Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng tích cực và thị trường chứng khoán, thị trường vốn của Việt Nam đã chính thức được FTSE Russell xác nhận lộ trình nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp vào tháng 9/2026, đã tạo ra nhiều kỳ vọng tích cực trong thời gian tới. Tuy nhiên, ở bên ngoài vẫn còn tiềm ẩn nhiều yếu tố biến động như xung đột Trung Đông, những sự kiện liên quan đến thuế quan hay thương mại… có thể ảnh hưởng nhất định đến Việt Nam.
Trao đổi về vấn đề này trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show) trên VTV8, ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS) cho rằng, dù còn những thách thức từ bên ngoài nhưng Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái tài chính ngày càng đồng bộ và có sự kết nối giữa các cấu phần. Chính vì vậy, nhà đầu tư nên sớm thực hiện chiến lược phân bổ tài sản dài hạn sẽ là yếu tố then chốt để có thể tận dụng trọn vẹn cơ hội phát triển của nền kinh tế trong 5–10 năm tới.
Việc thị trường chứng khoán được nâng hạng lên t hị trường mới nổi thứ cấp là bước ngoặt quan trọng khẳng định sự phát triển, sự công nhận của cộng đồng đầu tư toàn cầu đối với v ị thế của thị trường chứng khoán Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về này?
Ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS):
Chúng ta đang ở một thời điểm rất quan trọng, một thời khắc chuyển mình của thị trường vốn Việt Nam. Việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng chính là cột mốc đầu tiên trong một lộ trình dài, nơi chúng ta tiếp tục tái định vị thị trường vốn của mình trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Nhìn lại quá khứ, thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu từ những năm 2000 và trong suốt hơn 25 năm qua đã trải qua nhiều giai đoạn mang tính bước ngoặt. Có thể kể đến giai đoạn năm 2007 khi Việt Nam gia nhập WTO, hay giai đoạn 2017 với làn sóng IPO, cổ phần hóa doanh nghiệp và sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn ngoại .
Bước sang giai đoạn hiện tại, việc được FTSE nâng hạng lên thị trường mới nổi được xem là viên gạch đầu tiên cho một chu kỳ phát triển mới. Tôi tin rằng trong vài năm tới, không chỉ dừng lại ở dòng vốn thụ động theo chỉ số của FTSE, mà xa hơn chúng ta sẽ hướng tới MSCI và các tiêu chuẩn thị trường mới nổi khác, qua đó mở rộng quy mô dòng vốn quốc tế vào Việt Nam.
Đến năm 2026, khi việc nâng hạng chính thức có hiệu lực, Việt Nam sẽ bước vào một giai đoạn mới, nơi dòng vốn ngoại có quy mô lớn hơn và mang tính hệ thống hơn sẽ bắt đầu tham gia mạnh mẽ. Ngoài ra, lộ trình từ FTSE đến MSCI và các chuẩn mực quốc tế khác sẽ là động lực quan trọng cho tăng trưởng thị trường vốn Việt Nam trong thời gian tới.
Như vậy thị trường vốn, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ có những cơ hội như thế nào khi thị trường được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp, theo ông?
Ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS)
Sau khi FTSE nâng hạng, từ khoảng tháng 9, chúng ta sẽ bắt đầu đón nhận dòng vốn bị động trước, sau đó là dòng vốn chủ động. Ước tính trong 1- 2 năm đầu, tổng dòng vốn vào Việt Nam có thể đạt khoảng 3 - 5 tỷ USD, bao gồm cả quỹ thụ động và chủ động.
Với MSCI, nếu được nâng hạng, dòng vốn có thể mở rộng hơn, tùy thuộc vào tốc độ cải cách và tỷ trọng của Việt Nam trong rổ chỉ số. Quan trọng hơn, tỷ trọng của dòng vốn chủ động và dòng vốn chiến lược sẽ tăng lên đáng kể. Trong giai đoạn 2026 - 2027, Việt Nam sẽ tiếp tục làm việc với MSCI để mở rộng khả năng tiếp cận của các quỹ đầu tư toàn cầu. Hiện tại, Việt Nam đã đáp ứng khoảng 17/18 tiêu chí của MSCI. Nếu nhìn xa hơn trong khoảng 3 - 5 năm sau khi tiếp tục được nâng hạng theo MSCI, dòng vốn có thể tiếp tục tăng thêm khoảng 5 - 8 tỷ USD.
Tổng hợp lại, dòng vốn ngoại hiện nay mới chỉ chiếm khoảng 12 - 14% quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam, trong khi tại các thị trường mới nổi trong khu vực như Thái Lan, Indonesia , Philippines hay Malaysia, tỷ lệ này có thể đạt 20 - 40%. Điều này cho thấy dư địa thu hút vốn ngoại của Việt Nam còn rất lớn trong 5 - 10 năm tới, đặc biệt khi các rào cản thị trường tiếp tục được cải thiện, mở ra cơ hội cho cả quỹ thụ động và quỹ chủ động.
Bên cạnh thị trường cổ phiếu, một trụ cột quan trọng khác là thị trường vốn nợ, đặc biệt là trái phiếu chính phủ, gắn liền với câu chuyện nâng hạng tín nhiệm quốc gia lên Investment Grade trong thời gian tới. Hiện Việt Nam đang ở mức cận Investment Grade (BB+). Khi được nâng lên mức BBB-, đây sẽ là một bước ngoặt lớn, mở ra khả năng tiếp cận dòng vốn từ các quỹ lớn trên thế giới như quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm và các quỹ đầu tư theo chuẩn Investment Grade. Quan trọng hơn, việc nâng hạng tín nhiệm sẽ giúp giảm chi phí vốn đáng kể, với mức giảm khoảng 100–150 điểm cơ bản, tương đương khoảng 1 - 1,5%. Điều này sẽ giúp Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam giảm chi phí vay vốn khi tiếp cận thị trường quốc tế.
Hiện tại, tỷ lệ nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trái phiếu chính phủ Việt Nam vẫn dưới 5%, trong khi tại nhiều quốc gia trong khu vực con số này có thể đạt 20 - 30%. Đây là dư địa rất lớn để mở rộng dòng vốn quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam. Kinh nghiệm từ Thái Lan và Ấn Độ cho thấy, khi dòng vốn ngoại tham gia mạnh vào thị trường vốn nợ, dự trữ ngoại hối của quốc gia có thể tăng từ 50 - 100%, góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ.
Theo tôi, việc nâng hạng cả thị trường chứng khoán và xếp hạng tín nhiệm quốc gia sẽ giúp Việt Nam tái định vị vị thế trên bản đồ tài chính toàn cầu trong vòng 5 năm tới.
Tuy nhiên, chúng ta thấy cũng còn những thách thức ở phía trước như những tác động từ bên ngoài từ cuộc xung đột Trung Đông, sự kiện thuế quan hay nhiều diễn biến khó lường khác, vậy ở trong nước cần những giải pháp như thế nào để hạn chế những tác động?
Ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS)
Các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, là những yếu tố mang tính rủi ro toàn cầu và gần như nằm ngoài khả năng kiểm soát của bất kỳ quốc gia nào. Nhìn lại lịch sử, từ khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, cách mạng Iran, đến các cuộc chiến Iran - Iraq và Iraq - Kuwait, có thể thấy rằng mỗi khi xảy ra xung đột tại Trung Đông, nguồn cung dầu toàn cầu thường bị gián đoạn ở mức dưới 10%. Tuy nhiên, trong kịch bản hiện tại, nếu các tuyến vận tải quan trọng như eo biển Hormuz bị ảnh hưởng, mức gián đoạn có thể lên tới khoảng 20%, cao hơn đáng kể so với các chu kỳ trước. Hệ quả điển hình là giá dầu tăng mạnh, có thể tăng từ 2 - 3 lần hoặc hơn trong một số giai đoạn. Hiện tại, giá dầu thế giới đã tăng gần gấp đôi so với trước xung đột.
Sau đó, tác động sẽ lan truyền sang lạm phát và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, phản ứng chính sách không hoàn toàn giống nhau giữa các chu kỳ. Chỉ trong những giai đoạn lạm phát tăng rất mạnh, vượt mức 10%, Fed mới buộc phải thắt chặt mạnh. Trong nhiều trường hợp khác, Fed có thể giữ nguyên hoặc thậm chí nới lỏng chính sách. Ở thời điểm hiện tại, nhiều dự báo cho rằng lạm phát Mỹ có thể tăng từ khoảng 2,4% lên trên 4% do tác động của giá năng lượng. Tuy nhiên, thị trường vẫn kỳ vọng Fed sẽ chưa vội tăng lãi suất, mà tiếp tục theo dõi thêm diễn biến.
Đối với Việt Nam, giá năng lượng cao sẽ tạo áp lực lên một số ngành có chi phí đầu vào lớn, đặc biệt là logistics và sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến biên lợi nhuận doanh nghiệp. Điều này khiến triển vọng thị trường được đánh giá thận trọng hơn. Theo ước tính, tăng trưởng lợi nhuận toàn thị trường có thể điều chỉnh từ mức khoảng 18% xuống khoảng 15%, phản ánh tác động của môi trường vĩ mô và giá năng lượng cao.
Vậy theo ông, thị trường vốn trong giai đoạn mới sẽ phát triển theo hướng như thế nào sau những yếu tố đã phân tích ở trên?
Ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS)
Trong giai đoạn dài hạn, có thể thấy Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái tài chính ngày càng đồng bộ và có sự kết nối giữa các cấu phần. Bên cạnh việc nâng hạng thị trường chứng khoán và nâng hạng tín nhiệm quốc gia, Việt Nam cũng đang đồng thời phát triển nhiều cấu phần mới như trung tâm tài chính quốc tế, sàn giao dịch tín chỉ carbon, thị trường cho doanh nghiệp khởi nghiệp và thị trường tài sản số. Đây đều là những xu hướng lớn trên thế giới. Ví dụ, thị trường carbon toàn cầu hiện có quy mô khoảng 500 - 800 tỷ USD/năm và có thể tăng lên 3.000 - 4.000 tỷ USD vào năm 2030, nhờ xu hướng chuyển dịch sang Net Zero.
Việc Việt Nam triển khai sàn giao dịch carbon là bước đi phù hợp để đón đầu dòng vốn xanh toàn cầu. Song song đó, thị trường tài sản số cũng đang trở thành xu hướng lớn, khi nhiều quốc gia và ngân hàng trung ương đều đang nghiên cứu và thử nghiệm. Việc triển khai cơ chế sandbox cho tài sản số giúp tạo ra một môi trường thử nghiệm có kiểm soát, cho phép nhà đầu tư tiếp cận các sản phẩm mới trong khi vẫn đảm bảo khung pháp lý và mức độ an toàn nhất định.
Tổng thể, sự kết nối giữa thị trường vốn trong nước, thị trường tài chính toàn cầu và các kênh tài sản mới sẽ giúp Việt Nam từng bước nâng tầm vị thế, hướng tới trở thành một trung tâm tài chính trong khu vực. Tuy nhiên, để hấp thụ tốt dòng vốn quốc tế, thị trường trong nước cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung doanh nghiệp. Trong 5 năm tới, có thể xuất hiện làn sóng IPO mới ở các lĩnh vực như công nghiệp, hạ tầng, bán lẻ và tài chính. Để đón đầu xu hướng này, các định chế tài chính trong nước, bao gồm LPBS, cũng đang chuẩn bị chiến lược phát triển theo hướng cung cấp hệ sinh thái sản phẩm tài chính toàn diện, phục vụ nhà đầu tư và góp phần phát triển thị trường chung.
Còn từ phía các nhà đầu tư nên có chiến lược như thế nào cho phù hợp với bối cảnh và giai đoạn mới của thị trường vốn hiện nay?
Ông Hoàng Việt Anh, CFA, CMT, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán LPBank (LPBS)
Trong những năm gần đây, đặc biệt khi thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã vượt mốc 5.000 USD, tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng nhanh chóng. Điều này kéo theo nhu cầu đầu tư và quản lý tài sản bài bản ngày càng rõ rệt. Định hướng của Chính phủ cũng đang hướng tới nâng cao năng lực tài chính cá nhân, thúc đẩy tài chính toàn dân phát triển sâu rộng hơn. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư cần có một chiến lược phân bổ tài sản tổng thể và dài hạn để tận dụng được cơ hội tăng trưởng của nền kinh tế trong kỷ nguyên mới.
Về dài hạn, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 8 - 10%/năm trong 10 năm tới. Với nền tảng này, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp ở mức 10 - 15%/năm là hoàn toàn khả thi. Đồng thời, khi thị trường được nâng hạng lên thị trường mới nổi, định giá có thể được mở rộng từ mức P/E 11 - 12 lần lên khoảng 14 - 15 lần, tạo thêm dư địa tăng trưởng cho thị trường chứng khoán.
Tuy nhiên, thị trường luôn mang tính chu kỳ cao. Nếu nhà đầu tư tập trung quá nhiều vào một loại tài sản tại từng thời điểm, sẽ dễ gặp rủi ro khi thị trường đảo chiều. Do đó, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư giữa cổ phiếu, trái phiếu, vàng và các tài sản mới như crypto là rất quan trọng. Một danh mục cân bằng sẽ giúp vừa đảm bảo tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro trong dài hạn. Trong bối cảnh Việt Nam bước vào chu kỳ tăng trưởng mới và hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, chiến lược phân bổ tài sản dài hạn sẽ là yếu tố then chốt để nhà đầu tư có thể tận dụng trọn vẹn cơ hội phát triển của nền kinh tế trong 5 - 10 năm tới.