thị trường đơn thuần khó có thể nhanh chóng tái thiết chuỗi cung ứng này.

Theo bà, muốn cạnh tranh với Trung Quốc, các nước phải triển khai đồng thời nhiều chính sách như trợ cấp, ưu đãi thuế, bảo đảm đầu ra, phối hợp quy định và đầu tư dài hạn vào ngành hóa chất cũng như sản xuất tiên tiến.

Thực tế, Trung Quốc không phải quốc gia đi đầu trong lĩnh vực này. Những lô penicillin đầu tiên do nước này tự sản xuất chỉ xuất hiện vào thập niên 1950, khi Mỹ vẫn giữ ưu thế công nghệ và sản xuất.

Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ trước, chi phí sản xuất tăng cao cùng các quy định môi trường nghiêm ngặt tại phương Tây đã khiến nhiều doanh nghiệp chuyển nhà máy sang châu Á, trước hết là châu Âu, sau đó là Trung Quốc và Ấn Độ.

Kết quả là cục diện thị trường đã thay đổi hoàn toàn. Năm 1992, các doanh nghiệp châu Âu cung cấp tới 75% lượng hoạt chất kháng sinh nhập khẩu vào Mỹ. Đến năm 2024, Trung Quốc chiếm khoảng 70%, còn Ấn Độ chỉ khoảng 2%, theo nghiên cứu do Đại học Johns Hopkins thực hiện.

Một báo cáo của China Securities cho biết các doanh nghiệp Trung Quốc có lợi thế chi phí khoảng 20% so với đối thủ Ấn Độ, chủ yếu nhờ nguồn nguyên liệu hóa chất và sinh học đầu vào rẻ hơn. Dù chi phí lao động tại Ấn Độ thấp hơn khoảng một nửa, năng suất lao động của Trung Quốc lại cao hơn khoảng 1,5 lần, khiến khoảng cách chi phí thực tế không lớn.

Nghịch lý là ngay cả Ấn Độ, quốc gia được mệnh danh là "nhà thuốc của thế giới" và cung cấp khoảng 61% lượng thuốc generic tiêu thụ tại Mỹ, cũng phụ thuộc lớn vào nguyên liệu từ Trung Quốc.

Theo Bộ Hóa chất và Phân bón Ấn Độ, khoảng 70% nguyên liệu dược của nước này được nhập từ Trung Quốc vì rẻ hơn so với tự sản xuất. Năm ngoái, Ấn Độ nhập khẩu 6,26 tỷ USD nguyên liệu dược phẩm từ Trung Quốc, trở thành khách hàng lớn nhất của Bắc Kinh trong lĩnh vực này.

Không chỉ thống trị các loại thuốc phổ thông, Trung Quốc còn đang tiến lên những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Sau khi siết chặt các quy định bảo vệ môi trường từ năm 2015 và thúc đẩy sản xuất xanh, nhiều doanh nghiệp chuyển sang phát triển các hoạt chất chuyên biệt phục vụ thuốc sinh học thế hệ mới.

Theo ING Research, các công ty Trung Quốc ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nguyên liệu cho thuốc điều trị ung thư, thuốc giảm cân nhóm GLP-1, kháng thể kép, liệu pháp tế bào và gene. Riêng với semaglutide - hoạt chất nổi tiếng trong các thuốc giảm cân, số nhà cung cấp Trung Quốc đã tăng từ 4 doanh nghiệp năm 2022 lên 33 doanh nghiệp chỉ sau hai năm, chiếm khoảng 80% năng lực sản xuất toàn cầu.

Ngoài ra, báo cáo của Guosen Securities cho biết các doanh nghiệp API niêm yết tại Trung Quốc đã chi trung bình 5,86 tỷ nhân dân tệ cho nghiên cứu và phát triển trong năm ngoái, tăng 21% so với năm trước.

Theo chuyên gia Diederik Stadig của ING Research, khoảng 33% các phân tử thuốc mới trên thế giới hiện có nguồn gốc từ Trung Quốc, tăng mạnh so với mức khoảng 4% năm 2014. Giá trị các thương vụ cấp phép công nghệ xuyên biên giới giữa doanh nghiệp Trung Quốc và các hãng dược phương Tây dự kiến đạt khoảng 250 tỷ USD trong năm nay, cao gấp nhiều lần so với khoảng 3 tỷ USD một thập kỷ trước.

Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng sự phụ thuộc trong ngành dược là mối quan hệ hai chiều. Theo nhà phân tích Tom Hancock của Gavekal Technologies, Trung Quốc ngày càng phụ thuộc vào thiết bị sản xuất tiên tiến và thuốc phát minh nhập khẩu, đặc biệt là các liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư từ Mỹ. Riêng giá trị nhập khẩu dược phẩm sinh học của Trung Quốc năm ngoái đạt khoảng 16 tỷ USD, tăng 33% so với năm 2019.

Ông cho rằng các chính sách như áp thuế 100% đối với dược phẩm sáng chế và nguyên liệu liên quan có thể gây thêm sức ép lên thương mại song phương, nhưng khó xóa bỏ sự phụ thuộc lẫn nhau. Thay vào đó, hai bên sẽ tìm cách thích ứng thông qua những kênh hợp tác và chuỗi cung ứng mới.

Theo SCMP

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!