Thay đổi chiến lược
Hãng Mehr News dẫn nguồn từ tờ Jerusalem Post, cho biết Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ (CENTCOM) đang xem xét việc chuyển một số căn cứ của mình khỏi vùng Vịnh Ba Tư .
Bản báo cáo này xuất hiện vào thời điểm cuộc chiến kéo dài 40 ngày giữa Iran và Mỹ đã làm thay đổi nhiều phương trình an ninh truyền thống của khu vực và đặt ra những thách thức mới đối với quan điểm của Mỹ về an ninh các căn cứ của mình.
Trong những thập kỷ qua, Mỹ coi sự hiện diện quân sự rộng khắp của mình ở Vịnh Ba Tư là một trong những công cụ quan trọng nhất để thể hiện sức mạnh ở Tây Á.
Một mạng lưới các căn cứ không quân, hải quân và hậu cần ở Qatar, Bahrain, Kuwait, UAE và các quốc gia khác trong khu vực được thiết kế để cho phép phản ứng nhanh chóng đối với bất kỳ cuộc khủng hoảng khu vực nào.
Kiến trúc an ninh này dựa trên giả định rằng các căn cứ này được đảm bảo an ninh tương đối và trong trường hợp xảy ra xung đột, Mỹ có thể tiến hành các hoạt động quân sự mà không cần lo ngại nghiêm trọng về tính dễ bị tổn thương của cơ sở hạ tầng.
Tuy nhiên, cuộc chiến với Iran đã đặt ra nghi ngờ nghiêm trọng về giả định này. Lần đầu tiên, một phần đáng kể các căn cứ của Mỹ trong khu vực đã bị tấn công trực tiếp bằng tên lửa và máy bay không người lái.
Bất kể mức độ thiệt hại gây ra như thế nào, điều quan trọng hơn là việc Iran chứng minh khả năng nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của Mỹ trên một khu vực rộng lớn.
Sự phát triển này cho thấy khoảng cách địa lý ngắn giữa các căn cứ của Mỹ và biên giới Iran không còn là lợi thế về mặt tác chiến, mà thay vào đó đã trở thành điểm yếu chiến lược.
Việc công bố dần dần các báo cáo về thiệt hại đối với một số cơ sở quân sự của Mỹ đã làm nổi bật thêm vấn đề này.
Dù Mỹ đã cố giữ kín về những thiệt hại nhưng việc công bố hình ảnh vệ tinh, các báo cáo truyền thông và các phân tích của các trung tâm nghiên cứu đã biến cuộc tranh luận về mức độ dễ bị tổn thương của các căn cứ Mỹ thành một trong những chủ đề chính trong giới an ninh.
Giờ đây, câu hỏi chính không còn là liệu các căn cứ này có thể bị nhắm mục tiêu hay không mà là làm thế nào Mỹ có thể giảm thiểu chi phí do sự dễ bị tổn thương của chúng gây ra.
Trong cùng khuôn khổ đó, bài báo của tờ Jerusalem Post về việc xem xét chuyển một số căn cứ khỏi vùng Vịnh Ba Tư cho thấy sự điều chỉnh lại các tính toán an ninh của Mỹ.
Việc chuyển hoặc sắp xếp lại các căn cứ ngụ ý sự chấp nhận thực tế rằng việc triển khai quân sự trước đây không còn phù hợp với môi trường an ninh mới.
Khi một cường quốc quân sự buộc phải tăng khoảng cách của lực lượng và trang thiết bị của mình khỏi khu vực đe dọa để bảo vệ an ninh, trên thực tế, họ đã thừa nhận sự thay đổi trong các điều kiện răn đe.
Một điểm quan trọng khác là răn đe không chỉ đơn thuần là ngăn chặn sự bùng nổ chiến tranh. Một trong những chỉ số quan trọng nhất của răn đe là buộc phía đối phương phải thay đổi hành vi, điều chỉnh việc triển khai quân sự hoặc tăng chi phí hoạt động.
Nếu Mỹ buộc phải di dời một phần cơ sở hạ tầng quân sự đến các khu vực xa hơn, điều này sẽ dẫn đến thời gian phản ứng chậm hơn, chuỗi hỗ trợ phức tạp hơn, chi phí hậu cần cao hơn và tính linh hoạt hoạt động giảm đi.
Nói cách khác, ngay cả khi không có xung đột mới, Iran vẫn đã gây ra một phần chi phí chiến lược cho Mỹ.
Mặt khác, việc chuyển giao căn cứ quân sự tiềm năng sẽ không chỉ ảnh hưởng đến Mỹ. Các quốc gia chủ nhà của những căn cứ này cũng sẽ phải đối mặt với những câu hỏi mới liên quan đến tương lai của các thỏa thuận an ninh khu vực.
Tính toán an ninh riêng
Trong những năm qua, sự hiện diện quân sự của Mỹ được coi là một trong những yếu tố chính đảm bảo an ninh cho các quốc gia này. Nếu sự hiện diện này thay đổi hoặc bị giảm bớt, đương nhiên các bên tham gia khu vực cũng sẽ buộc phải xem xét lại các tính toán an ninh của riêng mình.
Tất nhiên, cần lưu ý việc chuyển giao căn cứ không có nghĩa là Mỹ rút khỏi khu vực. Mỹ vẫn có những lợi ích chiến lược rộng lớn ở Tây Á và khó có khả năng từ bỏ sự hiện diện quân sự của mình.
Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở chỗ, trong khi trước đây Mỹ tự quyết định cách sử dụng các căn cứ của mình, thì giờ đây, trước bất kỳ quyết định tác chiến nào, họ buộc phải tính đến tính dễ bị tổn thương của chính những căn cứ đó trong các tính toán của mình.
Sự thay đổi này, mặc dù thoạt nhìn có vẻ như là một sự di dời về mặt địa lý, nhưng trên thực tế phản ánh sự chuyển đổi trong môi trường răn đe của khu vực.
Cuối cùng, ngay cả khi kịch bản chuyển giao căn cứ không được thực hiện đầy đủ, việc xem xét lựa chọn này cũng mang một thông điệp quan trọng: Cuộc chiến 40 ngày không chỉ đơn thuần là một cuộc đối đầu quân sự tạm thời, mà còn ảnh hưởng đến các tính toán an ninh của Mỹ.
Khi một cường quốc như Mỹ buộc phải xem xét lại việc bố trí các căn cứ của mình, có thể nói rằng các phương trình răn đe đã thay đổi so với trước đây.
Từ góc độ này, giá trị chiến lược của bài báo trên tờ Jerusalem Post không nằm ở tin tức về việc di chuyển căn cứ, mà ở sự thừa nhận ngầm về thực tế rằng khả năng tên lửa và UAV của Iran hiện đã trở thành một trong những biến số quyết định việc triển khai quân sự của Mỹ trong khu vực.