Doanh nghiệp hàng hoá
Danh sách Doanh nghiệp hàng hoá trên thế giới và Việt Nam có hoạt động kinh doanh liên quan đến các mặt hàng nông sản, kim loại, năng lượng và thực phẩm.
Lọc doanh nghiệp
Danh sách doanh nghiệp
| Mã CP | Tên doanh nghiệp | Mặt hàng liên quan | Quốc gia | Giá đóng cửa gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| GLEN | Glencore plc | Anh | 504 GBX | |
| NEM | Newmont Corporation | Hoa Kỳ | 107 USD | |
| PAAS | Pan American Silver | Canada | 54 CAD | |
| TINS | PT Timah Tbk | Indonesia | 3,390 IDR | |
| RIO | Rio Tinto | Úc | 146 AUD | |
| 2222 | Saudi Arabian Oil Company (Saudi Aramco) | Ả Rập Xê Út | 26 SAR | |
| SHEL | Shell plc | Anh | 3,864 GBX | |
| SBSW | Sibanye-Stillwater | Hoa Kỳ | 9 USD | |
| SCCO | Southern Copper Corporation | Hoa Kỳ | 173 USD | |
| SUZB3 | Suzano S.A. | Brazil | 51 BRL | |
| TECK | Teck Resources | Canada | 86 CAD | |
| VALE3 | Vale S.A. | Brazil | 60 BRL | |
| VAL | Valterra Platinum Limited | Nam Phi | 111,996 ZAR | |
| F34 | Wilmar International | Singapore | 3 SGD |