Thị Trường Gạo Tháng 10/2026: Sức Ép Nguồn Cung Đẩy Mặt Bằng Giá Lên Ngưỡng Kỷ Lục Mới
AI Report · Gạo
Thị trường nông sản toàn cầu trong tháng 10/2026 chứng kiến những bước chuyển dịch đầy kịch tính, trong đó lúa gạo tiếp tục là tâm điểm chú ý của các nhà đầu tư và giới thương mại quốc tế. Bước vào tuần cuối của tháng 10 (từ ngày 01/10/2026 đến 31/10/2026), giá gạo quốc tế đã thiết lập một mặt bằng giá vững chắc ở mức cao, phản ánh sự biến động cung - cầu phức tạp và các biến số kinh tế vĩ mô sâu sắc. Dữ liệu giao dịch ghi nhận vào ngày 29/10/2026 cho thấy giá gạo tương lai đang neo ở mức 17.39 USD/CWT (tương đương khoảng 9.903.956 VNĐ/tấn), giữ nhịp tăng ổn định và khép lại một tháng biến động đầy thăng hoa.
Tổng quan bức tranh giá gạo tháng 10/2026: Đà tăng được củng cố
Nhìn lại toàn bộ chu kỳ giao dịch trong tháng 10/2026, thị trường gạo thế giới đã trải qua một đợt phục hồi và bứt phá mạnh mẽ so với tháng trước. Biên độ giá trong 30 ngày qua dao động khá rộng, chạm đáy ở mức 16.10 USD/CWT (khoảng 9.168.705 VNĐ/tấn) trước khi vươn lên đỉnh điểm 17.62 USD/CWT (tương đương 10.034.945 VNĐ/tấn).
Mức giá trung bình của tháng 10/2026 đạt 17.02 USD/CWT (khoảng 9.693.233 VNĐ/tấn), tăng vọt tới 8.06% so với mức bình quân 15.75 USD/CWT (khoảng 8.969.943 VNĐ/tấn) của tháng 9/2026. Chuỗi ngày giao dịch cuối tháng, từ ngày 20/10 đến 29/10, ghi nhận mức ổn định đáng ngạc nhiên quanh vùng 17.02 – 17.52 USD/CWT, cho thấy tâm lý bên bán không hề lung lay trước các áp lực điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn. Mức tăng nhẹ +0.058% vào ngày 29/10 đã củng cố thêm triển vọng tăng giá ngắn và trung hạn của loại ngũ cốc thiết yếu này.
Diễn biến thị trường gạo tại Việt Nam và các nước xuất khẩu chủ lực
Tại Việt Nam, tâm lý thị trường nội địa tại vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long bám sát diễn biến quốc tế. Vụ lúa Thu Đông dù đang thu hoạch rộ nhưng áp lực bán tháo hoàn toàn không xuất hiện. Ngược lại, giá lúa tươi tại ruộng duy trì ở mức cao do nhu cầu thu mua gom hàng từ các doanh nghiệp xuất khẩu lớn.
- Gạo tiêu chuẩn 5% tấm của Việt Nam: Giá chào bán xuất khẩu bình quân neo ở mức 535 – 545 USD/tấn. Nhu cầu nhập khẩu ổn định từ thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia đã giữ giá không bị giảm sâu khi nguồn cung mới đổ ra thị trường.
- Gạo thơm chất lượng cao (ST24, ST25, Jasmine): Nhóm gạo cao cấp tiếp tục khan hàng, giá duy trì ở mức trên 650 – 720 USD/tấn tùy chủng loại, được thúc đẩy bởi đơn hàng chuẩn bị cho mùa lễ hội cuối năm tại các thị trường phát triển như châu Âu, Mỹ và Trung Đông.
- Bối cảnh các quốc gia đối thủ: Thái Lan đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao và đồng Baht có thời điểm mạnh lên, khiến gạo xuất khẩu của quốc gia này giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Trong khi đó, Ấn Độ tuy đã từng bước nới lỏng hạn chế xuất khẩu một số phân khúc, nhưng sự thận trọng trong chính sách dự trữ lương thực quốc gia trước biến đổi khí hậu khiến lượng hàng thực tế đưa ra thị trường thế giới không dồi dào như kỳ vọng ban đầu.
Phân tích các nguyên nhân dẫn đến đà tăng giá trong tháng 10/2026
Đà leo dốc của giá gạo từ vùng 15.75 USD lên trên 17 USD/CWT trong tháng 10 không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố cung - cầu trên phạm vi toàn cầu:
1. Sự suy giảm sản lượng do hiện tượng thời tiết cực đoan
Năm 2026 chứng kiến những biến động dị thường của chu kỳ thời tiết. Những đợt mưa lớn bất thường tại các khu vực canh tác trọng điểm ở Đông Nam Á và Nam Á trong giai đoạn trổ bông đã làm suy giảm năng suất lúa vụ muộn. Nỗi lo ngại về chất lượng hạt lúa và tỷ lệ thu hồi gạo thành phẩm sụt giảm đã kích thích các thương nhân tăng cường mua tích trữ ngay từ đầu vụ.
2. Nhu cầu nhập khẩu dồn dập vào quý cuối năm
Tháng 10 thường là thời điểm các quốc gia nhập khẩu rà soát hạn ngạch và đẩy mạnh tích trữ an ninh lương thực cho mùa đông cũng như kỳ nghỉ Tết Nguyên đán sắp tới. Philippines – quốc gia nhập khẩu gạo hàng đầu thế giới – tiếp tục giải ngân các gói thầu nhập khẩu mới nhằm bù đắp lượng tồn kho chiến lược. Bên cạnh đó, các nước châu Phi cũng tăng tốc ký kết hợp đồng trước lo ngại giá cước vận tải biển tăng cao vào cuối năm.
3. Chi phí đầu vào duy trì ở mức cao
Mặc dù giá phân bón đã hạ nhiệt phần nào so với các giai đoạn đỉnh điểm trước đây, nhưng chi phí nhân công, nhiên liệu vận hành máy móc nông nghiệp và chi phí sấy lúa sau thu hoạch tại các vùng chuyên canh đều ghi nhận mức tăng từ 5 - 10%. Điều này trực tiếp nâng cao mức sàn chi phí sản xuất, buộc các thương nhân và đại lý phải đẩy giá bán buôn lên cao để bảo toàn biên lợi nhuận.
Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô tới thị trường lúa gạo
Thị trường nông sản không thể tách rời khỏi các luồng quay của kinh tế vĩ mô toàn cầu. Trong tháng 10/2026, ba yếu tố vĩ mô nổi bật đã tác động trực tiếp đến đường đi của giá gạo:
Chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái: Đồng USD tiếp tục biến động trong biên độ khó lường khi các ngân hàng trung ương lớn bước vào giai đoạn điều chỉnh lãi suất. Sự biến động của cặp tỷ giá USD/VND tác động trực tiếp đến tính toán của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam. Khi giá quy đổi neo ở mức khoảng 9.903.956 VNĐ/tấn vào ngày 29/10, các nhà xuất khẩu có lợi thế nhất định về doanh thu quy đổi, nhưng lại chịu áp lực về chi phí nhập khẩu nguyên liệu và logistics thanh toán bằng ngoại tệ.
Chi phí logistics và chuỗi cung ứng: Giá cước vận tải đường biển quốc tế trong tháng 10 có xu hướng nhích nhẹ do sự dịch chuyển của các tuyến đường biển thương mại quốc tế và giá dầu thô biến động quanh mốc mới. Tình trạng thiếu vỏ container rỗng tại một số cảng xuất khẩu trọng điểm Đông Nam Á cục bộ đã đẩy chi phí bảo hiểm và cước tàu lên cao, gián tiếp cộng vào giá bán gạo kỳ hạn (CWT) trên các sàn giao dịch quốc tế.
Lạm phát lương thực và bài toán an ninh quốc gia: Lạm phát toàn cầu dù được kiểm soát ở mức vừa phải nhưng lạm phát nhóm hàng lương thực - thực phẩm vẫn duy trì mức độ nhạy cảm cao. Nhằm bảo vệ sức mua của người dân và hạn chế rủi ro bất ổn xã hội, nhiều quốc gia chọn giải pháp trợ cấp nhập khẩu lương thực hoặc thành lập các kho dự trữ khẩn cấp. Nhu cầu mang tính phòng vệ này tạo ra một "tấm đệm" vững chắc, triệt tiêu mọi nỗ lực điều chỉnh giảm sâu của giá gạo quốc tế.
Triển vọng và khuyến nghị cho các bên tham gia thị trường
Nhìn về chặng đường phía trước của tháng 11 và tháng 12/2026, đà tăng của giá gạo có thể sẽ đối mặt với ngưỡng cản tâm lý quanh vùng 17.80 - 18.00 USD/CWT khi nguồn cung vụ Đông Xuân chuẩn bị bước vào giai đoạn gieo cấy. Tuy nhiên, khả năng giá quay trở lại mức đáy cũ 15.75 USD/CWT là rất thấp trong bối cảnh tồn kho dự trữ toàn cầu vẫn ở mức mỏng.
Để tối ưu hóa cơ hội kinh doanh và phòng ngừa rủi ro biến động giá trong giai đoạn nhạy cảm này, các đơn vị liên quan cần lưu ý:
- Đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Cần áp dụng chiến lược bán hàng linh hoạt, hạn chế ký kết các hợp đồng kỳ hạn quá xa mà không có hợp đồng bao tiêu nguồn cung đối ứng. Ưu tiên ký kết hợp đồng FOB có kèm điều khoản trượt giá vận tải để giảm thiểu rủi ro cước tàu biến động.
- Đối với các hợp tác xã và nông dân: Duy trì liên kết chặt chẽ với chuỗi tiêu thụ của doanh nghiệp, tập trung nâng cao chất lượng hạt gạo thay vì chỉ chạy theo sản lượng. Việc tuân thủ quy chuẩn an toàn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sẽ giúp gạo Việt duy trì giá bán tốt tại các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản.
- Đối với các nhà đầu tư hàng hóa: Cần theo dõi sát sao các báo cáo cung - cầu lúa gạo thế giới (WASDE) tiếp theo, cũng như các động thái xả kho hay áp thuế từ chính phủ Ấn Độ, vì đây sẽ là ngòi nổ tạo ra những đợt rung lắc mạnh cho giá gạo tương lai trong quý 4/2026.
Tóm lại, tháng 10/2026 khép lại với bức tranh đầy lạc quan cho giá gạo thương phẩm. Việc neo giữ giá ở mức 17.39 USD/CWT vào cuối tháng cho thấy giá gạo đang được định giá lại ở một vị thế mới, khẳng định vai trò sống còn của mặt hàng thiết yếu này trong bối cảnh bức tranh an ninh lương thực toàn cầu còn nhiều gam màu bất định.