Bốn lớp năng lực cạnh tranh
Một trong những điểm đáng chú ý từ dữ liệu PCI 2.0 là khoảng cách về năng lực đổi mới và chất lượng của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn khá lớn.

VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI ) năm 2025
Chỉ 8,8% doanh nghiệp được khảo sát cho biết có đổi mới sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp có chứng nhận chất lượng quốc tế chỉ ở mức 6,8%, thấp hơn đáng kể Malaysia (17,8%) và Thái Lan (11,9%).
Những con số này cho thấy cải cách thể chế cần được nhìn rộng hơn việc giảm chi phí tuân thủ. Có thể hình dung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp qua bốn lớp: thể chế, năng suất, đổi mới và đầu tư chất lượng cao.
Thể chế tạo ra môi trường và mức độ dự đoán được của chính sách. Năng suất quyết định khả năng tạo ra giá trị với cùng một nguồn lực. Đổi mới giúp doanh nghiệp nâng cấp sản phẩm, công nghệ và mô hình kinh doanh. Còn đầu tư chất lượng cao quyết định khả năng hình thành những năng lực mới trong dài hạn.
PCI 2.0 gồm 9 chỉ số thành phần với 98 chỉ tiêu. Cùng với đó, Chỉ số Hiệu quả kinh tế tư nhân (BPI) lần đầu được đưa vào như một thước đo độc lập với 23 chỉ tiêu
Hiện khả năng dự báo chính sách của doanh nghiệp vẫn hạn chế. Chỉ khoảng 6 - 8% doanh nghiệp cho biết thường xuyên có thể dự đoán những thay đổi chính sách. Trong khi đó, 51,9% doanh nghiệp tìm kiếm thông tin pháp luật qua mạng xã hội thay vì các kênh chính thức.
Điều đó cho thấy minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin không phải vấn đề phụ, mà là một phần của năng lực cạnh tranh. Khi doanh nghiệp không dự đoán được chính sách, quyết định đầu tư dài hạn cũng trở nên khó khăn hơn.
Từ doanh nghiệp đến sức cạnh tranh của nền kinh tế
Câu chuyện của Tân Hiệp Phát là một ví dụ cho quá trình tích lũy năng lực trong nhiều thập niên.
Thành lập năm 1994, trong giai đoạn khu vực kinh tế tư nhân bắt đầu có thêm không gian phát triển, Tân Hiệp Phát từng bước đầu tư vào công nghệ, đổi mới và hệ thống quản trị. Sau hơn 30 năm, doanh nghiệp đã phát triển thành một trong những doanh nghiệp đồ uống lớn của Việt Nam, với 4 cụm nhà máy và 12 dây chuyền Aseptic.
Dây chuyền công nghệ chiết lạnh vô trùng Aseptic tại nhà máy Tân Hiệp Phát
Sản phẩm của doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tại nhiều thị trường như Pháp, Hà Lan, Australia, Canada và được xây dựng trên các hệ thống tiêu chuẩn như FDA, Halal, ISO, HACCP.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô hiện tại, mà ở quá trình chuyển từ quản trị dựa nhiều vào kinh nghiệm sang quản trị bằng dữ liệu và hệ thống; từ cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí sang chú trọng chất lượng, công nghệ và đổi mới.
Theo ông Nguyễn Duy Hưng, Thành viên HĐQT Tân Hiệp Phát , cải cách thể chế mở ra cơ hội, nhưng để biến cơ hội thành năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải kiên trì đầu tư vào công nghệ, đổi mới, chất lượng và con người.
Đây cũng là lý do năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không thể tách rời môi trường thể chế. Một doanh nghiệp có thể muốn đầu tư dài hạn, nhưng nếu chi phí tuân thủ cao, chính sách khó dự đoán hoặc thông tin không minh bạch, quyết định đầu tư sẽ thận trọng hơn.
Doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng
Cải cách thể chế vì vậy không nên được nhìn theo hướng Nhà nước tạo thuận lợi còn doanh nghiệp chỉ là bên thụ hưởng.
PGS-TS Nguyễn Văn Việt: “Minh bạch thông tin và đồng hành cùng các mục tiêu quốc gia không chỉ là trách nhiệm, mà là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình”
Theo PGS-TS Nguyễn Văn Việt, Chủ tịch Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, khi những doanh nghiệp lớn chủ động tham gia vào các dữ liệu kinh tế quốc gia, giá trị tạo ra không chỉ nằm trong phạm vi từng doanh nghiệp. Minh bạch hơn về hoạt động, quản trị tốt hơn và cùng hướng tới các mục tiêu quốc gia cũng là cách nâng cao sức cạnh tranh.
Ở chiều ngược lại, dữ liệu từ doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý nhìn rõ hơn những điểm nghẽn của nền kinh tế. Đây là cơ sở để cải cách đi đúng vấn đề thay vì chỉ tập trung vào việc sửa đổi thủ tục.
Từ cải cách đến năng lực cạnh tranh
Một điểm quan trọng của PCI 2.0 là dữ liệu về chất lượng điều hành cần được đặt trong mối quan hệ với kết quả phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
Theo ông Nguyễn Duy Hưng: “Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”
Có thể tồn tại một "độ trễ chính sách": một cải cách được thực hiện hôm nay không thể ngay lập tức tạo ra doanh nghiệp lớn hơn, năng suất cao hơn hay nhiều sản phẩm đổi mới hơn. Những kết quả đó cần thời gian để hình thành thông qua quá trình doanh nghiệp đầu tư, tích lũy vốn, công nghệ và nhân lực.
Vì vậy, việc PCI 2.0 kết hợp với Chỉ số năng lực kinh doanh tư nhân (BPI) có ý nghĩa không chỉ ở việc đánh giá chất lượng điều hành, mà còn ở khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa môi trường kinh doanh và sức khỏe của khu vực tư nhân.
Mục tiêu cuối cùng của cải cách không phải là để doanh nghiệp "dễ thở" hơn trong ngắn hạn, mà là tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh lên trong dài hạn.
Khi thể chế tạo được niềm tin và khả năng dự đoán, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đầu tư. Khi đầu tư được duy trì, năng suất, công nghệ và chất lượng được nâng lên. Những năng lực đó cuối cùng chuyển hóa thành sức cạnh tranh của doanh nghiệp và của nền kinh tế.
Thể chế mở ra không gian, doanh nghiệp xây dựng nội lực, còn nội lực trở thành năng lực cạnh tranh.